PIC Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Pic - Từ Điển Viết Tắt

Từ Điển Viết Tắt Từ Điển Viết Tắt

Bài đăng mới nhất

Phân Loại

  • *Nhóm ngôn ngữ Anh (3706)
  • *Nhóm ngôn ngữ Việt (940)
  • 0 (1)
  • 1 (1)
  • 2 (1)
  • 3 (4)
  • 4 (2)
  • 5 (1)
  • 6 (1)
  • 7 (1)
  • 8 (1)
  • 9 (1)
  • A (252)
  • B (217)
  • C (403)
  • D (311)
  • E (190)
  • F (178)
  • G (179)
  • H (193)
  • I (170)
  • J (50)
  • K (131)
  • L (147)
  • M (223)
  • N (211)
  • O (134)
  • P (274)
  • Q (52)
  • R (145)
  • S (316)
  • T (316)
  • U (104)
  • V (117)
  • W (93)
  • X (33)
  • Y (33)
  • Z (24)

Tìm từ viết tắt

Tìm kiếm

Post Top Ad

Thứ Tư, 29 tháng 5, 2019

PIC là gì? Ý nghĩa của từ pic

Giải thích pic là gì và có ý nghĩa ra sao, từ pic là viết tắt của từ gì, dịch sang nghĩa tiếng Việt lẫn tiếng Anh.

PIC là gì ?

PIC là “Picture” trong tiếng Anh.

Ý nghĩa của từ PIC

PIC có nghĩa “Picture”, dịch sang tiếng Việt là “Hình ảnh”.

PIC là viết tắt của từ gì ?

