Phép Tịnh Tiến Vòng Tuần Hoàn Nước Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "vòng tuần hoàn nước" thành Tiếng Anh
hydrologic cycle, water cycle, water cycle là các bản dịch hàng đầu của "vòng tuần hoàn nước" thành Tiếng Anh.
vòng tuần hoàn nước + Thêm bản dịch Thêm vòng tuần hoàn nướcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
hydrologic cycle
GlosbeMT_RnD -
water cycle
nounNhững sông băng này giữa vai trò quan trọng trong vòng tuần hoàn nước.
Yet these glaciers play an essential role in the water cycle.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vòng tuần hoàn nước " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Vòng tuần hoàn nước + Thêm bản dịch Thêm Vòng tuần hoàn nướcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
water cycle
nouncontinuous movement of water on, above and below the surface of the Earth
wikidata
Bản dịch "vòng tuần hoàn nước" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tuần Hoàn Nước Tiếng Anh Là Gì
-
TUẦN HOÀN NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
VÒNG TUẦN HOÀN NƯỚC VÀ LƯU Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
BÀI : THE WATER CYCLE-VÒNG TUẦN HOÀN CỦA NƯỚC.
-
"vòng Tuần Hoàn Nước" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"hệ (thống) Tuần Hoàn Nước" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "bơm Tuần Hoàn Nước" - Là Gì?
-
Bé Vui Học Tiếng Anh Qua Khám Phá Khoa Học - Vòng Tuần Hoàn Của ...
-
Vòng đời Của Nước, The Water Cycle, Vietnamese
-
Máy Bơm Tuần Hoàn Nước Nóng | Bơm Hồi Nước Nóng
-
SỰ TUẦN HOÀN - Translation In English
-
Phân Tích Writing Task 1 – Unit 5 – Water Cycle - IZONE
-
Thủy Văn Học – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tải Bảng Tuần Hoàn Hóa Học đầy đủ Nhất: Cách đọc Và Ghi Nhớ