Phí Phạm - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phí phạm" thành Tiếng Anh
squander exceptional, to squander, waste là các bản dịch hàng đầu của "phí phạm" thành Tiếng Anh.
phí phạm + Thêm bản dịch Thêm phí phạmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
squander exceptional
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
to squander
verb GlosbeMT_RnD -
waste
verbSao thiếp lại phải phí phạm tấm thân này với một kẻ đui mù chứ?
Why would I waste this on someone who can't see?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
wasteful
adjectiveSao thiếp lại phải phí phạm tấm thân này với một kẻ đui mù chứ?
Why would I waste this on someone who can't see?
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phí phạm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phí phạm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phí Phạm Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Phí Phạm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
PHÍ PHẠM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "phí Phạm" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Phí Phạm Bằng Tiếng Anh
-
PHÍ PHẠM - Translation In English
-
10 Thành Ngữ Tiếng Anh Với 'Money' - E
-
KHÔNG MUỐN LÃNG PHÍ THỜI GIAN Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
TRÁNH LÃNG PHÍ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Phí Phạm Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Waste Time Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tiền - Money (phần 3) - Leerit
-
Ý Nghĩa Của Squander Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
True IELTS Center - IDIOMS VỀ TIỀN BẠC TRONG TIẾNG ANH ...