"phụ Lục" Là Gì? Nghĩa Của Từ Phụ Lục Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"phụ lục" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

phụ lục

phụ lục
  • noun
    • appendix; ađendum
addenda
addendum
annex
appendix
application
addendum
annex
rider
Bảng phụ lục A
Table A
bảng phụ lục
schedule
bảng phụ lục
supporting statement
phụ lục (kèm thêm)
schedule
phụ lục (sách)
appendix
thêm phụ lục (vào bảng tổng kết tài sản...)
schedule
thêm phụ lục (vào bảng tổng kết tài sản)
schedule
thêm vào để làm phụ lục
given in
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

phụ lục

- d. Phần tài liệu kèm thêm để bổ sung cho nội dung của tài liệu chính.

hd. Phần tài liệu kèm theo để bổ sung cho tài liệu chính.

Từ khóa » Phần Phụ Lục Tiếng Anh Là Gì