"plate" Là Gì? Nghĩa Của Từ Plate Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
[pleit]
otấm, bản
§anchoring plate : tấm neo
§armour plate : tấm bọc thép
§asbestos plate : tấm amiăng
§baffle plate : tấm đệm
§base plate : tấm đế, tấm nền, tấm đáy
§bed plate : tấm đế, tấm nền, tấm đáy
§bottom plate : tấm đế, tấm nền, tấm đáy
§bubble plate : tấm tạo bọt
§bubble cap plate : đĩa chóp bọt (cột chưng cất)
§butt plate : tấm chèn
§catch plate : tấm hãm
§chilling plate : tấm làm lạnh, đĩa làm nguội
§clutch plate : đĩa ly hợp
§collector plate : đĩa góp
§composite plate : tấm tổ hợp
§division plate : tấm phân cách
§doughnut disk plate : tấm đĩa và vòng
§earth plate : tấm tiếp đất
§exhausting plate : đĩa khí hóa (cột cất)
§face plate : tấm mặt, đĩa ngoài
§filter plate : bản lọc, tấm máy ép lọc
§flexible plate : đĩa dẻo mềm, tấm dẻo mềm
§friction plate : đĩa ma sát
§guessel plate : tấm giữ góc, tấm nối góc
§guard plate : tấm bảo hiểm, tấm phòng hộ
§hold-down plate : tấm cố định
§joint plate : tấm nối
§junction plate : tấm nối
§keeper plate : tấm giữ, tấm cố định
§lining plate : tấm lót
§name plate : bản gốc ghi chú
§number plate : tấm ghi số
§orifice plate : tấm đục lỗ, màng cách
§perfect plate : đĩa lý tưởng (cột cất)
§pressure plate : tấm ép
§rectifying plate : đĩa tinh cất
§retaining plate : tấm giữ
§rupture plate : mặt nứt, mặt gãy
§sieve plate : đĩa rây
§sole plate : tấm đáy, tấm đế
§spring plate : tấm lò xo
§theoritical perfect plate : đĩa lý tưởng (cột cất)
§thin plate : tấm mỏng, bản mỏng
§thrust plate : tấm chặn
§valve plate : địa van, đĩa đỡ xuppap
§valve cover plate : nắp van, nắp xuppap
§wearing plate : tấm chống mòn
§weir dam plate : cửa dập tràn
§withdrawal plate : đĩa góp (lọc dầu)
§plate coalescer : thiết bị xử lý nước
§plate tectonics : kiến tạo màng
Từ khóa » Phiên âm Từ Plates
-
Plate - Wiktionary Tiếng Việt
-
PLATE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Plates - Forvo
-
Cách Phát âm Plate - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'plates' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'plate' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Plates Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"plates" Là Gì? Nghĩa Của Từ Plates Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Plate - English Pronunciation | Dạy Trẻ Phát Âm Tiếng Anh - YouTube
-
PLATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Plates Tiếng Anh Là Gì?
-
Plate-glass Là Gì, Nghĩa Của Từ Plate-glass | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Plate, Từ Plate Là Gì? (từ điển Anh-Việt)