Phim Hài Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phim hài" thành Tiếng Anh
sitcom, comedy film là các bản dịch hàng đầu của "phim hài" thành Tiếng Anh.
phim hài + Thêm bản dịch Thêm phim hàiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sitcom
nounHọ có thể xem phim hài với con bé.
They can watch sitcoms with her.
Lo.Ng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phim hài " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Phim hài + Thêm bản dịch Thêm Phim hàiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
comedy film
noungenre of film in which the main emphasis is on humour
wikidata
Bản dịch "phim hài" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phim Hài Hước Tiếng Anh Là Gì
-
Tên Gọi Các Thể Loại Phim Bằng Tiếng Anh - Sẵn Sàng Du Học
-
BỘ PHIM HÀI HƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BỘ PHIM HÀI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Phim Hài In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Phim Hài – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Thể Loại Phim - Leerit
-
Tên Các Thể Loại Phim Bằng Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Hài Kịch - StudyTiengAnh
-
Học Từ Vựng Bằng Các Thể Loại Phim Bằng Tiếng Anh - Language Link
-
Phim Hài Tiếng Anh Là Gì
-
Phim Hài Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
10 PHIM SITCOM TIẾNG ANH LÀM BẠN CƯỜI ĐIÊN ĐẢO CẢ ...