Porsche Cayenne 2021 Cayenne - Thông Số Kỹ Thuật, Giá Lăn Bánh ...

V-car Lọc
  • Hãng xe
  • Phân khúc xe
  • Loại xe
  • Top doanh số
    • Tháng 1/2026
    • Cả năm 2025
    • Tháng 12/2025
    • Tháng 11/2025
    • Tháng 10/2025
    • Quý 3/2025
    • Tháng 9/2025
    • Tháng 8/2025
    • Tháng 7/2025
    • Nửa đầu năm 2025
    • Tháng 6/2025
    • Tháng 5/2025
    • Tháng 4/2025
    • Quý 1/2025
    • Tháng 3/2025
  • Mới ra mắt
  • Trang chủ
  • Porsche
  • Porsche Cayenne 2021
Porsche Cayenne 2021 Cayenne - 4 tỷ 720 triệu Cayenne - 4 tỷ 720 triệu Coupe - 5 tỷ 060 triệu S - 5 tỷ 650 triệu S Coupe - 6 tỷ 010 triệu GTS - 7 tỷ 530 triệu GTS Coupe - 7 tỷ 810 triệu Turbo - 9 tỷ 160 triệu Turbo Coupe - 9 tỷ 640 triệu Turbo GT - 9 tỷ 640 triệu + So sánh Loại xe: SUV Xuất xứ: Nhập khẩu Phiên bản Cayenne - 4 tỷ 720 triệu Coupe - 5 tỷ 060 triệu S - 5 tỷ 650 triệu S Coupe - 6 tỷ 010 triệu GTS - 7 tỷ 530 triệu GTS Coupe - 7 tỷ 810 triệu Turbo - 9 tỷ 160 triệu Turbo Coupe - 9 tỷ 640 triệu Turbo GT - 9 tỷ 640 triệu + So sánh

