Pomegranate | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
pomegranate
noun /ˈpomiɡrӕnət/ Add to word list Add to word list ● a type of fruit with a thick skin and many seeds. quả lựu(Bản dịch của pomegranate từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của pomegranate
pomegranate The district is famous for its sweet mulberries, grapes, apricots and pomegranates. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The cornucopia of these harvests included tree fruits such as apples, pears, plums, pomegranates, quinces, apricots and cherries. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Amongst the branches of the pomegranate-oak, and somewhat difficult to discern, tiny dragons have been inserted. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The agricultural produce of the land is grape, hazelnut, pistachio, almond, walnut, olive, apple, wheat, barley, sugar beet, pomegranate, fig, and cereals. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Your polished, bright red brick that looks like a pomegranate is one of the most costly types of brick, and it is also easily the ugliest. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The plantation produced oranges, figs, peaches, pomegranates and limes. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Minor crops of citrus fruits, dates, figs, melons, pomegranates, olives, and sugarcane are grown in some parts of the country. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The mission was famed for its red wine, and also grew pomegranates, figs and olives. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. C1Bản dịch của pomegranate
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 石榴… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 石榴… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha granada… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha romã… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian grenade… Xem thêm nar… Xem thêm granaatappel… Xem thêm granátové jablko… Xem thêm granatæble… Xem thêm delima… Xem thêm ผลทับทิม… Xem thêm granat… Xem thêm granatäpple… Xem thêm buah delima… Xem thêm der Granatapfel… Xem thêm granateple… Xem thêm гранат… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của pomegranate là gì? Xem định nghĩa của pomegranate trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
polytechnic polytheism polytheistic polythene pomegranate pomelo pomp pomposity pompous {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
antihistamine
UK /ˌæn.tiˈhɪs.tə.mɪn/ US /ˌæn.t̬iˈhɪs.tə.mɪn/a type of drug that is used to treat medical conditions caused by an extreme reaction to particular substances
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Walk a mile in my shoes (Words about empathy)
March 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fail watching March 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add pomegranate to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm pomegranate vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Trái Lưu Tiếng Anh
-
QUẢ LỰU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Quả Lựu" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
"Quả Lựu" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa & Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Quả Lựu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Trái Lựu Tiếng Anh, Quả Lựu Tiếng Anh đọc Là Gì - Bierelarue
-
"Quả Lựu" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa & Ví Dụ.
-
QUẢ LỰU - Translation In English
-
Quả Lựu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Trái Lựu Tiếng Anh Là Gì? - Hello Sức Khỏe
-
TRÁI LỰU VÀ TRÁI VẢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LỰU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Trái Lựu Tiếng Anh Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Trái Lựu Tiếng Anh Là Gì