Phiếu Bài Tập Cộng Trừ - Toán Lớp 1 - Abcdonline
Có thể bạn quan tâm
Phiếu bài tập cộng trừ – Toán lớp 1
Toán lớp 1 - Tags: phiếu bài tập lớp 1, toán 1
Phiếu bài tập cộng:
| 10 + 0 = | 9 + 0 = | 8 + 0 = | 7 + 0 = | 6 + 0 = |
| 10 + 1 = | 9 + 1 = | 8 + 1 = | 7 + 1 = | 6 + 1 = |
| 10 + 2 = | 8 + 2 = | 7 + 2 = | 6 + 2 = | |
| 10 + 3 = | 7 + 3 = | 6 + 3 = | ||
| 10 + 4 = | 6 + 4 = | |||
| 10 + 5 = | ||||
| 10 + 6 = | ||||
| 10 + 7 = | ||||
| 10 + 8 = | ||||
| 10 + 9 = |
| 5 + 0 = | 4 + 0 = | 3 + 0 = | 2 + 0 = | 1 + 0 = |
| 5 + 1 = | 4 + 1 = | 3 + 1 = | 2 + 1 = | 1 + 1 = |
| 5 + 2 = | 4 + 2 = | 3 + 2 = | 2 + 2 = | 1 + 2 = |
| 5 + 3 = | 4 + 3 = | 3 + 3 = | 2 + 3 = | 1 + 3 = |
| 5 + 4 = | 4 + 4 = | 3 + 4 = | 2 + 4 = | 1 + 4 = |
| 5 + 5 = | 4 + 5 = | 3 + 5 = | 2 + 5 = | 1+ 5 = |
| 4 + 6 = | 3 + 6 = | 2 + 6 = | 1 + 6 = | |
| 3 + 7 = | 2 + 7 = | 1 + 7 = | ||
| 2 + 8 = | 1 + 8 = | |||
| 1 + 9 = |
| 15 + 0 = | 14 + 0 = | 13 + 0 = | 12 + 0 = | 11 + 0 = |
| 15 + 1 = | 14 + 1 = | 13 + 1 = | 12 + 1 = | 11 + 1 = |
| 15 + 2 = | 14 + 2 = | 13 + 2 = | 12 + 2 = | 11 + 2 = |
| 15 + 3 = | 14 + 3 = | 13 + 3 = | 12 + 3 = | 11 + 3 = |
| 15 + 4 = | 14 + 4 = | 13 + 4 = | 12 + 4 = | 11 + 4 = |
| 14 + 5 = | 13 + 5 = | 12 + 5 = | 11 + 5 = | |
| 13 + 6 = | 12 + 6 = | 11 + 6 = | ||
| 12 + 7 = | 11 + 7 = | |||
| 11 + 8 = |
Phiếu bài tập trừ:
| 10 – 10 = | 9 – 9 = | 8 – 8 = | 7 – 7 = | 6 – 6 = |
| 10 – 9 = | 9 – 8 = | 8 – 7 = | 7 – 6 = | 6 – 5 = |
| 10 – 8 = | 9 – 7 = | 8 – 6 = | 7 – 5 = | 6 – 4 = |
| 10 – 7 = | 9 – 6 = | 8 – 5 = | 7 – 4 = | 6 – 3 = |
| 10 – 6 = | 9 – 5 = | 8 – 4 = | 7 – 3 = | 6 – 2 = |
| 10 – 5 = | 9 – 4 = | 8 – 3 = | 7 – 2 = | 6 – 1 = |
| 10 – 4 = | 9 – 3 = | 8 – 2 = | 7 – 1 = | 6 – 0 = |
| 10 – 3 = | 9 – 2 = | 8 – 1 = | 7 – 0 = | |
| 10 – 2 = | 9 – 1 = | 8 – 0 = | ||
| 10 – 1 = | 9 – 0 = | |||
| 10 – 0 = |
| 5 – 5 = | 4 – 4 = | 3 – 3 = | 2 – 2 = | 1 – 1 = |
