Phương Trình điều Chế KCl(kali Clorua)

Home Đăng nhập Đăng kí Đăng nhập Đăng kí Home Tiểu học Lớp 6 Lớp 7 Lớp 8 Lớp 9 Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12 Hóa học Tài liệu Đề thi & kiểm tra Câu hỏi Tiểu học Lớp 6 Lớp 7 Lớp 8 Lớp 9 Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12 Hóa học Tài liệu Đề thi & kiểm tra Câu hỏi Trang chủ Phương trình hóa học KCl Phương trình điều chế KCl(kali clorua) Tìm kiếm chất hóa học Tìm kiếm phương trình

Chủ đề

Phản ứng nhiệt phân

Phản ứng phân huỷ

Phản ứng trao đổi

0

Lớp 11

Phản ứng oxi-hoá khử

Lớp 10

Lớp 9

Phản ứng thế

Phản ứng hoá hợp

Phản ứng nhiệt nhôm

Lớp 8

Phương trình hóa học vô cơ

Phương trình thi Đại Học

Phản ứng điện phân

Lớp 12

Phản ứng thuận nghịch (cân bằng)

Phán ứng tách

Phản ứng trung hoà

Phản ứng toả nhiệt

Phản ứng Halogen hoá

Phản ứng clo hoá

Phản ứng thuận nghịch

Phương trình hóa học hữu cơ

Phản ứng đime hóa

Phản ứng cộng

Phản ứng Cracking

Phản ứng Este hóa

Phản ứng tráng gương

Phản ứng oxi hóa - khử nội phân tử

AlCl3 + 3K Al + 3KCl
BaCl2 + K2SO4 2KCl + BaSO4
rắn rắn rắn kt
trắng trắng trắng trắng
2K3PO4 + 3CaCl2 Ca3(PO4)2 + 6KCl
Cl2 + 2K 2KCl
khí rắn rắn
vàng lục trắng bạc trắng
Cl2 + 2KI I2 + 2KCl
khí dd rắn rắn
vàng lục đen tím
2KI + 2FeCl3 2FeCl2 + I2 + 2KCl
rắn dung dịch dung dịch rắn rắn
trắng vàng nâu lục nhạt đen tím trắng
4H2SO4 + 2KCl + 4KMnO4 Cl2 + 4H2O + 4MnSO4 + 3K2SO4
dung dịch rắn rắn khí lỏng rắn rắn
không màu trắng tím vàng lục không màu trăng
14HCl + K2Cr2O7 3Cl2 + 7H2O + 2KCl + 2CrCl3
dd dd khí lỏng dung dịch dung dịch
không màu da cam vàng lục không màu trắng vàng
2HCl + K2SO3 H2O + 2KCl + SO2
dung dịch rắn lỏng rắn khí
không màu trắng không màu trắng không màu,mùi hắc
2HCl + KClO Cl2 + H2O + KCl
dung dịch rắn khí lỏng rắn
không màu trắng vàng lục không màu trắng
2FeCl2 + 4HCl + 2KClO Cl2 + 2H2O + 2KCl + 2FeCl3
6HCl + KClO3 3Cl2 + 3H2O + KCl
dung dịch rắn khí lỏng rắn
không màu không màu vàng lục không màu trắng
HCl + KOH H2O + KCl
dd dd lỏng dd
không màu không màu trắng
3KClO 3KCl + KClO3
rắn rắn rắn
trắng
2KClO3 2KCl + 3O2
rắn rắn khí
trắng trắng không màu
4KClO3 KCl + 3KClO4
rắn rắn rắn
trắng trắng không màu
4KClO3 KCl + 3KClO4
rắn rắn rắn
trắng trắng
5KClO3 + 6P 5KCl + 3P2O5
2C + 2KClO3 + 2S 2KCl + 2SO2 + CO2
rắn rắn rắn rắn khí khí
đen trắng vàng chanh trắng không màu,mùi hắc không màu
2KClO3 + 3S 2KCl + 3SO2
rắn rắn rắn khí
trắng vàng chanh trắng không màu,mùi hắc
« Previous Next »

Showing 1 to 20 of 199 results

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10

Chất hóa học

KCl

Home Tiểu học Lớp 6 Lớp 7 Lớp 8 Lớp 9 Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12 Hóa học Tài liệu Đề thi & kiểm tra Câu hỏi Đọc truyện chữ Nghe truyện audio Công thức nấu ăn Hỏi nhanh

Liên hệ hợp tác hoặc quảng cáo: gmail

Điều khoản dịch vụ

Copyright © 2021 HOCTAPSGK

Từ khóa » điều Chế Kali Clorua