Phiên Bản Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. phiên bản
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

phiên bản tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ phiên bản trong tiếng Trung và cách phát âm phiên bản tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ phiên bản tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm phiên bản tiếng Trung phiên bản (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm phiên bản tiếng Trung 版本 《同一部书因编辑、传抄、刻版、排版或装订形式不同而产生的不同本子。》翻版 《比喻照搬、照抄或生硬模仿的行为。》翻刻 《按照原版重新雕版(印刷)。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
版本 《同一部书因编辑、传抄、刻版、排版或装订形式不同而产生的不同本子。》翻版 《比喻照搬、照抄或生硬模仿的行为。》翻刻 《按照原版重新雕版(印刷)。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ phiên bản hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • chiến sĩ tiếng Trung là gì?
  • oản tiếng Trung là gì?
  • tỉnh Bạc Liêu tiếng Trung là gì?
  • dây gai tiếng Trung là gì?
  • phân xưởng hóa chất tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của phiên bản trong tiếng Trung

版本 《同一部书因编辑、传抄、刻版、排版或装订形式不同而产生的不同本子。》翻版 《比喻照搬、照抄或生硬模仿的行为。》翻刻 《按照原版重新雕版(印刷)。》

Đây là cách dùng phiên bản tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ phiên bản tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 版本 《同一部书因编辑、传抄、刻版、排版或装订形式不同而产生的不同本子。》翻版 《比喻照搬、照抄或生硬模仿的行为。》翻刻 《按照原版重新雕版(印刷)。》

Từ điển Việt Trung

  • đất cồn cát tiếng Trung là gì?
  • vùng biển tự do tiếng Trung là gì?
  • phí lời tiếng Trung là gì?
  • tương tế tiếng Trung là gì?
  • ăn hoả thực tiếng Trung là gì?
  • khô queo tiếng Trung là gì?
  • ăn chẹt tiếng Trung là gì?
  • tạo thuận lợi tiếng Trung là gì?
  • bắt đầu chiếu tiếng Trung là gì?
  • cây đường lê tiếng Trung là gì?
  • phòng giữ tiếng Trung là gì?
  • phóng pháo tiếng Trung là gì?
  • hậu đài tiếng Trung là gì?
  • lục tìm tiếng Trung là gì?
  • lẻn lút tiếng Trung là gì?
  • liễn tiếng Trung là gì?
  • tháo tung tiếng Trung là gì?
  • ươm giống tiếng Trung là gì?
  • vòng thuốc kíp tiếng Trung là gì?
  • tìm đường chết tiếng Trung là gì?
  • hành kinh đau bụng tiếng Trung là gì?
  • lớp phôi ngoài tiếng Trung là gì?
  • số mũ tăng dần tiếng Trung là gì?
  • nhà chung tiếng Trung là gì?
  • a xi tôn tiếng Trung là gì?
  • tăng sinh tiếng Trung là gì?
  • họ Trung tiếng Trung là gì?
  • lam chướng tiếng Trung là gì?
  • chống bạo lực tiếng Trung là gì?
  • chạc tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Tiếng Trung Phiên Bản Mới Nhất