Thông số kỹ thuật

  • Động cơ/hộp số
    • Kiểu động cơ V6, turbo
    • Dung tích (cc) 2.995
    • Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 340/5300 - 6400
    • Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 450/1340 - 5300
    • Hộp số Tiptronic S 8 cấp
    • Hệ dẫn động 4 bánh toàn phần
    • Loại nhiên liệu Xăng
    • Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 9,1
  • Kích thước/trọng lượng
    • Số chỗ 5
    • Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4918 x 1983 x 1696
    • Chiều dài cơ sở (mm) 2.895
    • Dung tích khoang hành lý (lít) 770
    • Dung tích bình nhiên liệu (lít) 75
    • Trọng lượng bản thân (kg) 1.985
    • Trọng lượng toàn tải (kg) 2.830
    • Lốp, la-zăng Lốp trước: 255/55 ZR 19 / Lốp sau: 275/50 ZR 19
  • Hệ thống treo/phanh
    • Treo trước Multi link
    • Treo sau Multi link
    • Phanh trước Thép350mm, phanh 4 piston
    • Phanh sau Thép 330mm, phanh 2 piston
  • Ngoại thất
    • Đèn chiếu xa LED
    • Đèn chiếu gần LED
    • Đèn ban ngày LED
    • Đèn pha tự động bật/tắt
    • Đèn pha tự động xa/gần
    • Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
    • Đèn phanh trên cao
    • Gương chiếu hậu Gương chỉnh điện
    • Sấy gương chiếu hậu
    • Gạt mưa tự động
    • Ăng ten vây cá
    • Cốp đóng/mở điện
    • Mở cốp rảnh tay
  • Nội thất
    • Cửa sổ trời
    • Cửa sổ trời toàn cảnh
    • Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
    • Tựa tay hàng ghế trước
    • Tựa tay hàng ghế sau
    • Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 10,9 inch
    • Kết nối Apple CarPlay
    • Kết nối Android Auto
    • Ra lệnh giọng nói
    • Đàm thoại rảnh tay
    • Hệ thống loa 8
    • Phát WiFi
    • Kết nối AUX
    • Kết nối USB
    • Kết nối Bluetooth
    • Radio AM/FM
    • Sạc không dây
    • Chất liệu bọc ghế Da
    • Điều chỉnh ghế lái
    • Nhớ vị trí ghế lái
    • Massage ghế lái
    • Điều chỉnh ghế phụ
    • Massage ghế phụ
    • Thông gió (làm mát) ghế lái
    • Thông gió (làm mát) ghế phụ
    • Sưởi ấm ghế lái
    • Sưởi ấm ghế phụ
    • Bảng đồng hồ tài xế Analog kết hợp Digital
    • Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
    • Chất liệu bọc vô-lăng Da
    • Hàng ghế thứ hai Gập 60:40
    • Chìa khoá thông minh
    • Khởi động nút bấm
    • Điều hoà 2 vùng tự động
    • Cửa gió hàng ghế sau
    • Cửa kính một chạm
  • Hỗ trợ vận hành
    • Trợ lực vô-lăng Biến thiên trợ lực điện
    • Nhiều chế độ lái
    • Lẫy chuyển số trên vô-lăng
    • Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
    • Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
    • Kiểm soát gia tốc
    • Phanh tay điện tử
    • Giữ phanh tự động
    • Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
  • Công nghệ an toàn
    • Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
    • Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
    • Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    • Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
    • Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
    • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    • Hỗ trợ đổ đèo
    • Cảnh báo điểm mù
    • Cảm biến lùi
    • Camera lùi
    • Camera 360
    • Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
    • Cảnh báo chệch làn đường
    • Hỗ trợ giữ làn
    • Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
    • Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
    • Cảnh báo tài xế buồn ngủ
    • Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
    • Số túi khí 6
    • Chống bó cứng phanh (ABS)
    • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
  • Động cơ/hộp số
    • Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 340/5300 - 6400
    • Dung tích (cc) 2.995
    • Hệ dẫn động 4 bánh toàn phần
    • Hộp số Tiptronic S 8 cấp
    • Kiểu động cơ V6, turbo
    • Loại nhiên liệu Xăng
    • Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 450/1340 - 5300
    • Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 9,3
  • Kích thước/trọng lượng
    • Chiều dài cơ sở (mm) 2.895
    • Dung tích bình nhiên liệu (lít) 75
    • Dung tích khoang hành lý (lít) 625
    • Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4931 x 1983 x 1676
    • Lốp, la-zăng Lốp trước: 275/45 ZR 20 / Lốp sau: 305/40 ZR 20
    • Số chỗ 5
    • Trọng lượng bản thân (kg) 2.030
    • Trọng lượng toàn tải (kg) 2.795
  • Hệ thống treo/phanh
    • Phanh sau Thép 330mm, phanh 2 piston
    • Phanh trước Thép 350mm, phanh 4 piston
    • Treo sau Multi link
    • Treo trước Multi link
  • Ngoại thất
    • Ăng ten vây cá
    • Cốp đóng/mở điện
    • Gạt mưa tự động
    • Gương chiếu hậu Gương chỉnh điện
    • Mở cốp rảnh tay
    • Sấy gương chiếu hậu
    • Đèn ban ngày LED
    • Đèn chiếu gần LED
    • Đèn chiếu xa LED
    • Đèn pha tự động bật/tắt
    • Đèn pha tự động xa/gần
    • Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
    • Đèn phanh trên cao
  • Nội thất
    • Bảng đồng hồ tài xế Analog kết hợp Digital
    • Chất liệu bọc ghế Da
    • Chất liệu bọc vô-lăng Da
    • Chìa khoá thông minh
    • Cửa gió hàng ghế sau
    • Cửa kính một chạm
    • Cửa sổ trời
    • Cửa sổ trời toàn cảnh
    • Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
    • Hàng ghế thứ hai Gập 60:40
    • Hệ thống loa 8
    • Kết nối Android Auto
    • Kết nối Apple CarPlay
    • Kết nối AUX
    • Kết nối Bluetooth
    • Kết nối USB
    • Khởi động nút bấm
    • Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 10,9 inch
    • Massage ghế lái
    • Massage ghế phụ
    • Nhớ vị trí ghế lái
    • Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
    • Phát WiFi
    • Ra lệnh giọng nói
    • Radio AM/FM
    • Sạc không dây
    • Sưởi ấm ghế lái
    • Sưởi ấm ghế phụ
    • Thông gió (làm mát) ghế lái
    • Thông gió (làm mát) ghế phụ
    • Tựa tay hàng ghế sau
    • Tựa tay hàng ghế trước
    • Đàm thoại rảnh tay
    • Điều chỉnh ghế lái
    • Điều chỉnh ghế phụ
    • Điều hoà 2 vùng tự động
  • Hỗ trợ vận hành
    • Giữ phanh tự động
    • Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
    • Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
    • Kiểm soát gia tốc
    • Lẫy chuyển số trên vô-lăng
    • Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
    • Nhiều chế độ lái
    • Phanh tay điện tử
    • Trợ lực vô-lăng Biến thiên trợ lực điện
  • Công nghệ an toàn
    • Cảm biến lùi
    • Camera 360
    • Camera lùi
    • Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
    • Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
    • Cảnh báo chệch làn đường
    • Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
    • Cảnh báo tài xế buồn ngủ
    • Cảnh báo điểm mù
    • Chống bó cứng phanh (ABS)
    • Hỗ trợ giữ làn
    • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    • Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
    • Hỗ trợ đổ đèo
    • Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
    • Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
    • Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
    • Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
    • Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    • Số túi khí 6
  • Động cơ/hộp số
    • Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 440/5700 - 6600
    • Dung tích (cc) 2.894
    • Hệ dẫn động 4 bánh toàn phần
    • Hộp số Tiptronic S 8 cấp
    • Kiểu động cơ V6, twin-turbo
    • Loại nhiên liệu Xăng
    • Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 550/1800 - 5500
    • Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 9,2
  • Kích thước/trọng lượng
    • Chiều dài cơ sở (mm) 2.895
    • Dung tích bình nhiên liệu (lít) 75
    • Dung tích khoang hành lý (lít) 770
    • Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4918 x 1983 x 1696
    • Lốp, la-zăng Lốp trước: 255/55 ZR 19 / Lốp sau: 275/50 ZR 19
    • Số chỗ 5
    • Trọng lượng bản thân (kg) 2.020
    • Trọng lượng toàn tải (kg) 2.840
  • Hệ thống treo/phanh
    • Phanh sau Thép 330mm, phanh 4 piston
    • Phanh trước Thép 390mm, phanh 6 piston
    • Treo sau Multi link
    • Treo trước Multi link
  • Ngoại thất
    • Ăng ten vây cá
    • Cốp đóng/mở điện
    • Gạt mưa tự động
    • Gương chiếu hậu Gương chỉnh điện
    • Mở cốp rảnh tay
    • Sấy gương chiếu hậu
    • Đèn ban ngày LED
    • Đèn chiếu gần LED
    • Đèn chiếu xa LED
    • Đèn pha tự động bật/tắt
    • Đèn pha tự động xa/gần
    • Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
    • Đèn phanh trên cao
  • Nội thất
    • Bảng đồng hồ tài xế Analog kết hợp Digital
    • Chất liệu bọc ghế Da
    • Chất liệu bọc vô-lăng Da
    • Chìa khoá thông minh
    • Cửa gió hàng ghế sau
    • Cửa kính một chạm
    • Cửa sổ trời
    • Cửa sổ trời toàn cảnh
    • Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
    • Hàng ghế thứ hai Gập 60:40
    • Hệ thống loa 8
    • Kết nối Android Auto
    • Kết nối Apple CarPlay
    • Kết nối AUX
    • Kết nối Bluetooth
    • Kết nối USB
    • Khởi động nút bấm
    • Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 10,9 inch
    • Massage ghế lái
    • Massage ghế phụ
    • Nhớ vị trí ghế lái
    • Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
    • Phát WiFi
    • Ra lệnh giọng nói
    • Radio AM/FM
    • Sạc không dây
    • Sưởi ấm ghế lái
    • Sưởi ấm ghế phụ
    • Thông gió (làm mát) ghế lái
    • Thông gió (làm mát) ghế phụ
    • Tựa tay hàng ghế sau
    • Tựa tay hàng ghế trước
    • Đàm thoại rảnh tay
    • Điều chỉnh ghế lái
    • Điều chỉnh ghế phụ
    • Điều hoà 2 vùng tự động
  • Hỗ trợ vận hành
    • Giữ phanh tự động
    • Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
    • Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
    • Kiểm soát gia tốc
    • Lẫy chuyển số trên vô-lăng
    • Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
    • Nhiều chế độ lái
    • Phanh tay điện tử
    • Trợ lực vô-lăng Biến thiên trợ lực điện
  • Công nghệ an toàn
    • Cảm biến lùi
    • Camera 360
    • Camera lùi
    • Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
    • Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
    • Cảnh báo chệch làn đường
    • Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
    • Cảnh báo tài xế buồn ngủ
    • Cảnh báo điểm mù
    • Chống bó cứng phanh (ABS)
    • Hỗ trợ giữ làn
    • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    • Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
    • Hỗ trợ đổ đèo
    • Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
    • Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
    • Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
    • Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
    • Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    • Số túi khí 6
  • Động cơ/hộp số
    • Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 440/5700 - 6600
    • Dung tích (cc) 2.894
    • Hệ dẫn động 4 bánh toàn phần
    • Hộp số Tiptronic S 8 cấp
    • Kiểu động cơ V6, twin-turbo
    • Loại nhiên liệu Xăng
    • Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 550/1800 - 5500
    • Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 9,2
  • Kích thước/trọng lượng
    • Chiều dài cơ sở (mm) 2.895
    • Dung tích bình nhiên liệu (lít) 75
    • Dung tích khoang hành lý (lít) 625
    • Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4931 x 1983 x 1676
    • Lốp, la-zăng Lốp trước: 275/45 ZR 20 / Lốp sau: 305/40 ZR 20
    • Số chỗ 5
    • Trọng lượng bản thân (kg) 2.050
    • Trọng lượng toàn tải (kg) 2.825
  • Hệ thống treo/phanh
    • Phanh sau Thép 330mm, phanh 4 piston
    • Phanh trước Thép 390mm, phanh 6 piston
    • Treo sau Multi link
    • Treo trước Multi link
  • Ngoại thất
    • Ăng ten vây cá
    • Cốp đóng/mở điện
    • Gạt mưa tự động
    • Gương chiếu hậu Gương chỉnh điện
    • Mở cốp rảnh tay
    • Sấy gương chiếu hậu
    • Đèn ban ngày LED
    • Đèn chiếu gần LED
    • Đèn chiếu xa LED
    • Đèn pha tự động bật/tắt
    • Đèn pha tự động xa/gần
    • Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
    • Đèn phanh trên cao
  • Nội thất
    • Bảng đồng hồ tài xế Analog kết hợp Digital
    • Chất liệu bọc ghế Da
    • Chất liệu bọc vô-lăng Da
    • Chìa khoá thông minh
    • Cửa gió hàng ghế sau
    • Cửa kính một chạm
    • Cửa sổ trời
    • Cửa sổ trời toàn cảnh
    • Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
    • Hàng ghế thứ hai Gập 60:40
    • Hệ thống loa 8
    • Kết nối Android Auto
    • Kết nối Apple CarPlay
    • Kết nối AUX
    • Kết nối Bluetooth
    • Kết nối USB
    • Khởi động nút bấm
    • Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 10,9 inch
    • Massage ghế lái
    • Massage ghế phụ
    • Nhớ vị trí ghế lái
    • Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
    • Phát WiFi
    • Ra lệnh giọng nói
    • Radio AM/FM
    • Sạc không dây
    • Sưởi ấm ghế lái
    • Sưởi ấm ghế phụ
