PHP / VND (Peso Philippine / Việt Nam đồng) Tỷ Lệ ... - Citizen Maths
Có thể bạn quan tâm
Công cụ chuyển đổi Peso Philippine sang Việt Nam đồng Từ Peso Philippine (PHP) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Việt Nam đồng (VND) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 1 Peso Philippine = 441,382 -0,46301 (-0,10479%) Việt Nam đồng Peso Philippine sang Việt Nam đồng sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 24th Tháng Giêng 2026 08:48 UTC VND to PHP list
1 PHP sang VND, Tháng mười một 2021
1 PHP sang VND, Tháng Mười 2021
1 PHP sang VND, Tháng Chín 2021
1 PHP sang VND, tháng Tám 2021
1 PHP sang VND, Tháng Bảy 2021
1 PHP sang VND, Tháng Sáu 2021
1 PHP sang VND, Tháng Năm 2021
1 PHP sang VND, Tháng Tư 2021
1 PHP sang VND, Tháng Ba 2021
1 PHP sang VND, Tháng Hai 2021
1 PHP sang VND, Tháng Giêng 2021
- 1 Peso Philippine sang Việt Nam đồng Hiệu suất
- So sánh tỷ giá PHP và VND
- Thống kê 14 ngày qua
- Số liệu thống kê 12 tháng trước
- Dữ liệu lịch sử theo năm
- Bảng Chuyển đổi PHP sang VND
- Chuyển đổi 1 PHP sang các đơn vị tiền tệ khác
- Số tiền khác PHP thành VND
- Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ PHP sang VND
- Bình luận
1 Peso Philippine sang Việt Nam đồng Hiệu suất
| Giá | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng |
|---|---|---|---|
| Cao nhất | 446,233 | 446,896 | 466,853 |
| Thấp nhất | 434,461 | 434,461 | 434,461 |
| Trung bình | 440,85 | 442,564 | 448,799 |
| Biến động | -0,45295% | 0,69909% | -2,7354% |
So sánh tỷ giá PHP và VND
| Giá | Peso Philippine | Phí giao dịch | Việt Nam đồng |
|---|---|---|---|
| 0%(Ngân hàng) | 1 PHP | N/A | 441,382 VND |
| 1% | 1 PHP | 0,01 PHP | 436,968 VND |
| 2%(Rút tiền từ máy ATM) | 1 PHP | 0,02 PHP | 432,554 VND |
| 3%(Thẻ tín dụng) | 1 PHP | 0,03 PHP | 428,14 VND |
| 4% | 1 PHP | 0,04 PHP | 423,726 VND |
| 5%(Quầy hàng) | 1 PHP | 0,05 PHP | 419,313 VND |
Tỷ giá hối đoái PHP và VND trong quá khứ
Thống kê 14 ngày qua
| Ngày | Peso Philippine | Việt Nam đồng | Thay đổi | % Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Tháng Giêng, 24/01/2026 | 1 PHP = | 441,382 | -0,46301 | -0,10479% |
| Tháng Giêng, 23/01/2026 | 1 PHP = | 441,845 | 0,32938 | 0,0746% |
| Tháng Giêng, 22/01/2026 | 1 PHP = | 441,515 | 0,434 | 0,09839% |
| Tháng Giêng, 21/01/2026 | 1 PHP = | 441,081 | 1,1731 | 0,26666% |
| Tháng Giêng, 20/01/2026 | 1 PHP = | 439,908 | -0,09127 | -0,02074% |
| Tháng Giêng, 19/01/2026 | 1 PHP = | 440,0 | 1,6653 | 0,37991% |
| Tháng Giêng, 18/01/2026 | 1 PHP = | 438,334 | 0,03372 | 0,00769% |
| Tháng Giêng, 17/01/2026 | 1 PHP = | 438,301 | -1,3029 | -0,29639% |
| Tháng Giêng, 16/01/2026 | 1 PHP = | 439,604 | 1,4167 | 0,3233% |
| Tháng Giêng, 15/01/2026 | 1 PHP = | 438,187 | -0,27098 | -0,0618% |
| Tháng Giêng, 14/01/2026 | 1 PHP = | 438,458 | -0,83869 | -0,19092% |
| Tháng Giêng, 13/01/2026 | 1 PHP = | 439,297 | -0,47038 | -0,10696% |
| Tháng Giêng, 12/01/2026 | 1 PHP = | 439,767 | 5,3059 | 1,2213% |
| Tháng Giêng, 11/01/2026 | 1 PHP = | 434,461 | -4,8004 | -1,0928% |
| Tháng Giêng, 10/01/2026 | 1 PHP = | 439,261 | -1,2426 | -0,28209% |
Số liệu thống kê 12 tháng trước
1 PHP sang VND, Tháng mười hai 2021| Tháng mười hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười hai tỷ giá | 448,134 VND |
| 31 Tháng mười hai tỷ giá | 449,842 VND |