Cụm từ được viết tắt bằng PIC là “Picture”. Một số kiểu PIC viết tắt khác: + Program Integration Challenge: Thử thách tích hợp chương trình. + Provincial Iraqi Control: Kiểm soát Iraq cấp tỉnh. + Potsdam Institute for Climate Impact Research: Viện nghiên cứu tác động khí hậu Potsdam. + Pharmacist in Charge: Dược sĩ phụ trách. + Private in Charge: Phụ trách. + Polymer-Impregnated Concrete: Bê tông tẩm polymer. + Pacific Islands Club: Câu lạc bộ Quần đảo Thái Bình Dương. + Performance Improvement Consultant: Tư vấn cải thiện hiệu suất. + Private Investment Counsel: Tư vấn đầu tư tư nhân. + Portfolio Investment Companies: Công ty đầu tư danh mục đầu tư. + Plastic Insulated Cable: Cáp cách điện bằng nhựa. + Picatinny Innovation Center: Trung tâm đổi mới Picatinny. + Practice Improvement Cluster: Thực hành cải tiến cụm. + People in Charge: Người phụ trách. + Poison Information Center: Trung tâm thông tin độc. + Program Interrupt Control: Điều khiển ngắt chương trình. + Programmable Interconnection: Lập trình kết nối. + Product Identification Code: Mã nhận dạng sản phẩm. + Programmable Intelligent Computer: Lập trình máy tính thông minh. + Personal Information Communicator: Thông tin cá nhân. + Programmable Interconnect Component: Thành phần kết nối lập trình. + Primary Interchange Carrier: Nhà cung cấp trao đổi chính. + Public Issues Committee: Ủy ban các vấn đề công cộng. + Programmable Interface Controller: Bộ điều khiển giao diện lập trình. + Point(s) in Calls: Điểm trong cuộc gọi. + Purpose Identification Code: Mã nhận dạng mục đích. + Plume Impingement Contamination: Ô nhiễm Impingement. + Physical Interfaces and Carriers: Giao diện vật lý và chất mang. + Pacific Intelligence Center: Trung tâm tình báo Thái Bình Dương. + Private Industry Council: Hội đồng công nghiệp tư nhân. + Payload Interface Controller: Bộ điều khiển giao diện tải trọng. + Professional Interest Committee: Ủy ban lợi ích chuyên nghiệp. + Preliminary Interface Certification: Chứng nhận giao diện sơ bộ. + Products of Incomplete Combustion: Sản phẩm đốt cháy không hoàn toàn. + Priority Interrupt Controller: Bộ điều khiển ngắt ưu tiên. + Panel Interface Connector: Bảng kết nối giao diện. + Product Introduction Center: Trung tâm giới thiệu sản phẩm. + Progressive Insurance Company: Công ty bảo hiểm lũy tiến. + Poison Information Centre: Trung tâm thông tin độc. + Pacific Islanders in Communications: Người dân đảo Thái Bình Dương trong truyền thông. + Pacific Indemnity Co.: Công ty Bồi thường Thái Bình Dương. + Personality Inventory for Children: Kiểm kê tính cách cho trẻ em. + Pangarungan Islam College: Cao đẳng Hồi giáo Pangarungan. + Presubscribed Interexchange Carrier: Nhà cung cấp trao đổi trao đổi trước. + Pakistan Insurance Corporation: Tổng công ty bảo hiểm Pakistan. + Pig Improvement Company: Công ty cải tiến lợn. + Polyethylene Insulated Cable: Cáp cách điện Polyetylen. + Partners in Crime: Đồng phạm. + Polygonal Impact Crater: Miệng hố va chạm đa giác. + Pacific Island Country: Quốc đảo Thái Bình Dương. + Personal Information Carrier: Nhà cung cấp thông tin cá nhân. + Protease Inhibitor Cocktail: Thuốc ức chế Protease. + Position Independent Code: Vị trí mã độc lập. + Parent Indicator Code: Mã chỉ số phụ huynh. + Public Information Center: Trung tâm thông tin công cộng. + Pension Insurance Company: Công ty bảo hiểm hưu trí. + Presidential Inaugural Committee: Ủy ban khai mạc của tổng thống. + Programmers Investment Corporation: Tổng công ty lập trình đầu tư. + Pharmaceutical Inspection Convention: Hội nghị thanh tra dược phẩm. + Port Interface Card: Thẻ giao diện cổng. + Production & Inventory Control: Kiểm soát sản xuất và tồn kho. + Parallel Interference Cancellation: Hủy giao thoa song song. + Plastic Ignitor Cord: Dây đánh lửa bằng nhựa. + Peripheral Interface Controller: Bộ điều khiển giao diện ngoại vi. + Post-beamformer Interference Canceller: Công cụ khử nhiễu sau chùm tia. + Progressive Image Coding: Mã hóa hình ảnh lũy tiến. + Pressure Indicator Controller: Bộ điều khiển chỉ báo áp suất. + Particulate Inorganic Carbon: Hạt carbon vô cơ. + Processor Interface Control: Kiểm soát giao diện bộ xử lý. + Public Interest Center: Trung tâm lợi ích công cộng. + Programmable Interrupt Controller: Bộ điều khiển ngắt lập trình. + Parent in Charge: Phụ huynh phụ trách. + Primary Interlata Carrier: Hãng vận tải Interlata chính. + Patient Informed Consent: Sự đồng ý của bệnh nhân. + Polymerase Initiation Complex: Phức hợp khởi đầu polymerase. + Procurement Information Circular: Thông tin đấu thầu. + Patient Identification Code: Mã nhận dạng bệnh nhân. + Psychiatric Intensive Care: Chăm sóc chuyên sâu tâm thần. + Pixel Ionization Chamber: Phòng ion hóa pixel. + Personal Internet Communicator: Giao tiếp Internet cá nhân. + Petrochemical Industries Co.: Công nghiệp hóa dầu. + Person In Charge: Người phụ trách. + Personal Identification Code: Mã nhận dạng cá nhân. + Production Incentive Certificate: Giấy chứng nhận ưu đãi sản xuất. + Partnership in Context: Quan hệ đối tác trong bối cảnh. + Photonic Integrated Circuit: Mạch tích hợp quang tử. + Prison Industrial Complex: Khu công nghiệp nhà tù. + Pressurized Ion Chamber: Buồng ion điều áp. + Participant Identification Code: Mã nhận dạng người tham gia. + Photographic Interpretation Center: Trung tâm phiên dịch ảnh. + Programmable Integrated Circuit: Mạch tích hợp lập trình. + Processor Input Channel: Kênh đầu vào của bộ xử lý. + Pocket Ionization Chamber: Phòng ion hóa bỏ túi. + Personnel Investigations Center: Trung tâm điều tra nhân sự. + Pilot in Charge: Thí điểm phụ trách. + Product Identification Component: Thành phần nhận dạng sản phẩm. ... Chia sẻ: Facebook Twitter Pinterest Linkedin Whatsapp Bài đăng Mới hơn Bài đăng Cũ hơn Trang chủ

Post Top Ad

Bài đăng ngẫu nhiên

  • OCE là gì? Ý nghĩa của từ oce
  • NT là gì? Ý nghĩa của từ nt
  • TOS là gì? Ý nghĩa của từ tos
  • HHH là gì? Ý nghĩa của từ hhh
  • ĐK là gì? Ý nghĩa của từ đk

Phân Loại

*Nhóm ngôn ngữ Anh *Nhóm ngôn ngữ Việt 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Copyright © Từ Điển Viết Tắt

Từ khóa » Nice Pic Nghĩa Tiếng Việt Là Gì