Phía Dưới Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
underside, below, under là các bản dịch hàng đầu của "phía dưới" thành Tiếng Anh.
phía dưới + Thêm bản dịch Thêm phía dướiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
underside
nounLót thêm lớp vải chống côn trùng ở phía dưới trần nhà bằng tranh.
Cover the underside of thatched ceilings with insect-proof cloth.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
below
adpositionNgay phía dưới chúng ta là hồ chứa nước Vandeveer.
Right below us is the old Vandeveer reservoir.
GlosbeMT_RnD -
under
adpositionNhưng ai mà biết nổi điều gì thực sự xảy ra phía dưới tấm chăn chứ?
But who knows what's really going on under the sheets there, right?
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phía dưới " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phía dưới" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phía Dưới Trong Tiếng Anh Là Gì
-
PHÍA DƯỚI - Translation In English
-
PHÍA DƯỚI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phía Dưới Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Phía Dưới, Tiếng Anh Là Gì
-
"phía Dưới" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Dưới Trong Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Phía Dưới Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
16 Giới Từ Chỉ Vị Trí Thông Dụng Trong Tiếng Anh
-
Thuộc Lòng Các Giới Từ Chỉ Vị Trí Bằng Hình ảnh - VnExpress
-
TỔNG HỢP CÁC TỪ NỐI TRONG TIẾNG ANH
-
Từ A đến Z Về Tính Từ Trong Tiếng Anh - Eng Breaking
-
Tiếng Anh Giao Tiếp: Đề Nghị Sự Giúp đỡ - Pasal