Phương Trình điều Chế FeS2(Pyrit Sắt)
Có thể bạn quan tâm
Đăng nhập Đăng kí Đăng nhập Đăng kí
Tiểu học Lớp 6 Lớp 7 Lớp 8 Lớp 9 Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12 Hóa học Tài liệu Đề thi & kiểm tra Câu hỏi Tiểu học Lớp 6 Lớp 7 Lớp 8 Lớp 9 Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12 Hóa học Tài liệu Đề thi & kiểm tra Câu hỏi Trang chủ Phương trình hóa học FeS2 Phương trình điều chế FeS2(Pyrit sắt) Tìm kiếm chất hóa học Tìm kiếm phương trình Chủ đề
Phản ứng nhiệt phân
Phản ứng phân huỷ
Phản ứng trao đổi
0
Lớp 11
Phản ứng oxi-hoá khử
Lớp 10
Lớp 9
Phản ứng thế
Phản ứng hoá hợp
Phản ứng nhiệt nhôm
Lớp 8
Phương trình hóa học vô cơ
Phương trình thi Đại Học
Phản ứng điện phân
Lớp 12
Phản ứng thuận nghịch (cân bằng)
Phán ứng tách
Phản ứng trung hoà
Phản ứng toả nhiệt
Phản ứng Halogen hoá
Phản ứng clo hoá
Phản ứng thuận nghịch
Phương trình hóa học hữu cơ
Phản ứng đime hóa
Phản ứng cộng
Phản ứng Cracking
Phản ứng Este hóa
Phản ứng tráng gương
Phản ứng oxi hóa - khử nội phân tử
| FeS2 | + | 2HCl | ⟶ | FeCl2 | + | H2S | + | S |
| rắn | dung dịch | dung dịch | khí | rắn | ||||
| đỏ | không màu | lục nhạt | không màu,mùi trứng thối | vàng chanh |
| 3FeS2 | + | 20HNO3 | ⟶ | 12H2O | + | 11NO | + | 6SO2 | + | 3Fe(NO3)3 |
| rắn | dung dịch loãng | lỏng | khí | khí | dung dịch | |||||
| không màu | không màu | không màu | không màu,mùi hắc |
| FeS2 | + | H2SO4 | ⟶ | H2S | + | S | + | FeSO4 |
| rắn | dung dịch | khí | rắn | dung dịch | ||||
| vàng đồng nhạt | không màu | không màu,mùi trứng thối | vàng chanh | trong suốt |
| 2FeS2 | + | 14H2SO4 | ⟶ | Fe2(SO4)3 | + | 14H2O | + | 15SO2 |
| rắn | dung dịch | dung dịch | lỏng | khí | ||||
| vàng đồng nhạt | không màu | nâu nhạt | không màu | không màu,mùi hắc |
| FeS2 | + | 8HNO3 | ⟶ | 2H2O | + | 2H2SO4 | + | 5NO | + | Fe(NO3)3 |
| rắn | dung dịch đặc | lỏng | dd | khí | dd | |||||
| vàng đồng nhạt | không màu | không màu | không màu | không màu |
| 3FeS2 | + | 26HNO3 | ⟶ | 7H2O | + | 6H2SO4 | + | 17NO | + | 3Fe(NO3)3 |
| rắn | dd | lỏng | rắn | khí | rắn | |||||
| không màu | không màu |
| 4FeS2 | + | 11O2 | ⟶ | 2Fe2O3 | + | 8SO2 |
| khí | khí | |||||
| vàng đồng nhạt | không màu | nâu đỏ | không màu |
| 6FeS2 | + | 40HNO3 | + | 3Cu2S | ⟶ | 3Fe2(SO4)3 | + | 20H2O | + | 40NO | + | 6CuSO4 |
| FeS2 | ⟶ | FeS | + | S |
| 2H2S | + | 2FeCl3 | ⟶ | FeCl2 | + | FeS2 | + | 4HCl |
| FeS2 | + | 18HNO3 | ⟶ | 7H2O | + | 2H2SO4 | + | 15NO2 | + | Fe(NO3)3 |
| dung dịch đặc |
| 8FeS2 | + | 30NaOH | ⟶ | 4Fe2O3 | + | 15H2O | + | 14Na2S | + | Na2S2O3 |
| FeS2 | + | H2 | ⟶ | FeS | + | H2S |
| FeS2 | + | 3O2 | ⟶ | SO2 | + | FeSO4 |
| FeS2 | + | 3HCl | + | 5HNO3 | ⟶ | 2H2O | + | 2H2SO4 | + | 5NO | + | FeCl3 |
| FeS2 | + | 14HNO3 | ⟶ | 7H2O | + | 11NO2 | + | 2SO2 | + | Fe(NO3)3 |
| dung dịch đặc | khí | khí | ||||||||
| nâu đỏ | Không màu |
Chất hóa học
FeS2
Tiểu học Lớp 6 Lớp 7 Lớp 8 Lớp 9 Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12 Hóa học Tài liệu Đề thi & kiểm tra Câu hỏi Đọc truyện chữ Nghe truyện audio Công thức nấu ăn Hỏi nhanh Liên hệ hợp tác hoặc quảng cáo: gmail
Điều khoản dịch vụ
Copyright © 2021 HOCTAPSGK
Từ khóa » Fes2 Tạo Ra S
-
FeS2 → FeS + S | Phương Trình Phản Ứng Hóa Học
-
FeS2 = FeS S | Cân Bằng Phương Trình Hóa Học
-
FeS2 + HCl | FeCl2 + H2S + S | Cân Bằng Phương Trình Hóa Học
-
FeS2 = Fe + S - Trình Cân Bằng Phản ứng Hoá Học - ChemicalAid
-
Tổng Hợp Cách điều Chế FeS - Hóa Học 24H
-
Giải đáp Vấn đề Phản ứng FeS2 + Acid - Hoahoc.OrG
-
[hoá 10] Fe+S=>? - HOCMAI Forum
-
Nghiện Hóa Học - Về Việc FeS2 Và HCl đang Tranh Cãi Trong...
-
FeS2 + O2 → Fe2O3 + SO2 - Trường THPT Thành Phố Sóc Trăng
-
FeS2 + O2 → Fe2O3 + SO2
-
Hoàn Thành Chuỗi Sơ đồ Phản ứng Sau:FeS2→ SO2 →S → H2S → SO
-
Phương Trình Phản ứng FeS2 + HNO - TopLoigiai
-
FeS2 + H2SO4 → Fe2(SO4)3 + SO2 + H2O - Hanoi1000