PHÍ TRƯỚC BẠ LẦN ĐẦU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

PHÍ TRƯỚC BẠ LẦN ĐẦU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch phí trướccharges in advancecharge aheadbạcontactbookdirectorystruckcontactslần đầufirst timeinitialdebutfirst startfirst started

Ví dụ về việc sử dụng Phí trước bạ lần đầu trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Cụ thể, mức nộp lệ phí trước bạ lần đầu đối với các loại xe nói trên bằng 60% mức thu lệ phí trước bạ lần đầu đối với ô tô chở người từ 09 chỗ ngồi trở xuống.In particular, the first registration fee rate applicable to the above-mentioned vehicles is equal to 60% of the first registration fee rate for passenger vehicles of 9 seats or less.Ô tô chở người từ 09 chỗ ngồi trở xuống chịu mức thu lệ phí trước bạ lần đầu là 10% và có thể được áp mức cao hơn tùy địa phương nhưng tối đa không quá 50% mức quy định chung.Passenger vehicles from 9 or less seats are subject to the first registration fee rate of 10% and may be charged at a higher rate varying in localities but must not exceed 50% of the general rate.Đối với các loại xe ô tô biển số nước ngoài mà chủ xe là người nước ngoài( không thuộc đối tượng quy định tại Khoản 2 Điều 4 Nghịđịnh 45/ 2011/ NĐ- CP) khi đăng ký quyền sở hữu, sử dụng chủ tài sản đã kê khai và nộp lệ phí trước bạ theo mức thu lần đầu.For automobiles bearing foreign number plate of which owners are foreigners(not under objects specified in Clause 2 Article 4 of the Decree No. 45/2011/ND-CP),of which the owners have declared and submit the registration fee at the rate of the first time upon registering the ownership and use right. Kết quả: 3, Thời gian: 0.0142

Từng chữ dịch

phídanh từchargecostwastepremiumphítính từfreetrướcgiới từbeforetrướctrạng từagotrướctính từpreviousfirstpriorbạdanh từcontactsbookrecordsdirectorybạđộng từstrucklầndanh từtimeoccasiontimesoccasionslầntrạng từonceđầutrạng từearly phi tự nhiênphí và thuế

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh phí trước bạ lần đầu English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Trước Bạ Tiếng Anh Là Gì