Pinnacle | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
pinnacle
noun /ˈpinəkl/ Add to word list Add to word list ● a tall thin spire built on the roof of a church, castle etc. tháp nhọn để trang trí nhà thờ, lâu đài ● a high pointed rock or mountain đỉnh núi It was a dangerous pinnacle to climb. ● a high point (of achievement, success etc) đỉnh cao nhất của thành công He has reached the pinnacle of his career.(Bản dịch của pinnacle từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của pinnacle
pinnacle During the following century the pyramidal roof was removed from the tower, and battlements, pinnacles and gargoyles were added to it. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. To the west of this is the great narthex with, behind, the complex façade of pinnacles, mosaic decoration and sculpture. Từ Cambridge English Corpus I therefore believe that, at a time when pinnacles of popularity may be rather hard to come by, this is a thought worth taking seriously. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Above this is a string course with eight gargoyles, and around the summit is a battlemented parapet with eight crocketted pinnacles. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. There are badly weathered pinnacles at each corner and a small bell turret, with a highly elaborate canopy, over the entrance. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The roof has four square corner pinnacles topped with spires. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The four figures which were stolen from the pinnacles in 1960 cannot be replaced by replicas as detailed drawings of the originals no longer exist. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The aggradation of the pinnacles, with increasing proportion of metazoan builders, was followed during the continuous rise and eventual stillstand of sea-level. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của pinnacle
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 成功, 極點, 頂點,頂峰… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 成功, 极点, 顶点,顶峰… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha pináculo, cima, cumbre… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha pináculo, auge, pico… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian zirve, doruk, en yüksek derece… Xem thêm pinacle, sommet, pic… Xem thêm torenspits, bergspits, toppunt… Xem thêm věžička, štít, jehla… Xem thêm spids, tinde, højdepunkt… Xem thêm menara, puncak runcing, puncak… Xem thêm ยอดแหลมบนอาคาร, ยอดเขา, จุดสูงสุด… Xem thêm szczyt, wieżyczka, wierzchołek… Xem thêm takspira, tinne småtorn, spetsig bergstopp… Xem thêm kemuncak, puncak… Xem thêm die Zinne, der Gipfel… Xem thêm murtind, spissøyle, (fjell)tind… Xem thêm шпиляста вежа, шпіц, вершина… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của pinnacle là gì? Xem định nghĩa của pinnacle trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
pink pinkish pinkness pinna pinnacle pinpoint pins and needles pint pioneer {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add pinnacle to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm pinnacle vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » đỉnh Núi Viết Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỈNH NÚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NGỌN NÚI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Top 20 đỉnh Núi Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Hệ Liên Thông
-
"đỉnh Núi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đỉnh Núi Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Đỉnh Núi Trong Tiếng Anh
-
đỉnh Núi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
đỉnh Núi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đỉnh Núi Tiếng Anh Là Gì
-
Núi Lửa Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Đỉnh Cao Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Mount Everest » Dịch Anh - Việt - Intermediate » - Tienganh123
-
Đỉnh Núi Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Đỉnh Núi Trong Tiếng Anh