Phủ đầu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky

  • englishsticky.com
  • Từ điển Anh Việt
  • Từ điển Việt Anh
phủ đầu trong Tiếng Anh là gì?phủ đầu trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phủ đầu sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • phủ đầu

    * ttừ

    preventive, premonitory; scold, beat etc at the beginning (in order to show one's authority)

    đánh phủ đầu give somebody a beating (without any explanations)

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • phủ đầu

    * adj

    preventive, premonitory

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • phủ đầu

    preventive, premonitory

Học từ vựng tiếng anh: iconEnbrai: Học từ vựng Tiếng Anh9,0 MBHọc từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra.Học từ vựng tiếng anh: tải trên google playHọc từ vựng tiếng anh: qrcode google playTừ điển anh việt: iconTừ điển Anh Việt offline39 MBTích hợp từ điển Anh Việt, Anh Anh và Việt Anh với tổng cộng 590.000 từ.Từ điển anh việt: tải trên google playTừ điển anh việt: qrcode google playTừ liên quan
  • phủ
  • phủ dụ
  • phủ mờ
  • phủ đi
  • phủ đá
  • phủ đệ
  • phủ bạc
  • phủ bọt
  • phủ bổi
  • phủ bụi
  • phủ kín
  • phủ lên
  • phủ lấp
  • phủ men
  • phủ mây
  • phủ phê
  • phủ đầu
  • phủ đầy
  • phủ băng
  • phủ doãn
  • phủ khắp
  • phủ muội
  • phủ nhận
  • phủ phục
  • phủ thừa
  • phủ tạng
  • phủ việt
  • phủ định
  • phủ chính
  • phủ quyết
  • phủ sương
  • phủ tuyết
  • phủ vỏ sò
  • phủ xuống
  • phủ đường
  • phủ đá sỏi
  • phủ bồ hóng
  • phủ lông tơ
  • phủ nhọ nồi
  • phủ đá cuội
  • phủ đầy bùn
  • phủ đầy bột
  • phủ đầy bụi
  • phủ đầy rêu
  • phủ đầy đất
  • phủ chủ tịch
  • phủ lên trên
  • phủ sương mù
  • phủ thống sứ
  • phủ đầy băng
Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt
  • Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
Sử dụng chuột
  • Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Nhấp chuột vào từ muốn xem.
Lưu ý
  • Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
  • Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.

Từ khóa » đánh Phủ đầu Là Gì