Phều Phào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
phều phào
sputter weakly
cụ già phều phào mấy tiếng the old gentleman was sputtering weakly a few words
(speak of a toothless person); gasp out
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
phều phào
Sputter weakly
Cụ già phều phào mấy tiếng: The old gentleman was sputtering weakly a few words



Từ liên quan- phều
- phều phào
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Phều Phào
-
Phều Phào - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Phều Phào - Từ điển Việt
-
Phều Phào Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Phều Phào Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "phều Phào" - Là Gì?
-
Từ Điển - Từ Phều Phào Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Phều Phào
-
Từ Phều Phào Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
'phều Phào' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Phều Phào Là Gì, Phều Phào Viết Tắt, định Nghĩa, ý Nghĩa
-
đồng Nghĩa Với Thều Thào Câu Hỏi 87569
-
Thắng Cảnh – Du Lịch - CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ TỈNH ĐIỆN BIÊN
-
AN 5.166: Nirodhasutta—Thích Minh Châu - SuttaCentral
-
"Vô Lý Khi Bỏ Ra Một Số Tiền Lớn để Nghe Tiếng Hát Nay đã Phều Phào"?