PHI HÀNH GIA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
PHI HÀNH GIA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từphi hành gia
Ví dụ về việc sử dụng Phi hành gia trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từgia cường gia đình rất lớn quốc gia tuyệt đẹp Sử dụng với động từcơ hội tham giaxuyên quốc giagia đình chuyển thiết bị gia dụng quốc gia phát triển gia đình sống sinh viên tham giakhả năng tham gianhu cầu gia tăng phụ nữ tham giaHơnSử dụng với danh từquốc giagia đình chuyên giahoàng giahộ gia đình gia súc gia vị gia cầm vườn quốc giaphi hành giaHơn
Toàn bộ 7 phi hành gia bị giết chết ngay lập tức.
Hiện tại có ba phi hành gia trên Trạm Vũ trụ quốc tế.Xem thêm
ba phi hành giathree astronautsthree crew memberscác phi hành gia sẽastronauts willastronauts wouldhai phi hành giatwo astronautsphi hành gia mỹamerican astronautsamerican astronautcựu phi hành giaformer astronautphi hành gia nasaNASA astronautnữ phi hành giafemale astronauttrở thành phi hành giabecoming an astronautphi hành gia người mỹamerican astronautphi hành gia scott kellyastronaut scott kellyđưa các phi hành giato send astronautsđào tạo phi hành giaastronaut trainingcosmonaut traininglà phi hành giawas an astronautTừng chữ dịch
phidanh từphiafricanonfeihànhđộng từruntakehànhdanh từpracticeactexecutivegiadanh từgiafamilyhouseholdhomegiatính từnational STừ đồng nghĩa của Phi hành gia
nhà du hành thành viên phi hành đoàn thành viên thủy thủ đoàn astronaut cosmonaut du hành vũ trụ thuyền viênTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Phi Hành Gia Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Phi Hành Gia«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
PHI HÀNH GIA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phi Hành Gia Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Phi Hành Gia Tiếng Anh đọc Là Gì - Thả Rông
-
Phi Hành Gia Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Phi Hành Gia Bằng Tiếng Anh
-
Phi Hành Gia Tiếng Anh Là Gì, Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về
-
Phi Hành Gia Tiếng Anh Là Gì, Tổng Hợp Từ ... - Yellow Cab Pizza
-
Phi Hành Gia Tiếng Anh Là Gì
-
Phi Hành Gia Tiếng Anh Là Gì - Cẩm Nang Tiếng Anh - MarvelVietnam
-
Phi Hành Gia | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Phi Hành Gia Tiếng Anh Là Gì ...
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Phi Hành Gia - StudyTiengAnh
-
Phi Hành Gia Tiếng Anh - .vn