PHÍ ĐỖ XE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
PHÍ ĐỖ XE Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch phí đỗ xe
Ví dụ về việc sử dụng Phí đỗ xe trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđỗ bên ngoài Sử dụng với trạng từđỗ lại
Tránh đi dulịch bằng xe hơi trong thành phố như Phí đỗ xe là rất cao.
Du khách dễ dàng ghé đến bằng tàu điện ngầm, xe buýt, xe đạp hoặc xe hơi,mặc dù nơi đây có thu phí đỗ xe.Xem thêm
chỗ đỗ xe miễn phífree parkingbãi đỗ xe miễn phífree parkingTừng chữ dịch
phídanh từchargecostwastepremiumphítính từfreeđỗđộng từparkedpassđỗdanh từparkingđỗtính từduđỗxedanh từcarvehicleTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Phí đỗ Xe Tiếng Anh Là Gì
-
CHI PHÍ ĐẬU XE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Phí Gửi Xe Tiếng Anh Là Gì
-
Phí Gửi Xe Dịch
-
Giữ Xe Tiếng Anh Là Gì ? | Diễn đàn Sức Khỏe
-
Phí Gửi Xe Tiếng Anh Là Gì - Bãi Giữ Xe
-
Thẻ Giữ Xe Tiếng Anh Là Gì? Thế Nào Gọi Là Thẻ Giữ Xe?
-
Giữ Xe Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Liên Quan - Hello Sức Khỏe
-
Chỗ đỗ Xe Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Bãi đỗ Xe – Wikipedia Tiếng Việt
-
Lái Xe - Tiếng Anh - Speak Languages
-
Phí đỗ Xe Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Top 14 Giữ Xe Miễn Phí Dịch Tiếng Anh 2022
-
Giữ Xe Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Liên Quan - Hội Buôn Chuyện
-
Cấm Đậu Xe Tiếng Anh Là Gì?