Phiêu Lưu Mạo Hiểm In English - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "phiêu lưu mạo hiểm" into English
adventurous is the translation of "phiêu lưu mạo hiểm" into English.
phiêu lưu mạo hiểm + Add translation Add phiêu lưu mạo hiểmVietnamese-English dictionary
-
adventurous
adjectiveDòng máu phiêu lưu mạo hiểm chảy trong huyết quản của con.
The blood of an adventurer courses through your veins.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "phiêu lưu mạo hiểm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "phiêu lưu mạo hiểm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phiêu Lưu Mạo Hiểm Trong Tiếng Anh Là Gì
-
PHIÊU LƯU MẠO HIỂM - Translation In English
-
Phiêu Lưu Mạo Hiểm Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
PHIÊU LƯU MẠO HIỂM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
PHIÊU LƯU MẠO HIỂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Phiêu Lưu Mạo Hiểm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "phiêu Lưu Mạo Hiểm" - Là Gì?
-
"phiêu Lưu Mạo Hiểm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Sự Khác Biệt Giữa Mạo Hiểm Và Phiêu Lưu - Strephonsays
-
Cuộc Phiêu Lưu Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Adventure Tiếng Anh Là Gì? - Làm Cha Cần Cả đôi Tay
-
Adventure Tiếng Anh Là Gì? - Blog Chia Sẻ AZ
-
'phiêu Lưu Mạo Hiểm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt