Pin Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
battery, cell, pile là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Anh.
pin noun + Thêm bản dịch Thêm pinTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
battery
noundevice producing electricity [..]
Cái đèn pin này cần hai cục pin.
This flashlight needs two batteries.
en.wiktionary.org -
cell
nounVậy là anh đặt pin năng lượng oxit ở thắt lưng à?
So you put solid oxide fuel cells into the belt?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
pile
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- element
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pin + Thêm bản dịch Thêm PinTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
battery
nounsource of stored electrical energy
Cái đèn pin này cần hai cục pin.
This flashlight needs two batteries.
wikidata
Hình ảnh có "pin"
Bản dịch "pin" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chạy Bằng Pin Trong Tiếng Anh Là Gì
-
CHẠY BẰNG PIN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 14 Chạy Bằng Pin Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "chạy Bằng Pin" - Là Gì?
-
"chạy Bằng Pin" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chai Pin Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
"Hết Pin" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của Từ Pin Bằng Tiếng Anh
-
'đèn Pin' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ điển Kiến Thức, Giải Thích Thuật Ngữ đồng Hồ Từ A-Z
-
Pin Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cách Nói 'nạp Lại Năng Lượng' Trong Tiếng Anh - VnExpress Video
-
PIN CODE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
PIN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Liên Quan đến đèn Pin Bạn Nên Biết