Pomegranate - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
pomegranate
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈpɒmɪ(ˌ)ɡɹænɪt/
Danh từ
pomegranate
- Quả lựu.
- Cây lựu ((cũng) pomegranate tree).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pomegranate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Cây Lựu Tiếng Anh Là Gì
-
CÂY LỰU - Translation In English
-
Cây Lựu In English - Glosbe Dictionary
-
Cây Lựu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cây Lựu Tiếng Anh Là Gì
-
CÂY LỰU In English Translation - Tr-ex
-
"Quả Lựu" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa & Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Lựu – Wikipedia Tiếng Việt
-
"Quả Lựu" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa & Ví Dụ.
-
Trái Lựu Tiếng Anh, Quả Lựu Tiếng Anh đọc Là Gì - Bierelarue
-
Từ điển Việt Anh - Từ Cây Lựu Dịch Là Gì
-
Meaning Of 'lựu' In Vietnamese - English
-
Cây Lựu Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số