Pizza - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Việt Hiện/ẩn mục Tiếng Việt
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Từ nguyên
    • 1.4 Tham khảo
  • 2 Tiếng Ý Hiện/ẩn mục Tiếng Ý
    • 2.1 Cách phát âm
    • 2.2 Danh từ
  • 3 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 3.1 Cách phát âm
    • 3.2 Danh từ
  • 4 Tiếng Pháp Hiện/ẩn mục Tiếng Pháp
    • 4.1 Cách phát âm
    • 4.2 Danh từ
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]
Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:pizza
pizza
pizza

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
pi˧˧ za̤ː˨˩pi˧˥ jaː˧˧pi˧˧ jaː˨˩
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
pi˧˥ ɟaː˧˧pi˧˥˧ ɟaː˧˧

Danh từ

pizza

{pit sə}
  1. Món ăn của Ý, làm bằng bột nhão bẹt (tròn) được phủ phó mát, cá cơm, và nướng trong bếp lò.

Từ nguyên

Có nguồn gốc từ từ pizza trong tiếng Ý.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pizza”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Tiếng Ý

[sửa]

Cách phát âm

  • IPA: /'pittsa/

Danh từ

(số ít pizza, số nhiều pizze)

  1. Bánh pizza.

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpit.sə/

Từ khóa » đọc Pizza