[Phiên âm Tiếng Việt] Solo - Jennie - Atulasophia

Toggle navigation Đôi lời: Đây là mục phiên âm tiếng Hàn thành tiếng Việt dành cho ai không biết đọc Hangul, Romanization. Trước khi hát theo bạn nhớ xem qua lời phiên âm 2-3 lần để quen với con chữ, khi đó hát theo sẽ dễ dàng hơn. - Mọi thắc mắc vui lòng xem và hỏi tại đây >>> Q&A - Xem danh sách đã được phiên âm tại đây >>> DANH SÁCH VUI LÒNG KHÔNG RE-UPLOAD VIDEO CỦA MÌNH chôn jin nan man chông sun ga rôn sê chim man chôk i jên ji chô na guy chan na mê il mô hê ô đi ya ba bưn jal ja Baby ja gi yô bô bô gô si pô đa bu ji lôp sô You got me like i gôn a mu gam đông ôp nưn Love story ôt tôn sô lêm đô ôt tôn ê mi đô nê gên mi an ha ji man I’m not sorry ô nưl bu tô nan nan nan bi chi na nưn solo bi chi na nưn solo I’m going solo lo lo lo lo lo I’m going solo lo lo lo lo lo Used to be your girl Now I’m used to being the GOAT You’re sittin’ on your feelings I’m sittin’ on my throne I ain’t got no time for the troubles in your eyes This time I’m only lookin’ at me myself and I I’m goin’ solo I’ma do it on my own now Now that you’re alone got you lookin’ for a clone now So low That’s how I’m gettin’ down Destined for this and the crown Sing it loud like i gôn a mu gam đông ôp nưn Love story ôt tôn sô lêm đô ôt tôn ê mi đô nê gên mi an ha ji man I’m not sorry ô nưl bu tô nan nan nan bi chi na nưn solo bi chi na nưn solo I’m going solo lo lo lo lo lo I’m going solo lo lo lo lo lo man nam sô lêm gam đông đuy ên i bôl nun mưl hu huê gư ri um hô lô in gê jô ha nan na đa wơ ya ha ni ka ja yu rô un ba ram chô rôm gu rưm wi ê bôl đưl chô rôm mô li ga gô si pô bal gê bich na gô si pô bi chi na nưn solo I’m going solo lo lo lo lo lo I’m going solo lo lo lo lo lo Share: ← Newer Post Older Post → Home

3 comments:

  1. AnonymousApril 13, 2023 at 5:43 PM

    Thank youuuu ❤️✨

    ReplyDeleteReplies
      Reply
  2. AnonymousMay 11, 2023 at 8:32 PM

    Ko hiểu

    ReplyDeleteReplies
      Reply
  3. AnonymousSeptember 3, 2023 at 9:01 PM

    Ok đó

    ReplyDeleteReplies
      Reply
Add commentLoad more... Search for:

Follow Me

BUTTER

Billboard Hot 100

atulasophia

BTS và phiên âm tiếng Việt

Phiên âm Tiếng Việt

dddd

Popular Posts

  • [Phiên âm Tiếng Việt] Still With You - BTS Jungkook
  • [Phiên âm Tiếng Việt] Way Back Home – Shaun
  • [Phiên âm Tiếng Việt] How You Like That - BLACKPINK
  • [Phiên âm Tiếng Việt] Kill This Love – BLACKPINK
  • [Phiên âm Tiếng Việt] Fake Love – BTS
  • [Phiên âm Tiếng Việt] DDU-DU DDU-DU – BLACKPINK
  • [Phiên âm Tiếng Việt] DNA – BTS
  • [Phiên âm Tiếng Việt] Solo - Jennie

