Phong Thủy«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phong thủy" thành Tiếng Anh

feng shui, geomancy, fengshui là các bản dịch hàng đầu của "phong thủy" thành Tiếng Anh.

phong thủy noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • feng shui

    noun

    system of designing buildings and space arrangement

    Cô ấy lo mấy cái việc phong thủy... trong nhà.

    She's doing all of the stuff, the feng shui... in the house.

    en.wiktionary.org
  • geomancy

    noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • feng shui

    enwiki-01-2017-defs
  • fengshui

    Ngôi nhà này phong thủy rất tốt.

    The place has great fengshui.

    Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phong thủy " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Phong thủy + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • feng shui

    verb noun

    Chinese philosophical system of harmonizing everyone with the surrounding environment

    Phong thủy căn phòng này quá tệ.

    This room has terrible feng shui.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "phong thủy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » đồ Phong Thủy Tiếng Anh Là Gì