Pin Sạc - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "pin sạc" thành Tiếng Anh
rechargeable battery, rechargeable battery là các bản dịch hàng đầu của "pin sạc" thành Tiếng Anh.
pin sạc + Thêm bản dịch Thêm pin sạcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rechargeable battery
Wiktionary-tieng-Viet
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pin sạc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pin sạc + Thêm bản dịch Thêm Pin sạcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rechargeable battery
type of electrical battery which can be charged, discharged into a load, and recharged many times; device that stores energy
wikidata
Từ khóa » Dây Sạc Pin Tiếng Anh Là Gì
-
Dây Sạc điện Thoại Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Dây Sạc Tiếng Anh Là Gì - Cùng Hỏi Đáp
-
CÁP SẠC ĐIỆN THOẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sạc Pin Tiếng Anh Là Gì
-
Sạc Pin điện Thoại Tiếng Anh Là Gì
-
Top 14 Dây Sạc điện Thoại Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Sạc Pin Tiếng Anh Là Gì
-
Sạc Pin Tiếng Anh Là Gì ? Cục Sạc Dự Phòng Là Gì? &Raquo
-
Sạc Pin Tiếng Anh Là Gì
-
Củ Sạc Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Sạc Điện Thoại Tiếng Anh Là Gì, 45 Từ Vựng Tiếng Anh Về
-
Điện Thoại - Tiếng Anh - Speak Languages
-
"Sạc Dự Phòng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Cục Sạc Tiếng Anh Là Gì
-
Sạc Dự Phòng điện Thoại Tiếng Anh Là Gì - Sunwah Pearl Bình Thạnh