Phép Tịnh Tiến Viêm Ruột Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "viêm ruột" thành Tiếng Anh
enteritidis, enteritis, hives là các bản dịch hàng đầu của "viêm ruột" thành Tiếng Anh.
viêm ruột + Thêm bản dịch Thêm viêm ruộtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
enteritidis
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
enteritis
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
hives
noun GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " viêm ruột " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Viêm ruột + Thêm bản dịch Thêm Viêm ruộtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
inflammatory bowel disease
nounintestinal disease characterized by inflammation located in all parts of digestive tract
Bệnh viêm ruột ( IBD )
Inflammatory Bowel Disease ( IBD )
wikidata
Từ khóa » Viêm Ruột Tiếng Anh Là Gì
-
Viêm Ruột In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
VIÊM RUỘT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bệnh Viêm Ruột - Dấu Hiệu, Triệu Chứng Và Cách Chữa Trị - Hello Doctor
-
VIÊM RUỘT - Translation In English
-
"viêm Ruột" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Viêm Dạ Dày Ruột – Wikipedia Tiếng Việt
-
Viêm Ruột Non – Wikipedia Tiếng Việt
-
Viêm Ruột Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
VIÊM RUỘT HOẠI TỬ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Viêm Ruột Thừa Là Gì, Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Cách điều Trị
-
Bệnh Crohn - Rối Loạn Tiêu Hóa - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
BỊ VIÊM RUỘT THỪA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch