Phép Tịnh Tiến Xương ức Thành Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xương ức" thành Tiếng Anh
breastbone, sternum, sterna là các bản dịch hàng đầu của "xương ức" thành Tiếng Anh.
xương ức + Thêm bản dịch Thêm xương ứcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
breastbone
nounCháu tách thịt gà từ xương ức.
I cut the meat along the bottom of the breastbone.
GlosbeMT_RnD -
sternum
nounLãnh một phát vào xương ức, ngực đau muốn chết.
Took one in the sternum, so my heart aches.
GlosbeMT_RnD -
sterna
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
sternal
adjectiveVan mé xương ức được lấy ra.
The sternal valve was removed.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xương ức " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xương ức" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sụn ức Gà Tiếng Anh Là Gì
-
Sụn Gà Tiếng Anh Là Gì
-
SỤN GÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tên Các Phần Thịt Của Con Gà
-
Top 14 Sụn Gà English Hay Nhất 2022 - Trangwiki
-
"Ức Gà" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Top 20 ức Gà Bằng Tiếng Anh Mới Nhất 2022
-
Sụn Gà Chiên Giòn Dịch
-
50 Từ Vựng Các Loại Thịt Cơ Bản | Tiếng Anh Nghe Nói
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÁC LOẠI THỊT - Aroma
-
Chicken Drumstick - VnExpress
-
Khí Quản – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cách Làm Món Salad Rong Sụn, ức Gà Vetula Của Pham Huyen
-
Sụn Gối Gà Đông Lạnh - Zin Food
-
Ức Gà Là Gì? Ức Gà Có Bao Nhiêu Calo? - Bách Hóa XANH
-
SỤN GÀ Tươi Ngon, Vệ Sinh, Chất Lượng. GiÁ RẺ BẤT NGỜ
-
Topmeat - Food Delivery Menu | GrabFood VN