Phủ đầu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
phủ đầu
* ttừ
preventive, premonitory; scold, beat etc at the beginning (in order to show one's authority)
đánh phủ đầu give somebody a beating (without any explanations)
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
phủ đầu
* adj
preventive, premonitory
Từ điển Việt Anh - VNE.
phủ đầu
preventive, premonitory



Từ liên quan- phủ
- phủ dụ
- phủ mờ
- phủ đi
- phủ đá
- phủ đệ
- phủ bạc
- phủ bọt
- phủ bổi
- phủ bụi
- phủ kín
- phủ lên
- phủ lấp
- phủ men
- phủ mây
- phủ phê
- phủ đầu
- phủ đầy
- phủ băng
- phủ doãn
- phủ khắp
- phủ muội
- phủ nhận
- phủ phục
- phủ thừa
- phủ tạng
- phủ việt
- phủ định
- phủ chính
- phủ quyết
- phủ sương
- phủ tuyết
- phủ vỏ sò
- phủ xuống
- phủ đường
- phủ đá sỏi
- phủ bồ hóng
- phủ lông tơ
- phủ nhọ nồi
- phủ đá cuội
- phủ đầy bùn
- phủ đầy bột
- phủ đầy bụi
- phủ đầy rêu
- phủ đầy đất
- phủ chủ tịch
- phủ lên trên
- phủ sương mù
- phủ thống sứ
- phủ đầy băng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đánh Phủ đầu Là Gì
-
Phủ đầu - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "phủ đầu" - Là Gì? - Vtudien
-
Phủ đầu Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Chiến Tranh Phủ đầu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Phủ đầu Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ Phủ đầu - Từ điển Việt
-
Đòn Phủ đầu Chiến Lược - Báo Quân đội Nhân Dân
-
Thực Chất Của Học Thuyết “đánh Phủ đầu” - Báo Người Lao động
-
Từ Phủ đầu Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Phủ đầu Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Mấy Nét Về điều Chỉnh Chiến Lược Quân Sự Của Chính Quyền Mỹ Hiện ...
-
Miếng đánh Phủ đầu Giúp Hà Nội Hạ Thanh Hoá - VnExpress Thể Thao