Pin Sạc - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe

Phép dịch "pin sạc" thành Tiếng Anh

rechargeable battery, rechargeable battery là các bản dịch hàng đầu của "pin sạc" thành Tiếng Anh.

pin sạc + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • rechargeable battery

    Wiktionary-tieng-Viet
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pin sạc " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pin sạc + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • rechargeable battery

    type of electrical battery which can be charged, discharged into a load, and recharged many times; device that stores energy

    wikidata

Từ khóa » Dây Sạc Pin Tiếng Anh Là Gì