    • Thông gió (làm mát) ghế lái
    • Thông gió (làm mát) ghế phụ
    • Tựa tay hàng ghế sau
    • Tựa tay hàng ghế trước
    • Đàm thoại rảnh tay
    • Điều chỉnh ghế lái
    • Điều chỉnh ghế phụ
    • Điều hoà 2 vùng tự động
  • Hỗ trợ vận hành
    • Giữ phanh tự động
    • Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
    • Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
    • Kiểm soát gia tốc
    • Lẫy chuyển số trên vô-lăng
    • Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
    • Nhiều chế độ lái
    • Phanh tay điện tử
    • Trợ lực vô-lăng Biến thiên trợ lực điện
  • Công nghệ an toàn
    • Cảm biến lùi
    • Camera 360
    • Camera lùi
    • Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
    • Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
    • Cảnh báo chệch làn đường
    • Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
    • Cảnh báo tài xế buồn ngủ
    • Cảnh báo điểm mù
    • Chống bó cứng phanh (ABS)
    • Hỗ trợ giữ làn
    • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    • Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
    • Hỗ trợ đổ đèo
    • Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
    • Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
    • Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
    • Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
    • Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    • Số túi khí 6
  • Động cơ/hộp số
    • Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 460/6000 - 6500
    • Dung tích (cc) 3.996
    • Hệ dẫn động 4 bánh toàn phần
    • Hộp số Tiptronic S 8 cấp
    • Kiểu động cơ V8, twin-turbo
    • Loại nhiên liệu Xăng
    • Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 620/1800 - 4500
    • Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 11,2
  • Kích thước/trọng lượng
    • Chiều dài cơ sở (mm) 2.895
    • Dung tích bình nhiên liệu (lít) 90
    • Dung tích khoang hành lý (lít) 772
    • Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4929 x 1983 x 1676
    • Lốp, la-zăng Lốp trước: 285/40 ZR 21 / Lốp sau: 315/35 ZR 21
    • Số chỗ 5
    • Trọng lượng bản thân (kg) 2.145
    • Trọng lượng toàn tải (kg) 2.860
  • Hệ thống treo/phanh
    • Phanh sau Thép 358mm, phanh 4 piston
    • Phanh trước Thép 390mm, phanh 6 piston
    • Treo sau Multi link
    • Treo trước Multi link
  • Ngoại thất
    • Ăng ten vây cá
    • Cốp đóng/mở điện
    • Gạt mưa tự động
    • Gương chiếu hậu Gương chỉnh điện
    • Mở cốp rảnh tay
    • Sấy gương chiếu hậu
    • Đèn ban ngày LED
    • Đèn chiếu gần LED
    • Đèn chiếu xa LED
    • Đèn pha tự động bật/tắt
    • Đèn pha tự động xa/gần
    • Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
    • Đèn phanh trên cao
  • Nội thất
    • Bảng đồng hồ tài xế Analog kết hợp Digital
    • Chất liệu bọc ghế Da
    • Chất liệu bọc vô-lăng Da
    • Chìa khoá thông minh
    • Cửa gió hàng ghế sau
    • Cửa kính một chạm
    • Cửa sổ trời
    • Cửa sổ trời toàn cảnh
    • Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
    • Hàng ghế thứ hai Gập 60:40
    • Hệ thống loa 8
    • Kết nối Android Auto
    • Kết nối Apple CarPlay
    • Kết nối AUX
    • Kết nối Bluetooth
    • Kết nối USB
    • Khởi động nút bấm
    • Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 10,9 inch
    • Massage ghế lái
    • Massage ghế phụ
    • Nhớ vị trí ghế lái
    • Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
    • Phát WiFi
    • Ra lệnh giọng nói
    • Radio AM/FM
    • Sạc không dây
    • Sưởi ấm ghế lái
    • Sưởi ấm ghế phụ
    • Thông gió (làm mát) ghế lái
    • Thông gió (làm mát) ghế phụ
    • Tựa tay hàng ghế sau
    • Tựa tay hàng ghế trước
    • Đàm thoại rảnh tay
    • Điều chỉnh ghế lái
    • Điều chỉnh ghế phụ
    • Điều hoà 2 vùng tự động
  • Hỗ trợ vận hành
    • Giữ phanh tự động
    • Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
    • Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
    • Kiểm soát gia tốc
    • Lẫy chuyển số trên vô-lăng
    • Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
    • Nhiều chế độ lái
    • Phanh tay điện tử
    • Trợ lực vô-lăng Biến thiên trợ lực điện
  • Công nghệ an toàn
    • Cảm biến lùi
    • Camera 360
    • Camera lùi
    • Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
    • Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
    • Cảnh báo chệch làn đường
    • Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
    • Cảnh báo tài xế buồn ngủ
    • Cảnh báo điểm mù
    • Chống bó cứng phanh (ABS)
    • Hỗ trợ giữ làn
    • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    • Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
    • Hỗ trợ đổ đèo
    • Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
    • Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
    • Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
    • Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
    • Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    • Số túi khí 6
  • Động cơ/hộp số
    • Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 460/6000 - 6500
    • Dung tích (cc) 3.996
    • Hệ dẫn động 4 bánh toàn phần
    • Hộp số Tiptronic S 8 cấp
    • Kiểu động cơ V8, twin-turbo
    • Loại nhiên liệu Xăng
    • Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 620/1800 - 4500
    • Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 11,2
  • Kích thước/trọng lượng
    • Chiều dài cơ sở (mm) 2.895
    • Dung tích bình nhiên liệu (lít) 90
    • Dung tích khoang hành lý (lít) 625
    • Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4939 x 1995 x 1656
    • Lốp, la-zăng Lốp trước: 285/40 ZR 21 / Lốp sau: 315/35 ZR 21
    • Số chỗ 5
    • Trọng lượng bản thân (kg) 2.175
    • Trọng lượng toàn tải (kg) 2.850
  • Hệ thống treo/phanh
    • Phanh sau Thép 358mm, phanh 4 piston
    • Phanh trước Thép 390mm, phanh 6 piston
    • Treo sau Multi link
    • Treo trước Multi link
  • Ngoại thất
    • Ăng ten vây cá
    • Cốp đóng/mở điện
    • Gạt mưa tự động
    • Gương chiếu hậu Gương chỉnh điện
    • Mở cốp rảnh tay
    • Sấy gương chiếu hậu
    • Đèn ban ngày LED
    • Đèn chiếu gần LED
    • Đèn chiếu xa LED
    • Đèn pha tự động bật/tắt
    • Đèn pha tự động xa/gần
    • Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
    • Đèn phanh trên cao
  • Nội thất
    • Bảng đồng hồ tài xế Analog kết hợp Digital
    • Chất liệu bọc ghế Da
    • Chất liệu bọc vô-lăng Da
    • Chìa khoá thông minh
