Phi Tiêu Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phi tiêu" thành Tiếng Anh
dart, shuriken, Shuriken là các bản dịch hàng đầu của "phi tiêu" thành Tiếng Anh.
phi tiêu + Thêm bản dịch Thêm phi tiêuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dart
nounHugo bảo anh ta bị trúng phi tiêu.
Hugo said he got hit with some dart.
GlosbeMT_RnD -
shuriken
nouna ninja weapon
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phi tiêu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Phi tiêu + Thêm bản dịch Thêm Phi tiêuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Shuriken
HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource -
shiruken
class of Japanese handheld throwing weapons
wikidata
Bản dịch "phi tiêu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phi Tiêu Dịch Tiếng Anh
-
PHI TIÊU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
PHI TIÊU - Translation In English
-
NÉM PHI TIÊU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Phi Tiêu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Phi Tiêu" Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Phi Tiêu - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Phi Tiêu: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
"phi Tiêu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ : Phi Tiêu | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ : Dartboard | Vietnamese Translation
-
Top 14 ếch Phi Tiêu Tên Tiếng Anh 2022
-
Chi Phí Tiêu Chuẩn Là Gì? Phân Biệt Với Chi Phí Nhàn Rỗi?