Phi điều Hoà«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phi điều hoà" thành Tiếng Anh
anharmonic, antiharmonic là các bản dịch hàng đầu của "phi điều hoà" thành Tiếng Anh.
phi điều hoà + Thêm bản dịch Thêm phi điều hoàTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
anharmonic
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
antiharmonic
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phi điều hoà " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phi điều hoà" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phi điểu Tiếng Anh Là Gì
-
Phi điểu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'phi điểu' Là Gì?, Tiếng Việt
-
Meaning Of Word Phi điểu - Vietnamese - English
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'phi điểu' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Phi điểu Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Quyện Phi điểu Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số