    • Cửa gió hàng ghế sau
    • Cửa kính một chạm
    • Cửa sổ trời
    • Cửa sổ trời toàn cảnh
    • Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
    • Hàng ghế thứ hai Gập 60:40
    • Hệ thống loa 8
    • Kết nối Android Auto
    • Kết nối Apple CarPlay
    • Kết nối AUX
    • Kết nối Bluetooth
    • Kết nối USB
    • Khởi động nút bấm
    • Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 10,9 inch
    • Massage ghế lái
    • Massage ghế phụ
    • Nhớ vị trí ghế lái
    • Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
    • Phát WiFi
    • Ra lệnh giọng nói
    • Radio AM/FM
    • Sạc không dây
    • Sưởi ấm ghế lái
    • Sưởi ấm ghế phụ
    • Thông gió (làm mát) ghế lái
    • Thông gió (làm mát) ghế phụ
    • Tựa tay hàng ghế sau
    • Tựa tay hàng ghế trước
    • Đàm thoại rảnh tay
    • Điều chỉnh ghế lái
    • Điều chỉnh ghế phụ
    • Điều hoà 2 vùng tự động
  • Hỗ trợ vận hành
    • Giữ phanh tự động
    • Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
    • Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
    • Kiểm soát gia tốc
    • Lẫy chuyển số trên vô-lăng
    • Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
    • Nhiều chế độ lái
    • Phanh tay điện tử
    • Trợ lực vô-lăng Biến thiên trợ lực điện
  • Công nghệ an toàn
    • Cảm biến lùi
    • Camera 360
    • Camera lùi
    • Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
    • Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
    • Cảnh báo chệch làn đường
    • Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
    • Cảnh báo tài xế buồn ngủ
    • Cảnh báo điểm mù
    • Chống bó cứng phanh (ABS)
    • Hỗ trợ giữ làn
    • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    • Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
    • Hỗ trợ đổ đèo
    • Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
    • Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
    • Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
    • Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
    • Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    • Số túi khí 6
  • Động cơ/hộp số
    • Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 550/5750 - 6000
    • Dung tích (cc) 3.996
    • Hệ dẫn động 4 bánh toàn phần
    • Hộp số Tiptronic S 8 cấp
    • Kiểu động cơ V8, twin-turbo
    • Loại nhiên liệu Xăng
    • Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 770/1960 - 4500
    • Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 11,3
  • Kích thước/trọng lượng
    • Chiều dài cơ sở (mm) 2.895
    • Dung tích bình nhiên liệu (lít) 90
    • Dung tích khoang hành lý (lít) 745
    • Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4926 x 1983 x 1673
    • Lốp, la-zăng Lốp trước: 285/40 ZR 21 / Lốp sau: 315/35 ZR 21
    • Số chỗ 5
    • Trọng lượng bản thân (kg) 2.175
    • Trọng lượng toàn tải (kg) 2.935
  • Hệ thống treo/phanh
    • Phanh sau Hợp kim PSCB 365mm, phanh 4 piston
    • Phanh trước Hợp kim PSCB 415mm, phanh 10 piston
    • Treo sau Multi link
    • Treo trước Multi link
  • Ngoại thất
    • Ăng ten vây cá
    • Cốp đóng/mở điện
    • Gạt mưa tự động
    • Gương chiếu hậu Gương chỉnh điện
    • Mở cốp rảnh tay
    • Sấy gương chiếu hậu
    • Đèn ban ngày LED
    • Đèn chiếu gần LED
    • Đèn chiếu xa LED
    • Đèn pha tự động bật/tắt
    • Đèn pha tự động xa/gần
    • Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
    • Đèn phanh trên cao
  • Nội thất
    • Bảng đồng hồ tài xế Analog kết hợp Digital
    • Chất liệu bọc ghế Da
    • Chất liệu bọc vô-lăng Da
    • Chìa khoá thông minh
    • Cửa gió hàng ghế sau
    • Cửa kính một chạm
    • Cửa sổ trời
    • Cửa sổ trời toàn cảnh
    • Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
    • Hàng ghế thứ hai Gập 60:40
    • Hệ thống loa 8
    • Kết nối Android Auto
    • Kết nối Apple CarPlay
    • Kết nối AUX
    • Kết nối Bluetooth
    • Kết nối USB
    • Khởi động nút bấm
    • Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 10,9 inch
    • Massage ghế lái
    • Massage ghế phụ
    • Nhớ vị trí ghế lái
    • Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
    • Phát WiFi
    • Ra lệnh giọng nói
    • Radio AM/FM
    • Sạc không dây
    • Sưởi ấm ghế lái
    • Sưởi ấm ghế phụ
    • Thông gió (làm mát) ghế lái
    • Thông gió (làm mát) ghế phụ
    • Tựa tay hàng ghế sau
    • Tựa tay hàng ghế trước
    • Đàm thoại rảnh tay
    • Điều chỉnh ghế lái
    • Điều chỉnh ghế phụ
    • Điều hoà 2 vùng tự động
  • Hỗ trợ vận hành
    • Giữ phanh tự động
    • Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
    • Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
    • Kiểm soát gia tốc
    • Lẫy chuyển số trên vô-lăng
    • Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
    • Nhiều chế độ lái
    • Phanh tay điện tử
    • Trợ lực vô-lăng Biến thiên trợ lực điện
  • Công nghệ an toàn
    • Cảm biến lùi
    • Camera 360
    • Camera lùi
    • Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
    • Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
    • Cảnh báo chệch làn đường
    • Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
    • Cảnh báo tài xế buồn ngủ
    • Cảnh báo điểm mù
    • Chống bó cứng phanh (ABS)
    • Hỗ trợ giữ làn
    • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    • Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
    • Hỗ trợ đổ đèo
    • Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
    • Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
    • Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
    • Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
    • Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    • Số túi khí 6
  • Động cơ/hộp số
    • Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 550/5750 - 6000
    • Dung tích (cc) 3.996
    • Hệ dẫn động 4 bánh toàn phần
    • Hộp số Tiptronic S 8 cấp
    • Kiểu động cơ V8, twin-turbo
    • Loại nhiên liệu Xăng
    • Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 770/2000 - 4500
    • Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 11,3
  • Kích thước/trọng lượng
    • Chiều dài cơ sở (mm) 2.895
    • Dung tích bình nhiên liệu (lít) 90
    • Dung tích khoang hành lý (lít) 600
    • Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4939 x 1995 x 1653
    • Lốp, la-zăng Lốp trước: 285/40 ZR 21 / Lốp sau: 315/35 ZR 21
    • Số chỗ 5
    • Trọng lượng bản thân (kg) 2.200
