Phụ Kiện Dùng Cho Acb (accessories For Acb)
- Bộ dụng cụ cầm tay
- Bộ dụng cụ đa năng
- Bộ vít đa năng
- Dụng cụ xiết ốc
- Khoan tay
- Máy cầm tay Makita
- Máy cắt góc đa năng
- Máy Hàn
- Máy khoan,máy đục bê tông
- Súng bắn đinh và máy mài đĩa
- Súng đục khí nén
- Mô tơ và bơm công nghiệp
- Bơm áp lực cao
- Bơm chìm nước thải/
- Bơm cứu hỏa
- Bơm dầu
- Bơm hóa chất
- Bơm ly tâm
- Bơm màng
- Bơm thủy lực
- Bơm vệ sinh
- Động cơ điện
- Hệ thống bơm
- Phớt
- Phụ kiện bơm
- Phụ kiện thay thế,hóa chất,linh kiện khuôn
- Đồng hồ lưu lượng
- Hóa chất công nghiệp
- Hóa chất làm sạch
- Khóa khuôn
- Linh kiện khuôn
- Phớt thủy lực
- Sản phẩm chủ đạo
- Thiết bị điện
- Biến tần
- Cầu chì
- Cầu dao tự động
- Công tắc nút nhấn
- Dây dẫn điện-Cáp điện
- Dụng cụ đo điện
- Điện công nghiệp
- Đồng hồ tủ điện
- Ổ phích công nghiệp
- Quạt thông gió tủ điện
- Rơ le
- Thiết bị hàn
- Kẹp hàn
- Máy cắt Plasma
- Máy hàn điểm
- Máy hàn hồ quang
- Máy hàn que
- Máy hàn thiếc
- Máy hàn Tig
- Robot hàn Fanuc
- Thiếc hàn
- Vật tư ,phụ kiện hàn
- Thiết bị thử và đo lường
- Cảm biến -Sensor
- Cân bàn điện tử
- Máy đo âm thanh,độ ồn
- Máy đo cường độ ánh sáng
- Máy đo độ cứng
- Máy đo độ dầy
- Máy đo độ nhám bề mặt
- Súng đo nhiệt độ
- Thiết bị đo lường khác
- Thiết bị thủy lực khí nén
- Bộ lọc
- Đồng hồ áp suất
- Mô tơ,bơm,bộ nguồn thủy lực
- Phụ kiện thủy lực khí nén
- Thiết bị khí nén SMC
- Xy lanh thủy lực khí nén
- Thiết bị truyền động
- Bạc đạn
- Băng tải cao su
- Bánh răng
- Bánh xe
- Con lăn băng tải
- Dây curoa
- Khớp nối-Coupling
- Palang điện
- Quạt công nghiệp
- Thanh trượt
- Truyền động trục vít
- Vòng bi bạc đạn
- Xích tải công nghiệp
- Van công nghiệp
- Ống ,Van và phụ kiện
- Van an toàn
- Van bi
- Van bướm
- Van cổng
- Van điện
- Van điều khiển hướng thủy lực
- Van điều khiển khí nén
- Van giảm áp
- Van Y lọc
- Vật liệu chịu mài mòn và Kim loại
- Đồng đỏ/Đồng vàng
- Gốm chịu mài mòn KALOCER
- Nhôm hợp kim cây tròn/Ống /Thanh định hình
- Nhôm hợp kim tấm/Cuộn
- Nhôm tấm/Nhôm tấm chống trượt
- Nhôm trang trí ALUNOX
- Thép chịu mài mòn 2 thành phần KALMETAL
- Thép chịu mài mòn VAUTID
- Thép chịu mài mòn XAR
- Thép công cụ,thép chế tạo khuôn
- Thép cường lực cao Perform
- Thép dẫn điện PowerCore
- Thép không gỉ
- Vật liệu chống mòn ABBREST-Basalt
- Vữa chịu mài mòn KALCRET
- Vật tư tiêu hao
- Bảo hộ lao động
- Cước đánh rỉ
- Đá cắt
- Đá mài
- Đĩa nhám xếp
- Găng tay lao động
- Khẩu trang
- Kính bảo hộ
- Mặt lạ phòng độc
- Nhám đĩa mài
- Viên mài ,đĩa mài
-
Bép điện cực phụ kiện súng YK600 -
Bép điện cực phụ kiện súng YK360 -
Bép điện cực phụ kiện súng YK-330 -
Bép điện cực phụ kiện súng YK300 -
Bép điện cực phụ kiện súng YK130
Trang chủ / Thiết bị điện PHỤ KIỆN DÙNG CHO ACB (ACCESSORIES FOR ACB) - Mô tả
