Phim Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
film, movie, cinema là các bản dịch hàng đầu của "phim" thành Tiếng Anh.
phim noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm phimTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
film
nounmotion picture [..]
Bạn nên xem phim này nếu có cơ hội.
You should see this film if you get the opportunity.
en.wiktionary.org -
movie
nounmotion picture [..]
Tôi không có hứng đi xem phim, hay là chúng ta đi dạo đi.
I don't feel like going to the movies. Let's take a walk instead.
en.wiktionary.org -
cinema
nounfilm or movies as a group [..]
Sao bạn không đi xem phim với tôi nhỉ?
Why don't you want to come to the cinema with me?
en.wiktionary.org
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- picture
- motion picture
- pellicular
- pellicle
- photoplay
- feature film
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phim " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phim" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đang Xem Phim Dịch Sang Tiếng Anh
-
ĐANG XEM PHIM In English Translation - Tr-ex
-
Tôi đang Xem Phim Dịch
-
How Do You Say "Tôi đang Xem Phim" In English (US)? | HiNative
-
Results For Tôi đang Xem Phim Translation From Vietnamese To English
-
Tôi đang Xem Tivi Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Top 7 Phần Mềm Dịch Phim Trực Tiếp Mọt Phim Nên Biết
-
Những Mẫu Câu Tiếng Anh Cần Dùng Khi đi Xem Phim - VnExpress
-
Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Trong Rạp Chiếu Phim
-
Bạn Học được Gì Khi Xem Phim Tiếng Anh? - CLA - BKHN
-
Các Câu Tiếng Anh Dùng Tại Rạp Chiếu Phim - Speak Languages
-
Mười Sai Lầm Cần Tránh Khi Học Tiếng Anh Qua Phim - British Council
-
TOP 5 Phần Mềm Dịch Phim Trực Tiếp Tốt Nhất Dành Cho Các Mọt Phim
-
Tự động Tạo Phụ đề Tiếng Anh Trong Trình Duyệt Chrome
-
Tôi đang Xem Phim Trong Tiếng Anh Là Gì - Bí Quyết Xây Nhà