    • Trọng lượng toàn tải (kg) 2.915
  • Hệ thống treo/phanh
    • Phanh sau Hợp kim PSCB 365mm, phanh 4 piston
    • Phanh trước Hợp kim PSCB 415mm, phanh 10 piston
    • Treo sau Multi link
    • Treo trước Multi link
  • Ngoại thất
    • Ăng ten vây cá
    • Cốp đóng/mở điện
    • Gạt mưa tự động
    • Gương chiếu hậu Gương chỉnh điện
    • Mở cốp rảnh tay
    • Sấy gương chiếu hậu
    • Đèn ban ngày LED
    • Đèn chiếu gần LED
    • Đèn chiếu xa LED
    • Đèn pha tự động bật/tắt
    • Đèn pha tự động xa/gần
    • Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
    • Đèn phanh trên cao
  • Nội thất
    • Bảng đồng hồ tài xế Analog kết hợp Digital
    • Chất liệu bọc ghế Da
    • Chất liệu bọc vô-lăng Da
    • Chìa khoá thông minh
    • Cửa gió hàng ghế sau
    • Cửa kính một chạm
    • Cửa sổ trời
    • Cửa sổ trời toàn cảnh
    • Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
    • Hàng ghế thứ hai Gập 60:40
    • Hệ thống loa 8
    • Kết nối Android Auto
    • Kết nối Apple CarPlay
    • Kết nối AUX
    • Kết nối Bluetooth
    • Kết nối USB
    • Khởi động nút bấm
    • Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 10,9 inch
    • Massage ghế lái
    • Massage ghế phụ
    • Nhớ vị trí ghế lái
    • Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
    • Phát WiFi
    • Ra lệnh giọng nói
    • Radio AM/FM
    • Sạc không dây
    • Sưởi ấm ghế lái
    • Sưởi ấm ghế phụ
    • Thông gió (làm mát) ghế lái
    • Thông gió (làm mát) ghế phụ
    • Tựa tay hàng ghế sau
    • Tựa tay hàng ghế trước
    • Đàm thoại rảnh tay
    • Điều chỉnh ghế lái
    • Điều chỉnh ghế phụ
    • Điều hoà 2 vùng tự động
  • Hỗ trợ vận hành
    • Giữ phanh tự động
    • Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
    • Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
    • Kiểm soát gia tốc
    • Lẫy chuyển số trên vô-lăng
    • Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
    • Nhiều chế độ lái
    • Phanh tay điện tử
    • Trợ lực vô-lăng Biến thiên trợ lực điện
  • Công nghệ an toàn
    • Cảm biến lùi
    • Camera 360
    • Camera lùi
    • Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
    • Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
    • Cảnh báo chệch làn đường
    • Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
    • Cảnh báo tài xế buồn ngủ
    • Cảnh báo điểm mù
    • Chống bó cứng phanh (ABS)
    • Hỗ trợ giữ làn
    • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    • Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
    • Hỗ trợ đổ đèo
    • Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
    • Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
    • Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
    • Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
    • Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    • Số túi khí 6
  • Động cơ/hộp số
    • Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 640/6000
    • Dung tích (cc) 3.996
    • Hệ dẫn động 4 bánh toàn phần
    • Hộp số Tiptronic S 8 cấp
    • Kiểu động cơ V8, twin-turbo
    • Loại nhiên liệu Xăng
    • Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 850/2300 - 4500
    • Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 11,9
  • Kích thước/trọng lượng
    • Chiều dài cơ sở (mm) 2.895
    • Dung tích bình nhiên liệu (lít) 90
    • Dung tích khoang hành lý (lít) 549
    • Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4942 x 1995 x 1636
    • Lốp, la-zăng Lốp trước: 285/35 ZR 22 / Lốp sau: 315/30 ZR 22
    • Số chỗ 5
    • Trọng lượng bản thân (kg) 2.220
    • Trọng lượng toàn tải (kg) 2.765
  • Hệ thống treo/phanh
    • Phanh sau Gốm PCCB 410mm, phanh 4 piston
    • Phanh trước Gốm PCCB 440mm, phanh 10 piston
    • Treo sau Multi link
    • Treo trước Multi link
  • Ngoại thất
    • Ăng ten vây cá
    • Cốp đóng/mở điện
    • Gạt mưa tự động
    • Gương chiếu hậu Gương chỉnh điện
    • Mở cốp rảnh tay
    • Sấy gương chiếu hậu
    • Đèn ban ngày LED
    • Đèn chiếu gần LED
    • Đèn chiếu xa LED
    • Đèn pha tự động bật/tắt
    • Đèn pha tự động xa/gần
    • Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
    • Đèn phanh trên cao
  • Nội thất
    • Bảng đồng hồ tài xế Analog kết hợp Digital
    • Chất liệu bọc ghế Da
    • Chất liệu bọc vô-lăng Da
    • Chìa khoá thông minh
    • Cửa gió hàng ghế sau
    • Cửa kính một chạm
    • Cửa sổ trời
    • Cửa sổ trời toàn cảnh
    • Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
    • Hàng ghế thứ hai Gập 60:40
    • Hệ thống loa 8
    • Kết nối Android Auto
    • Kết nối Apple CarPlay
    • Kết nối AUX
    • Kết nối Bluetooth
    • Kết nối USB
    • Khởi động nút bấm
    • Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 10,9 inch
    • Massage ghế lái
    • Massage ghế phụ
    • Nhớ vị trí ghế lái
    • Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
    • Phát WiFi
    • Ra lệnh giọng nói
    • Radio AM/FM
    • Sạc không dây
    • Sưởi ấm ghế lái
    • Sưởi ấm ghế phụ
    • Thông gió (làm mát) ghế lái
    • Thông gió (làm mát) ghế phụ
    • Tựa tay hàng ghế sau
    • Tựa tay hàng ghế trước
    • Đàm thoại rảnh tay
    • Điều chỉnh ghế lái
    • Điều chỉnh ghế phụ
    • Điều hoà 2 vùng tự động
  • Hỗ trợ vận hành
    • Giữ phanh tự động
    • Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
    • Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
    • Kiểm soát gia tốc
    • Lẫy chuyển số trên vô-lăng
    • Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
    • Nhiều chế độ lái
    • Phanh tay điện tử
    • Trợ lực vô-lăng Biến thiên trợ lực điện
  • Công nghệ an toàn
    • Cảm biến lùi
    • Camera 360
    • Camera lùi
    • Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
    • Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
    • Cảnh báo chệch làn đường
    • Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
    • Cảnh báo tài xế buồn ngủ
    • Cảnh báo điểm mù
    • Chống bó cứng phanh (ABS)
    • Hỗ trợ giữ làn
    • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    • Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
    • Hỗ trợ đổ đèo
    • Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
    • Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
    • Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
    • Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
    • Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    • Số túi khí 6
Trở về trang “Porsche Cayenne 2021”