- Đánh giá (0)
| Thông số kỹ thuật | Tên hàng | Mã hàng |
| Specification | Model name | Material code |
| ETR Bộ rờ le bảo vệ (Electronic Trip Relay) | ||
| Khối cài đặt chính (Main Setting Module) | ||
| WS1: General use | WS1-W | 160F00A0001NC |
| WS2: General use for – SWA | WS2-W | 160F01A0001ND |
| WM1: Generator Protection use | WM1-W | 160F20A0001NF |
| WM2: Generator Protection use for – SWA | WM2-W | 160F21A0001NG |
| WB1: MCR/INST Only | WB1-W | 160F30A0001NJ |
| WB2: MCR/INST Only for SWA: WB2 | WB2-W | 160F31A0001NK |
| Khối cài đặt tùy chọn (Optional Setting Module) | ||
| G1: Ground found Protection | G1-W | 160G00A0001NN |
| E1: Earth leakage Protection | E1-W | 160G01A0001NP |
| AP: 2nd additional Protection | AP-W | 160G03A0001NQ |
| N5: Neutral pole 50% Protection | N5-W | 160G04A0001ZK |
| Bộ nguồn (Power Supply) | ||
| P1: AC-DC100-240V | PW1-W | 160G10A0001NR |
| P2: DC24-60V | PW2-W | 160G11A0001NS |
| P3:AC100-240V/DC100-125V với tiếp điểm ngõ ra (with contact output) | PW3-W | 160G12A0001NT |
| P4: DC24-60V với tiếp điểm ngõ ra (with contact output) | PW4-W | 160G13A0001NU |
| P5: DC100-240V với tiếp điểm ngõ ra SSR (with contact output Solid State Relay) | PW5-W | 160G14A0001NV |
| Các phụ kiện khác cho ACB (other accessories for ACB) | ||
| EX1: Khối đế mở rộng Extension Module | EX1-W | 160G22A0001NY |
| DP1(*): Khối hiển thị gắn trên rờ le ETR Display Module for ETR | DP1-W | 160G20A0001NW |
| DP2(*): Khối hiển thị gắn trên tủ điện Display Module for Panel board | DP2-W | 160G21A0001NX |
| VT(*): Biến áp Voltage Transformer | VT-W | 160G23A0001NZ |
| Khối giao tiếp (Interface Unit) | ||
| BIF-CC(*): Bộ giao tiếp CC-Link CC-Link interface | BIF-CC-W | 160H00A0001P1 |
| BIF-PR(*): Bộ giao tiếp PROFIBUS-DP PROFIBUS-DP interface | BIF-PR-W | 160H01A0001P2 |
| BIF-MD(*): Bộ giao tiếp Modbus (RS485) Modbus (RS485) interface Unit | BIF-MD-W | 160H02A0001P3 |
| BIF-CON(**): Khối điều khiển từ xa I/O Unit | BIF-CON-W | 160H04A0001P4 |
| BIF-CL: Công tắc vị trí kéo ngoài cho mạng Drawout Position Switch | BIF-CL-W | 160H05A0001P5 |
| (*): Bắt buộc lắp kèm khối EX1 (EX1 Unit is required) | ||
| (**): Bắt buộc lắp kèm khối giao tiếp (Interface Unit is required) | ||
| Tiếp điểm phụ (Auxiliary Switch) | ||
| AX(2a2b) | AX-4-W | 160A01A0001J5 |
| AX(4a4b) | AX-8-W | 160A03A0001J7 |
| AX(5a5b) | AX-10-W | 160A04A0001J8 |
| HAX: Tiếp điểm phụ AX dung lượng cao (Auxiliary Switch High Capacity Type) | ||
| HAX(1a1b) | HAX-2-W | 160A10A000215 |
| HAX(2a2b) | HAX-4-W | 160A11A0001J9 |
| HAX(3a3b) | HAX-6-W | 160A12A000216 |
| HAX(4a4b) | HAX-8-W | 160A13A000217 |
| HAX(5a5b) | HAX-10-W | 160A14A0001JA |
