PHƯỢNG ĐỎ In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " PHƯỢNG ĐỎ " in English? phượng đỏ
Examples of using Phượng đỏ in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with verbsthờ phượngthờ phượng chúa thờ phượng ngài Usage with nounsphượng hoàng chim phượng hoàng chân phượng
Mùa hè đến, mùa của hoa phượng đỏ, màu đỏ của nhiệt huyết, của sự sống sinh sôi, của niềm tin rực rỡ.
Phượng kịp đỏ cho bằng lăng kịp nhớ.Word-for-word translation
phượngverbphượngphượngnounworshipphoenixservicesphượngadjectivephuongđỏnounrednessđỏadjectivereddishpinkscarletđỏis redTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Cây Hoa Phượng đó In English
-
Hoa Phượng Tiếng Anh Là Gì? Ý Nghĩa Của Hoa Phượng
-
"Hoa Phượng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Hoa Phượng Tiếng Anh Là Gì?
-
Cây Phượng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Glosbe - Hoa Phượng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Delonix Regia - Wikipedia
-
Results For Hoa Phượng Translation From Vietnamese To English
-
Cây Phượng Vĩ Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
TÊN CÁC LOÀI HOA BẰNG TIẾNG... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
COMBO 3 BẦU CÂY GIỐNG CÂY HOA PHƯỢNG ĐỎ ( HOA ...
-
CÂY GIỐNG CÂY HOA PHƯỢNG ĐỎ ( HOA PHƯỢNG VỸ ĐỎ ...
-
Hoa Phượng Tiếng Anh Là Gì? - Diyxaqaw