| Giá cao nhất | 460,759 VND trên Tháng mười hai 19 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 446,293 VND trên Tháng mười hai 30 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng mười một 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười một tỷ giá | 450,105 VND |
| 30 Tháng mười một tỷ giá | 450,776 VND |
| Giá cao nhất | 454,442 VND trên Tháng mười một 12 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 446,445 VND trên Tháng mười một 22 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Mười 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Mười tỷ giá | 450,174 VND |
| 31 Tháng Mười tỷ giá | 448,515 VND |
| Giá cao nhất | 452,578 VND trên Tháng Mười 28 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 446,269 VND trên Tháng Mười 21 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Chín 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Chín tỷ giá | 444,552 VND |
| 30 Tháng Chín tỷ giá | 455,754 VND |
| Giá cao nhất | 457,666 VND trên Tháng Chín 15 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 442,953 VND trên Tháng Chín 27 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| tháng Tám 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 tháng Tám tỷ giá | 458,252 VND |
| 31 tháng Tám tỷ giá | 459,131 VND |
| Giá cao nhất | 466,795 VND trên tháng Tám 25 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 450,236 VND trên tháng Tám 16 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Bảy 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Bảy tỷ giá | 459,131 VND |
| 05 Tháng Bảy tỷ giá | 467,628 VND |
| Giá cao nhất | 467,628 VND trên Tháng Bảy 01 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 451,963 VND trên Tháng Bảy 19 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -2,16% |
| Tháng Sáu 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Sáu tỷ giá | 471,393 VND |
| 07 Tháng Sáu tỷ giá | 482,972 VND |
| Giá cao nhất | 483,621 VND trên Tháng Sáu 06 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 471,393 VND trên Tháng Sáu 30 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,526% |
| Tháng Năm 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Năm tỷ giá | 483,857 VND |
| 31 Tháng Năm tỷ giá | 480,305 VND |
| Giá cao nhất | 483,857 VND trên Tháng Năm 31 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 477,759 VND trên Tháng Năm 26 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,321% |
| Tháng Tư 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Tư tỷ giá | 477,925 VND |
| 30 Tháng Tư tỷ giá | 473,086 VND |
| Giá cao nhất | 478,145 VND trên Tháng Tư 23 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 472,433 VND trên Tháng Tư 07 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -1,096% |
| Tháng Ba 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Ba tỷ giá | 475,516 VND |
| 31 Tháng Ba tỷ giá | 474,4 VND |
| Giá cao nhất | 476,599 VND trên Tháng Ba 28 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 472,004 VND trên Tháng Ba 17 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,257% |
| Tháng Hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Hai tỷ giá | 472,081 VND |
| 28 Tháng Hai tỷ giá | 479,208 VND |
| Giá cao nhất | 480,639 VND trên Tháng Hai 02 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 469,267 VND trên Tháng Hai 25 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,461% |
| Tháng Giêng 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Giêng tỷ giá | 479,204 VND |