| Note: a-contact (NO); b-contact (NC) | ||
| SHT: Cuộn ngắt (Shunt trip device) | ||
| 100-250V (AC/DC) | SHT-AD250-W | 160A20A0001JB |
| 380-500V AC | SHT-A500-W | 160A21A0001JC |
| 24-48V DC | SHT-D048-W | 160A22A0001JD |
| UVT: Cuộn bảo vệ thấp áp (Under voltage trip device) | ||
| UVT DC24V | UVT-D024B-W(INST) | 160J60A0001PL |
| UVT DC24V 0.5s | UVT-D024B-W(05) | 160J70A00021U |
| UVT DC24V 3s | UVT-D024B-W(30) | 160J80A00021Y |
| UVT DC48V | UVT-D048B-W(INST) | 160J61A0001PM |
| UVT DC48V 0.5s | UVT-D048B-W(05) | 160J71A00021V |
| UVT DC48V 3s | UVT-D048B-W(30) | 160J81A00021Z |
| UVT DC100-110V | UVT-D110B-W(INST) | 160J62A00021R |
| UVT DC100-110V 0.5s | UVT-D110B-W(05) | 160J72A0001PR |
| UVT DC100-110V 3s | UVT-D110B-W(30) | 160J82A000220 |
| UVT DC120-125V | UVT-D125B-W(INST) | 160J63A00021S |
| UVT DC120-125V 0.5s | UVT-D125B-W(05) | 160J73A00021W |
| UVT DC120-125V 3s | UVT-D125B-W(30) | 160J83A000221 |
| UVT AC100-120V | UVT-A120B-W(INST) | 160J65A0001PN |
| UVT AC100-120V 0.5s | UVT-A120B-W(05) | 160J75A0001PS |
| UVT AC100-120V 3s | UVT-A120B-W(30) | 160J85A0001PV |
| UVT AC200-240V | UVT-A240B-W(INST) | 160J66A0001PP |
| UVT AC200-240V 0.5s | UVT-A240B-W(05) | 160J76A0001PT |
| UVT AC200-240V 3s | UVT-A240B-W(30) | 160J86A0001PW |
| UVT AC380-460V | UVT-A460B-W(INST) | 160J67A0001PQ |
| UVT AC380-460V 0.5s | UVT-A460B-W(05) | 160J77A0001PU |
| UVT AC380-460V 3s | UVT-A460B-W(30) | 160J87A0001PX |
| MD: Motor nạp lò xo (Mortor charging device) | ||
| MD(100-125V AC-DC) dùng cho/for ACB 630A-6300A 3P và/and 630-4000SWA 4P | MD-AD125-W | 160A30A0001JF |
| MD(100-125V AC-DC) dùng cho/for 4000SW~6300SW 4P | MD-AD125-634W | 160A36A0001JK |
| MD(200-250V AC-DC) dùng cho/for ACB 630A-6300A 3P và/and 630-4000SWA 4P | MD-AD250-W | 160A31A0001JG |
| MD(200-250V AC-DC) dùng cho/for 4000SW~6300SW 4P | MD-AD250-634W | 160A37A0001JL |
| MD(24V DC) dùng cho/for 3P/4P 630SW-3200SW 4000SWA 3P | MD-D024-W | 160A32A0001JH |
| MD(48V DC) dùng cho/for 3P/4P 630SW-3200SW 4000SWA 3P | MD-D048-W | 160A33A0001JJ |
| CC: Cuộn đóng (Closing coil device) | ||
| Cuộn đóng/ Closing coil (100-250V AC-DC) | CC-AD250-W | 160A40A0001JM |
| Cuộn đóng/ Closing coil (24-48V DC) | CC-D048-W | 160A41A0001JN |
| MI: Khóa liên động cơ khí (Mechanical Interlock) | ||
| Bao gồm dây cáp kết nối (connection cable included) | ||
| 630SW-2000SWA 3P FIX | MI-203F-W | 160C14A0001L3 |
| 2000SW-4000SWA 3P FIX | MI-403F-W | 160C16A0001L6 |
| 4000SW-6300SW 3P FIX | MI-633F-W | 160C22A0001LD |
| 630SW-2000SWA 4P FIX | MI-204F-W | 160C15A0001L5 |
| 2000SW-4000SWA 4P FIX | MI-404F-W | 160C17A0001L7 |
| 4000SW-6300SW 4P FIX | MI-634HNF-W | 160C23A0001LE |
| 630SW-2000SWA 3P DR | MI-203D-W | 160C10A0001KY |