Recent Posts

Pages

  • News/Misc
  • Billboard Chart
  • Danh sách phiên âm tiếng Việt
  • Home

Dấu chân để lại

Labels

  • (G)I-DLE (8)
  • (G)I-DLE Soyeon (2)
  • 1THE9 (1)
  • A Korean Odyssey OST (5)
  • Achievements (81)
  • Agust D (4)
  • American Music Awards 2017 (1)
  • AOA Jimin (1)
  • AOA Yuna (1)
  • Apink (2)
  • BEAST (1)
  • Ben (2)
  • Big Bang (1)
  • Big Bang G-Dragon (1)
  • Big Hit Entertainment (1)
  • Big Hit Labels (1)
  • BLACKPINK (12)
  • BLACKPINK Jennie (1)
  • Bolbbalgan4 (7)
  • Brown Eyed Soul Sung Hoon (1)
  • BTS (방탄소년단) (212)
  • BTS Festa 2017 (3)
  • BTS J-Hope (7)
  • BTS Jimin (14)
  • BTS Jin (7)
  • BTS Jungkook (8)
  • BTS Members Profile (7)
  • BTS RM (17)
  • BTS Suga (12)
  • BTS V (9)
  • BTS WORLD OST (5)
  • Bumkey (1)
  • Certifications BPI (2)
  • Certifications RIAA (3)
  • Certifications RIAJ (2)
  • Charli XCX (1)
  • Charlie Puth (1)
  • Cho Jung Seok (1)
  • Chung Tử Đơn (1)
  • Chungha (5)
  • Cosmic Girls (WJSN) (2)
  • Cosmic Girls (WJSN) SeolA (1)
  • Crash Landing on You OST (1)
  • Cross Country OST (1)
  • Crush (2)
  • Davichi (1)
  • Davichi Lee Hae Ri (1)
  • DEAN (2)
  • Descendants Of The Sun OST (3)
  • Dreamcatcher (1)
  • Everglow (1)
  • EXID (2)
  • EXO (4)
  • EXO Baekhyun (2)
  • EXO Chanyeol (1)
  • EXO Chen (1)
  • EXO Sehun (1)
  • EXO Suho (1)
  • EXO-SC (1)
  • Gaho (1)
  • Gaon Chart Music Awards 2018 (1)
  • GFRIEND (7)
  • GFRIEND Eunha (1)
  • GFRIEND SinB (1)
  • GFRIEND Yuju (1)
  • Giriboy (1)
  • Golden Disc Awards 2018 (1)
  • GOT U (1)
  • GOT7 (7)
  • Grammy Awards 2019 (1)
  • Gugudan Sejeong (1)
  • Ha Sung Woon (2)
  • Halsey (1)
  • Heize (3)
  • Highlight (2)
  • Highlight Lee Gi Kwang (1)
  • Highlight Yong Junhyun (2)
  • Highlight Yoseob (1)
  • Homme (1)
  • Hospital Playlist OST (1)
  • Hwang Chi Yeul (1)
  • Hyena OST (1)
  • I-LAND (2)
  • I'm Not Robot OST (3)
  • iChart Updates (1)
  • iKON (5)
  • Itaewon Class OST (4)
  • ITZY (3)
  • IU (10)
  • IZ*ONE (2)
  • J-Min (1)
  • Jamie (1)
  • Jannabi (1)
  • Japanese Music (8)
  • Jeon Somi (2)
  • Jessica Jung (1)
  • Juice WRLD (1)
  • Juniel (1)
  • JYJ Xia Junsu (1)
  • K.A.R.D (2)
  • K/DA (1)
  • Kang Daniel (3)
  • Kid Milli (1)
  • Killagramz (1)
  • Kim Feel (1)
  • Kim Samuel (3)
  • Kim Yeon Ji (2)
  • Lady Gaga (1)
  • Lee Hi (1)
  • Lee Hyori (1)
  • Lee Sora (1)
  • LOONA (1)
  • Loopy (2)
  • Love Yourself 承 'Her' (8)
  • Love Yourself 結 Answer (10)
  • Love Yourself 轉 'Tear' (12)
  • Lovelyz (1)
  • Lovelyz Kei (1)
  • M.C the MAX (2)
  • MAMA 2017 (3)
  • MAMA 2018 (1)
  • MAMAMOO (4)
  • MAMAMOO Hwasa (2)
  • Map of the Soul: 7 (12)
  • Map of the Soul: Persona (12)
  • MC Mong (1)
  • Mellow (1)
  • Melon Music Awards 2018 (1)
  • Mixtape Agust D (1)
  • Mixtape D-2 (3)
  • Mixtape Hope World (3)
  • Mixtape Mono (8)
  • MOMOLAND (4)
  • Monsta X (1)
  • Monsta X Kihyun (1)
  • Moon (1)
  • Music Certification (2)
  • Music Show 2018 (1)
  • My Strange Hero OST (2)
  • N.Flying (1)
  • NATTY (1)
  • NELL Kim Jong Wan (1)
  • Newspapers (1)
  • NiiHWA (1)
  • NU'EST (2)
  • NU’EST (1)
  • NU'EST W (4)
  • Oh My Girl (1)
  • Ong Seong Wu (1)
  • Paloalto (1)
  • Park Bom (1)
  • Park Won (1)
  • pH-1 (1)
  • Phiên âm Tiếng Việt (341)
  • Pristin V (1)
  • Produce 101 Season 2 (3)
  • Produce X 101 (1)
  • PSY (1)
  • Punch (1)
  • R&V (1)
  • Rankings Billboard (16)
  • Rankings Brand Reputation (17)
  • Rankings Fancafe (2)
  • Rankings Fansite (1)
  • Rankings Gaon (18)
  • Rankings Google Search (1)
  • Rankings Hanteo (3)
  • Rankings iChart (1)
  • Rankings iTunes (7)
  • Rankings Melon (3)
  • Rankings Oricon (3)
  • Rankings SoundCloud (1)
  • Rankings Spotify (12)
  • Rankings Tours (1)
  • Rankings UK Official Chart (3)
  • Rankings US Official Chart (2)
  • Rankings V-app (1)
  • Rankings Youtube (8)
  • Red Velvet (8)
  • Red Velvet Irene (1)
  • Red Velvet Joy (1)
  • Red Velvet Seulgi (3)
  • Red Velvet Wendy (1)
  • Ruler: Master of the Mask OST (5)
  • Sandara Park (1)
  • SECHSKIES (1)
  • SEVENTEEN (6)
  • SHAUN (2)
  • Shin Yong Jae (1)
  • SHINee Jonghyun (1)
  • SHINee Onew (1)
  • SHINee Taemin (1)
  • Simon Dominic (1)
  • Sistar (1)
  • SNSD (5)
  • SNSD Hyoyeon (2)
  • SNSD Oh!GG (1)
  • SNSD Sooyoung (1)
  • SNSD Taeyeon (8)
  • SNSD Yuri (1)
  • SSAK3 (싹쓰리) (1)
  • Steve Aoki (2)
  • Sunmi (3)
  • Super Junior (1)
  • Suran (수란) (5)
  • T-ARA (1)
  • Teen Top (1)
  • Temperature of Love OST (1)
  • The King Loves OST (1)
  • The King: Eternal Monarch OST (6)
  • The Liar and His Lover OST (1)
  • The VANE (1)
  • To The Beautiful You OST (1)
  • TWICE (14)
  • TXT (10)
  • UNIQ (1)
  • VIXX Ken (1)
  • Wanna One (3)
  • Weki Meki (1)
  • What’s Wrong With Secretary Kim OST (1)
  • WINNER (8)
  • Winner Mino (1)
  • Yoon Mi Rae (1)
  • Younha (1)
  • Zara Larsson (1)
  • Zico (4)
  • Zion.T (2)