| 31 Tháng Giêng tỷ giá | 479,883 VND |
| Giá cao nhất | 481,772 VND trên Tháng Giêng 16 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 478,518 VND trên Tháng Giêng 07 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 2,344% |
Dữ liệu lịch sử theo năm
- Tỷ giá Peso Philippine và Việt Nam đồng trong quá khứ 2025
- Tỷ giá Peso Philippine và Việt Nam đồng trong quá khứ 2024
- Tỷ giá Peso Philippine và Việt Nam đồng trong quá khứ 2023
- Tỷ giá Peso Philippine và Việt Nam đồng trong quá khứ 2022
- Tỷ giá Peso Philippine và Việt Nam đồng trong quá khứ 2021
- Tỷ giá Peso Philippine và Việt Nam đồng trong quá khứ 2020
- Tỷ giá Peso Philippine và Việt Nam đồng trong quá khứ 2019
- Tỷ giá Peso Philippine và Việt Nam đồng trong quá khứ 2018
- Tỷ giá Peso Philippine và Việt Nam đồng trong quá khứ 2017
- Tỷ giá Peso Philippine và Việt Nam đồng trong quá khứ 2016
Bảng Chuyển đổi PHP sang VND
| Peso Philippine (PHP) | Việt Nam đồng (VND) |
|---|---|
| 1,1 PHP = | 485,52 |
| 1,2 PHP = | 529,658 |
| 1,3 PHP = | 573,796 |
| 1,4 PHP = | 617,934 |
| 1,5 PHP = | 662,073 |
| 1,6 PHP = | 706,211 |
| 1,7 PHP = | 750,349 |
| 1,8 PHP = | 794,487 |
| 1,9 PHP = | 838,625 |
Chuyển đổi 1 PHP sang các đơn vị tiền tệ khác
| Tiền tệ | Tỷ giá |
|---|---|
| Đô la Mỹ | 0,01692 USD |
| Đô la Úc | 0,02463 AUD |
| Franc Thụy Sĩ | 0,0134 CHF |
| Real Brazil | 0,0894 BRL |
| Peso Chile | 14,711 CLP |
| Peso Colombia | 62,134 COP |
Số tiền khác PHP thành VND
- 2 Peso Philippine sang Việt Nam đồng
- 3 Peso Philippine sang Việt Nam đồng
- 4 Peso Philippine sang Việt Nam đồng
- 5 Peso Philippine sang Việt Nam đồng
- 6 Peso Philippine sang Việt Nam đồng
- 7 Peso Philippine sang Việt Nam đồng
- 8 Peso Philippine sang Việt Nam đồng
- 9 Peso Philippine sang Việt Nam đồng
- 10 Peso Philippine sang Việt Nam đồng
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ PHP sang VND
Giá trị của 1 Peso Philippine sang Việt Nam đồng hôm nay là bao nhiêu?
PHP₱ 1 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng VND₫ 441,382 , tăng khoảng 0,532 (0,12068%) trong 30 ngày qua.
Tỷ giá được cập nhật khi nào?
Tỷ giá PHP₱ 1 ở VND được cập nhật lần cuối vào 24 January 2026 08:48 UTC.
Tỷ giá 1 Peso Philippine sang Việt Nam đồng vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?
₱ 1 Peso Philippine trên January 24, 2025 bằng ₫ 423,782 Việt Nam đồng.
- Trang Chủ
- Tiền tệ
- 1 PHP sang VND
Từ khóa » Chuyển Peso Sang Vnd
-
Peso Philippine (PHP) Và Việt Nam Đồng (VND) Máy Tính Chuyển ...
-
Chuyển đổi Peso Philippine (PHP) Sang đồng Việt Nam (VND)
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Đồng Việt Nam Sang Peso Philippines. Đổi Tiền ...
-
Chuyển đổi Peso Philipin Sang Đồng Việt Nam PHP/VND - Mataf
-
Chuyển đổi Peso Philippine Sang đồng Việt Nam (PHP/VND)
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Peso Philippine (PHP) Sang Việt Nam Đồng ...
-
Công Cụ Chuyển đổi Tiền Tệ PHP Sang VND - Valuta EX
-
100000 Peso Philippine đến Đồng Việt Nam | Đổi 100000 PHP VND
-
2500000 Peso Philippine đến Đồng Việt Nam | Đổi 2500000 PHP VND
-
Tỷ Giá Peso Philippine - Tỷ Giá PHP Mới Nhất Hôm Nay 22/07/2022
-
Đổi Tiền Philippin Sang Tiền Việt Nam ở đâu Uy Tín? - TheBank
-
Php - Peso Philippine Sang Vietnamese Dong
-
1 VND To PHP - Convert Vietnamese Dongs To Philippine Pesos - Xe
-
Tỷ Giá Peso Philippine - Tỷ Giá đồng Tiền PHP Mới Nhất Hôm Nay ...