Biểu đồ giá xe theo thời gian

Giá xe (triệu đồng)

Giá niêm yết

Phiên bản Cayenne - 4 tỷ 720 triệu
  • Cayenne - 4 tỷ 720 triệu
  • Coupe - 5 tỷ 060 triệu
  • S - 5 tỷ 650 triệu
  • S Coupe - 6 tỷ 010 triệu
  • GTS - 7 tỷ 530 triệu
  • GTS Coupe - 7 tỷ 810 triệu
  • Turbo - 9 tỷ 160 triệu
  • Turbo Coupe - 9 tỷ 640 triệu
  • Turbo GT - 9 tỷ 640 triệu
Nơi đăng ký Hà Nội
  • Hà Nội
  • TP Hồ Chí Minh
  • Hải Phòng
  • Đà Nẵng
  • Cần Thơ
  • Bà Rịa
  • Bạc Liêu
  • Bảo Lộc
  • Bắc Giang
  • Bắc Cạn
  • Bắc Ninh
  • Bến Tre
  • Biên Hòa
  • Buôn Ma Thuột
  • Cà Mau
  • Cam Ranh
  • Cao Bằng
  • Cao Lãnh
  • Cẩm Phả
  • Châu Đốc
  • Đà Lạt
  • Điện Biên Phủ
  • Đông Hà
  • Đồng Hới
  • Hà Giang
  • Hạ Long
  • Hà Tĩnh
  • Hải Dương
  • Hòa Bình
  • Hội An
  • Huế
  • Hưng Yên
  • Kon Tum
  • Lai Châu
  • Lạng Sơn
  • Lào Cai
  • Long Xuyên
  • Móng Cái
  • Mỹ Tho
  • Nam Định
  • Nha Trang
  • Ninh Bình
  • Phan Rang - Tháp Chàm
  • Phan Thiết
  • Phủ Lý
  • Pleiku
  • Quy Nhơn
  • Rạch Giá
  • Sa Đéc
  • Sóc Trăng
  • Sơn La
  • Sông Công
  • Tam Điệp
  • Tam Kỳ
  • Tân An
  • Tây Ninh
  • Thái Bình
  • Thái Nguyên
  • Thanh Hóa
  • Thủ Dầu Một
  • Trà Vinh
  • Tuy Hòa
  • Tuyên Quang
  • Uông Bí
  • Vị Thanh
  • Việt Trì
  • Vinh
  • Vĩnh Long
  • Vĩnh Yên
  • Vũng Tàu
  • Thị xã Cửa Lò, Nghệ An
  • Thị xã Phú Thọ, Phú Thọ
  • Thị xã Sầm Sơn, Thanh Hóa
  • Thị xã Đồng Xoài, Bình Phước
  • Thị xã Ngã Bảy, Hậu Giang
  • Thị xã Gia Nghĩa, Đắk Nông
  • Thị xã Chí Linh, Hải Dương
  • Thị xã Bỉm Sơn, Thanh Hóa
  • Thị xã Sơn Tây, Hà Nội
  • Thị xã Hà Tiên, Kiên Giang
  • Thị xã Phúc Yên, Vĩnh Phúc
  • Thị xã Long Khánh, Đồng Nai
  • Nơi khác
Giá lăn bánh tại Hà Nội: 5.308.737.000

Dự tính chi phí

(vnđ)
  • Giá niêm yết: 4.720.000.000
  • Phí trước bạ (12%): 566.400.000
  • Phí sử dụng đường bộ (01 năm): 1.560.000
  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm): 437.000
  • Phí đăng kí biển số: 20.000.000
  • Phí đăng kiểm: 340.000
  • Tổng cộng: 5.308.737.000

Tính giá mua trả góp

Ước tính số tiền trả hàng tháng Ước tính số tiền có thể vay VNĐ năm /năm VNĐ VNĐ năm /năm Tính giá Tính giá

Tin tức về xe

Porsche Cayenne EV ra mắt: hơn 1.000 mã lực, sạc không dây

Porsche Cayenne EV ra mắt: hơn 1.000 mã lực, sạc không dây

Mẫu xe thương mại mạnh nhất của Porsche sẽ có mức giá 163.000 USD và tùy chọn đế sạc không dây theo phong cách giống điện thoại thông minh.

Sạc xe điện không dây của Porsche giá dự kiến 6.000 USD

Sạc xe điện không dây của Porsche giá dự kiến 6.000 USD

Bộ sạc nằm dưới đất và không cần kết nối trực tiếp với xe điện do Porsche chế tạo có thể được bán với giá gần 6.000 USD vào 2026.

