Phi Thuyền Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
spaceship, aero, space shuttle là các bản dịch hàng đầu của "phi thuyền" thành Tiếng Anh.
phi thuyền + Thêm bản dịch Thêm phi thuyềnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
spaceship
nounvehicle that flies through space
Bay hẳn phi thuyền đi để cậu có thể trở về hành tinh của mình!
Make it a spaceship so you can get back to your home planet!
en.wiktionary.org -
aero
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
space shuttle
nounNhưng một khi chiếc phi thuyền
But as that space shuttle
GlosbeMT_RnD -
spacecraft
nounTôi thì được máy móc lập trình để lái phi thuyền đấy.
I was cybernetically engineered to pilot a spacecraft.
GlTrav3
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phi thuyền " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phi thuyền" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phi Thuyền Tiếng Anh Là Gì
-
PHI THUYỀN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phi Thuyền Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"phi Thuyền" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Phi Thuyền Bằng Tiếng Anh
-
PHI THUYỀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Spacecraft | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "phi Thuyền" - Là Gì?
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Tàu Vũ Trụ - StudyTiengAnh
-
Thiết Bị Vũ Trụ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Phi Thuyền Nghĩa Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Vũ Trụ - Paris English
-
Phi Hành Gia Tiếng Anh Là Gì