| 5 – 4 = | 4 – 3 = | 3 – 2 = | 2 – 1 = | 1 – 0 = |
| 5 – 3 = | 4 – 2 = | 3 – 1 = | 2 – 0 = | |
| 5 – 2 = | 4 – 1 = | 3 – 0 = | ||
| 5 – 1 = | 4 – 0 = | |||
| 5 – 0 = |
| 10 – 10 = | 19 – 9 = | 18 – 8 = | 17 – 7 = | 16 – 6 = |
| 10 – 9 = | 19 – 8 = | 18 – 7 = | 17 – 6 = | 16 – 5 = |
| 10 – 8 = | 19 – 7 = | 18 – 6 = | 17 – 5 = | 16 – 4 = |
| 10 – 7 = | 19 – 6 = | 18 – 5 = | 17 – 4 = | 16 – 3 = |
| 10 – 6 = | 19 – 5 = | 18 – 4 = | 17 – 3 = | 16 – 2 = |
| 10 – 5 = | 19 – 4 = | 18 – 3 = | 17 – 2 = | 16 – 1 = |
| 10 – 4 = | 19 – 3 = | 18 – 2 = | 17 – 1 = | 16 – 0 = |
| 10 – 3 = | 19 – 2 = | 18 – 1 = | 17 – 0 = | |
| 10 – 2 = | 19 – 1 = | 18 – 0 = | ||
| 10 – 1 = | 19 – 0 = | |||
| 10 – 0 = |
| 15 – 5 = | 14 – 4 = | 13 – 3 = | 12 – 2 = | 11 – 1 = |
| 15 – 4 = | 14 – 3 = | 13 – 2 = | 12 – 1 = | 11 – 0 = |
| 15 – 3 = | 14 – 2 = | 13 – 1 = | 12 – 0 = | |
| 15 – 2 = | 14 – 1 = | 13 – 0 = | ||
| 15 – 1 = | 14 – 0 = | |||
| 15 – 0 = |
Đề cương ôn tập học kỳ 1 môn Toán lớp 1 năm 2020-2021
10 câu kiểm tra kiến thức Toán lớp 1
Tóm tắt kiến thức Toán lớp 1
Bảng cộng trừ phạm vi 10
Cách giải bài toán có lời văn lớp 1
Các dạng Toán bồi dưỡng HSG lớp 1
Từ khóa » Bài Toán Cộng Trừ Lớp 1
-
Bài Tập Toán Tính Cộng Trừ Không Nhớ Lớp 1 File Word
-
Bài Tập Nâng Cao Toán Lớp 1: Cộng Và Trừ (không Nhớ) Trong Phạm Vi ...
-
Bài Tập Môn Toán Lớp 1
-
Bài Tập Toán Lớp 1 Cơ Bản Từ Học Kỳ 1 - Kỳ 2, Các Dạng Bài Tập Có Lời Giải
-
Bài Tập Toán Cho Bé Chuẩn Bị Vào Lớp 1
-
Tổng Hợp 272 Bài ôn Tập Toán Lớp 1
-
Bảng Cộng Trừ Lớp 1 Đầy Đủ Chi Tiết Và Hướng Dẫn Bé Học Hiệu ...
-
Bài Tập Toán Cộng Trừ Lớp 1
-
Học Toán Lớp 1| Toán Cộng Trừ Lớp 1 |Phép Cộng Dạng 25 + 14
-
Top 10 Các Bài Toán Cộng Trừ Lớp 1
-
Vở Bài Tập Toán Lớp 1 Tập 1 - Phép Trừ Trong Phạm Vi 10
-
TOÁN LỚP 1 - ÔN TẬP PHÉP CỘNG, PHÉP TRỪ TRONG PHẠM VI 9
-
Giải Bài Tập Toán Lớp 1: Phép Trừ Trong Phạm Vi 6