Blog Archive

  • 2018 (135)
    • December (27)
      • [Phiên âm Tiếng Việt] Agust D – Agust D (BTS Suga)
      • [Phiên âm Tiếng Việt] Ending Scene - IU
      • [Phiên âm Tiếng Việt] 180° – Ben
      • MIC Drop trở thành MV thứ 5 của BTS đạt 400 triệu ...
      • [Phiên âm Tiếng Việt] Be As One - Twice
      • [Phiên âm Tiếng Việt] Millions - Winner
      • [Phiên âm Tiếng Việt] Love Shot - EXO
      • [Phiên âm Tiếng Việt] Winter Breath - Sooyoung
      • BTS đứng đầu nhóm nhạc nam Kpop có tổng album được...
      • [Phiên âm Tiếng Việt] I'll Meet You - VIXX Ken (My...
      • Tổng album của BTS chạm mốc 10 triệu bản được bán ...
      • FAKE LOVE / Airplane pt.2 của BTS nhận chứng nhận ...
      • BTS đứng đầu bảng xếp hạng Danh tiếng thương hiệu ...
      • [Phiên âm Tiếng Việt] Blue - SHINee Onew
      • [Phiên âm Tiếng Việt] Solo - Jennie
      • [Phiên âm Tiếng Việt] Miracle - GOT7
      • BTS trở thành nhóm nhạc thứ 2 được stream nhiều nh...
      • [Phiên âm Tiếng Việt] POP/STARS – K/DA
      • [Phiên âm Tiếng Việt] No more drama - MAMAMOO
      • [Phiên âm Tiếng Việt] RBB (Really Bad Boy) – Red V...
      • [Phiên âm Tiếng Việt] Lullaby – GOT7
      • [Phiên âm Tiếng Việt] Moonchild – BTS RM
      • [Phiên âm Tiếng Việt] Everythingoes – BTS RM
      • [Phiên âm Tiếng Việt] YES OR YES – TWICE
      • [Phiên âm Tiếng Việt] Wind Flower – Mamamoo
      • Spring Day trở thành ca khúc trụ hạng lâu nhất trê...
      • Melon Music Awards 2018

Contact Us

Name Email * Message *

Từ khóa » Dịch Lời Bài Hát Solo Jennie