| 2000SW-4000SWA 3P DR | MI-403D-W | 160C12A0001L1 |
| 4000SW-6300SW 3P DR | MI-633D-W | 160C20A0001LA |
| 630SW-2000SWA 4P DR | MI-204D-W | 160C11A0001KZ |
| 2000SW-4000SWA 4P DR | MI-404D-W | 160C13A0001L2 |
| 4000SW-6300SW 4P DR | MI-634HND-W | 160C21A0001LC |
| Bộ dây kết nối liên động 3 ACB MI wire set among 3 ACBs | MI-IW-W | 160C18A0001L8 |
| Phụ kiện khác (Other Accessories) | ||
| BC-L -Miếng che nút bấm (Push button cover) | BCL-W | 160C00A0001KU |
| CNT- Bộ đếm (Counter) | CNT-W | 160A45A0001JP |
| DUC-Tấm che bụi IP54 (Dust Cover IP54) | DUC-W | 160C50A0001LN |
| CYL Khóa Cylinder với chìa khóa (Cylinder Lock with key) | ||
| Cylinder #R0220 | CYL-WK-W | 160A60A0001JR |
| Cylinder #R501 | CYL-WK1-W | 160A61A0001JS |
| Cylinder #R502 | CYL-WK2-W | 160A62A0001JT |
| Cylinder R503 | CYL-WK3-W | 160A63A0001JU |
| Cylinder #R504 | CYL-WK4-W | 160A64A0001JV |
| DI Khóa liên động cửa (Door Interlock) | ||
| Khóa liên động cửa cho loại Drawout Door interlock for Drawout type | DI-D-W | 160C30A0001LF |
| Khóa liên động cửa cho loại cố định Door interlock for Fix type | DI-F-W | 160C31A0001LG |
| DF Viền cửa (Door Frame) | ||
| Viền cửa (Door Frame) | DF-W | 160C01A0001KV |
| Công tắc báo trạng thái cho loại Drawout Cell Switch (1C) | CL-1-W | 160C40A000223 |
| Công tắc báo trạng thái cho loại Drawout Cell Switch (2C) | CL-2-W | 160C41A0001LK |
| Công tắc báo trạng thái cho loại Drawout Cell Switch (3C) | CL-3-W | 160C42A0001LL |
| Công tắc báo trạng thái cho loại Drawout Cell Switch (4C) | CL-4-W | 160C43A0001LM |
| SBC Công tắc ngắn mạch phụ (Shorting b-contact) | ||
| Công tắc ngắn mạch 1 tiếp điểm phụ Shorting 1b-contact | SBC-1-W | 160C80A0001LY |
| Công tắc ngắn mạch 2 tiếp điểm phụ Shorting 2b-contact | SBC-2-W | 160C81A0001LZ |
| Công tắc ngắn mạch 3 tiếp điểm phụ Shorting 3b-contact | SBC-3-W | 160C82A0001M0 |
| Công tắc ngắn mạch 4 tiếp điểm phụ Shorting 4b-contact | SBC-4-W | 160C83A0004VP |
| Công tắc ngắn mạch 5 tiếp điểm phụ Shorting 5b-contact | SBC-5-W | 160C84A0001M1 |
| MIP Bảo vệ lắp nhầm Mis-insertion preventor | MIP-W | 160C35A0001LH |
| Bộ cơ khí kéo ngoài Drawout mechanism | DRMECHA-W | 160E35A0001N9 |
| ATC Khối đấu nối mạch điều khiển (Control Circuit Terminal Block) | ||
| Cho máy cắt loại cố định (for breaker fixed type) | ATC1-W | 160E50A0001ZX |
| Cho khung loại di động (for cradle drawout type) | ATC2-W | 160E51A0001NA |
| Biến dòng ZCT Sử dụng cho máy biến áp có nối đất | ||
| ZCT for ground transformer wire | ||
| Đường kính trong ZCT 15mm Inside diameter 15mm | ZT-15B-W | 160A83A0001K8 |
| Đường kính trong ZCT 30mm Inside diameter 30mm | ZT-30B-W | 160A84A0001K9 |
| Đường kính trong ZCT 40mm Inside diameter 40mm | ZT-40B-W | 160A85A0001KA |
