Phím Lùi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phím lùi" thành Tiếng Anh
backspace, backspace key là các bản dịch hàng đầu của "phím lùi" thành Tiếng Anh.
phím lùi + Thêm bản dịch Thêm phím lùiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
backspace
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
backspace key
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phím lùi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phím lùi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phím Lùi
-
10 Tổ Hợp Phím Giúp Bạn Tiết Kiệm Thời Gian Dùng Máy Tính - VnExpress
-
Tổng Hợp Chi Tiết Phím Tắt Các Lệnh Quen Thuộc Trên Windows
-
Phím Tắt Trong ứng Dụng - Microsoft Support
-
Tổng Hợp Tổ Hợp Phím Và Phím Tắt Hay Dùng Trong Windows Bạn Nên ...
-
Phím Backspace Dùng để Làm Gì? Cách Dùng Phím Xóa Lùi
-
44 Phím Tắt Hữu Dụng Trên Tất Cả Trình Duyệt
-
Ngược Lại Với Thao Tác Lùi (Ctrl + Z) Là Phím Tắt Nào? | Hiệp Sĩ Top
-
Ctrl Z Men Pin Bàn Phím Lùi Lại Nút Huy Hiệu Ngộ Nghĩnh Máy Tính ...
-
PHÍM XÓA LÙI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Mẹo Thay đổi Phím điều Hướng ảo Cho Android Nhanh Nhất
-
Cần Số Rời 6 Số Và 1 Số Lùi Kèm Chìa Khoá Các Phím Bấm - Shopee