Phía đông Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
phía đông
* dtừ
e
Từ điển Việt Anh - VNE.
phía đông
east(ern) side, direction



Từ liên quan- phía
- phía xa
- phía bên
- phía bạn
- phía bắc
- phía mặt
- phía nam
- phía sau
- phía tây
- phía dưới
- phía trái
- phía trên
- phía đông
- phía địch
- phía ngoài
- phía trong
- phía trước
- phía bỏ ngỏ
- phía tây bắc
- phía tây nam
- phía dưới gió
- phía gió thổi
- phía sau cùng
- phía tay phải
- phía tay trái
- phía việt nam
- phía đông bắc
- phía đông nam
- phía ngoài màn
- phía trước mặt
- phía trước đáy tàu
- phía không giới hạn
- phía ngoài sân khấu
- phía trong ra ngoài
- phía trước sân khấu
- phía trước móng sắt ngựa
- phía đùi kẹp vào mình ngựa
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Phía đông Dich Sang Tieng Anh
-
Phía đông - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
PHÍA ĐÔNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Translation In English - Phía Đông
-
Phía đông In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
PHÍA ĐÔNG CÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đặt Câu Với Từ "phía Đông"
-
Singapore – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Hướng Trong Tiếng Anh: Tất Tần Tật Mọi điều Cần Biết
-
Ý Nghĩa Của East Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
28 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tình Yêu Dễ Thương - British Council