PHÍA ĐÔNG NAM LÀ In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " PHÍA ĐÔNG NAM LÀ " in English? phía đông nam là
Examples of using Phía đông nam là in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Nếu cơ sở nhà nghỉ ở phía đông nam, là lần đầu tiên và trước hết, bất lợi.
Bảo tàng này ở thành phố Tarnów phía đông nam là một phần giới thiệu tuyệt vời về lịch sử dân số gypsy của Ba Lan.Word-for-word translation
phíanounsidepartmifrontphíaadverbbackđôngadverbeastdenselyđôngadjectiveeasternđôngnounwinterdongnamnounnammanboynamadverbsouthnamadjectivemalelàverbislàprepositionasTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Phía đông Nam In English
-
Phía đông Nam In English - Glosbe Dictionary
-
PHÍA ĐÔNG NAM - Translation In English
-
Phía đông Nam - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
PHÍA ĐÔNG VÀ ĐÔNG NAM In English Translation - Tr-ex
-
PHÍA ĐÔNG NAM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phía đông - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Translation For "phía đông" In The Free Contextual Vietnamese ...
-
Hướng Trong Tiếng Anh Là Gì? Ký Hiệu Đông Tây Nam Bắc Trên Bản đồ?
-
Phía đông Nam Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Hướng Trong Tiếng Anh: Tất Tần Tật Mọi điều Cần Biết
-
Phương Hướng địa Lý – Wikipedia Tiếng Việt
-
Results For O Phía đông Translation From Vietnamese To English
-
Meaning Of Word Phía - Vietnamese - English - Dictionary ()