| Đường kính trong ZCT 60mm Inside diameter 60mm | ZT-60B-W | 160A86A0001KB |
| Đường kính trong ZCT 80mm Inside diameter 80mm | ZT-80B-W | 160A87A0001KC |
| Đường kính trong ZCT 100mm Inside diameter 100mm | ZT-100B-W | 160A88A0001KD |
| Biến dòng ZCT Sử dụng cho mạch tải | ||
| ZCT for load circuit | ||
| AE630-SW~AE1600-SW 3P | ZCT-163-W | 160A80A0002KB |
| AE630-SW~AE1600-SW 4P AE2000-SW~AE3200-SW 3P | ZCT-323-W | 160A81A0002QU |
| AE2000-SW~AE3200-SW 4P | ZCT-324-W | 160A82A0002QV |
| Biến dòng trung tính (Neutral Current Transformer ) | ||
| AE630SW-630A | NCT-06-W | 160A70A0001JY |
| AE1000SW-1000A | NCT-10-W | 160A71A0001JZ |
| AE1250SW/AE2000SW- 1250A | NCT-12-W | 160A72A0001K0 |
| AE1600SW/AE2000SW – 1600A | NCT-16-W | 160A73A0001K1 |
| AE2000SWA/AE2000SW – 2000A | NCT-20-W | 160A74A0001K2 |
| AE2500SW – 2500A | NCT-25-W | 160A75A0001K3 |
| AE3200SW – 3200A | NCT-32-W | 160A76A0001K4 |
| AE4000SWA – 4000A | NCT-40-W | 160A77A0001K5 |
| AE6300SW-6300A | NCT-63-W | 160A79A0001K7 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “PHỤ KIỆN DÙNG CHO ACB (ACCESSORIES FOR ACB)” Hủy
Đánh giá của bạn Xếp hạng… Rất tốt Tốt Trung bình Không tệ Rất tệNhận xét của bạn *
Tên *
Email *
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Sản phẩm tương tự
Quick View Thiết bị điện
ACB-MÁY CẮT KHÔNG KHÍ DÒNG AE-SW
Quick View Cầu dao tự động
PHỤ KIỆN DÙNG CHO MCCB VÀ ELCB
Quick View Quạt thông gió tủ điện
Quạt thông gió tủ điện
Quick View Cầu dao tự động
Schneidei model LC1DT32M7C
Quick View Công tắc nút nhấn
Công tắc nút nhấn
Quick View Cầu dao tự động
MOTOR MCCB-CẦU DAO TỰ ĐỘNG DẠNG KHỐI
Quick View Cầu dao tự động
Shneider Contactoc LC1DT40M7C
Quick View Ổ phích công nghiệp
Ổ phích công nghiệp
- Tìm kiếm:
- Đăng nhập
- Newsletter
-
-
- 0973.429.587
- 0973.429.587
-
-
Gọi điện -
Nhắn tin -
Chat zalo -
Chat Facebook
Đăng nhập
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?
Từ khóa » Súng Acb
-
Liều Lĩnh Cướp Ngân Hàng ACB Bằng Súng Nước Mua ở Tiệm đồ Chơi
-
Liều Lĩnh Cướp Ngân Hàng ACB Bằng Súng Nước Mua ở Tiệm đồ Chơi
-
Tràn Lan Mua Bán SÚNG HƠI SÁT THƯƠNG CAO Giá Hàng Chục ...
-
Tin Mới Nhất | Thanh Niên Mang Súng Hơi đi Bán Bị Công An Phát Hiện
-
Vụ ám Sát ông Abe Là Trường Hợp Tấn Công Bằng Súng Hiếm Hoi Tại ...
-
Súng Bắn Nhiệt độ Từ Xa
-
Súng Vặn Vít Uryu US-4, US-40, US-3.5ACB, US-5PB, US-5CA
-
Nghi Phạm Mang Súng Nhựa đi Cướp Ngân Hàng Khai Gì?
-
Cầm Súng Nước Xông Vào Cướp Ngân Hàng, Nghe Chuông Báo động ...
-
Khởi Tố đối Tượng Mang Súng Nhựa đi Cướp Ngân Hàng - Tiền Phong
-
Tin Tức Mới Nhất Về Ngân Hàng Acb
-
ACB FIXED BW 2000-HN 4P 1600 85kA SHIHLIN - HALANA
-
ACB LS-4P Fixed – 5000A 100kA – AS-50F4-50H - Giá Tốt - HALANA