Porsche Cayenne EV - SUV điện hiệu suất cao sắp ra mắt thế giới

Porsche Cayenne EV - SUV điện hiệu suất cao sắp ra mắt thế giới

Mẫu xe điện hiệu năng cao công suất 1.000 mã lực cùng phạm vi hoạt động 1.000 km dự kiến ra mắt toàn cầu vào cuối 2025.

Porsche Cayenne - xe sang gầm cao cỡ trung của năm 2023

Porsche Cayenne - xe sang gầm cao cỡ trung của năm 2023

Trong bảng xếp hạng phân khúc xe sang gầm cao cỡ trung, mẫu xe Đức vượt lên dẫn đầu với điểm số sít sao so với 3 đối thủ khác.

Lexus RX cạnh tranh Porsche Cayenne ở giải thưởng 'Xe của năm' 2023

Lexus RX cạnh tranh Porsche Cayenne ở giải thưởng 'Xe của năm' 2023

Hai mẫu xe sang của Nhật và Đức dẫn đầu lượt bình chọn của độc giả VnExpress ở phân khúc hạng sang cỡ lớn 2023.

Cayenne 2023 - khi Porsche trở nên êm ái

Cayenne 2023 - khi Porsche trở nên êm ái

Hãng xe Đức không còn đặt mẫu xe của mình lúc nào cũng cứng ngắc thể thao, mà trở nên êm ái ở chế độ thông thường.

Porsche Cayenne Turbo GT 2024 – SUV thể thao giá 15,7 tỷ đồng

Porsche Cayenne Turbo GT 2024 – SUV thể thao giá 15,7 tỷ đồng

Chỉ hai chiếc Cayenne bản coupe cao cấp nhất có mặt tại Việt Nam, riêng bản ở Hà Nội mua thêm trang bị tốn 1,4 tỷ đồng.

Porsche Cayenne mới giá từ 5,5 tỷ đồng

Porsche Cayenne mới giá từ 5,5 tỷ đồng

Mẫu SUV hạng sang nâng cấp tập trung vào trải nghiệm, khoang lái kỹ thuật số, khung gầm thế hệ mới, giá 5,5-14,3 tỷ đồng.

Cayenne Turbo E-Hybrid 2024 - SUV mạnh nhất của Porsche

Cayenne Turbo E-Hybrid 2024 - SUV mạnh nhất của Porsche

Mẫu xe gầm cao hạng sang mới lắp động cơ xăng 4.0 V8 kết hợp môtơ điện, tổng công suất 729 mã lực, giá từ 149.000 USD.

Xịt lốp ôtô khi qua trạm thu phí để trộm đồ

Tài xế chiếc Porsche Cayenne đang dừng lại để lấy vé thì ở bên phải, một người đàn ông cúi người chọc thủng lốp sau.

Porsche Cayenne 2024 lộ thiết kế nội thất mới

Porsche Cayenne 2024 lộ thiết kế nội thất mới

Mẫu xe gầm cao phiên bản nâng cấp bổ sung màn hình giải trí cho hành khách ghế phụ, ra mắt toàn cầu vào tháng 4.

Đường dây dùng cơ thể tuồn ma túy vào châu Âu

Đường dây dùng cơ thể tuồn ma túy vào châu Âu

1/6 lượng cocaine tiêu thụ ở Pháp đến từ vùng lãnh thổ hải ngoại Guiana nghèo khó ở Nam Mỹ, được vận chuyển bên trong cơ thể người.

Volvo XC90 - xe sang cỡ trung gầm cao của năm

Volvo XC90 - xe sang cỡ trung gầm cao của năm

Tiện nghi và công nghệ an toàn hàng đầu, tiên phong áp dụng động cơ hybrid sạc ngoài tại Việt Nam, XC90 giành điểm cao nhất trong phân khúc.

Porsche Cayenne bản mạnh nhất, đắt nhất giá từ 12,25 tỷ đồng

Porsche Cayenne bản mạnh nhất, đắt nhất giá từ 12,25 tỷ đồng

Nhà nhập khẩu Porsche công bố giá bán cho phiên bản flagship của Cayenne, động cơ V8 công suất 640 mã lực, tăng tốc 0-100 km/h trong 3,3 giây.

Changan Uni-K - SUV Trung Quốc giá 30.000 USD

Changan Uni-K - SUV Trung Quốc giá 30.000 USD

Mẫu SUV mới vay mượn thiết kế của nhiều xe châu Âu như Cayenne Coupe, Jaguar E-Pace, giá dưới 30.000 USD.

Siêu xe vượt đèn đỏ đâm văng SUV

Chiếc Audi R8 vượt đèn tín hiệu và đâm trúng xe Porsche Cayenne tại ngã tư ở Hồ Nam, hôm 8/10.

Porsche Cayenne Coupe - con nhà nòi

Porsche Cayenne Coupe - con nhà nòi

Khi Cayenne xuất hiện, fan trung thành sợ rằng Porsche đã mất chất, nhưng nhiều năm sau, Cayenne Coupe ra đời. Thì ra mọi thứ vẫn vậy.

Xe SUV kiểu coupe - 'làm dâu trăm họ'

Xe SUV kiểu coupe - 'làm dâu trăm họ'

Porsche Cayenne Turbo Coupe hay Mercedes GLE53 Coupe sinh ra để làm vừa lòng những khách muốn đi SUV, nhưng cũng không muốn lỡ cảm giác thể thao.

Cảnh sát mất việc vì cho con gái mượn xe tang vật

Cảnh sát mất việc vì cho con gái mượn xe tang vật

James Coolen Jr. (47 tuổi, cựu cảnh sát) lấy xe sang là tang vật trong vụ án để cho con gái riêng của vợ mượn đi dạ tiệc.

Nữ tài xế say rượu lao ôtô vào xe buýt như đạn bắn

Nữ tài xế say rượu lao ôtô vào xe buýt như đạn bắn

Sau khi uống chất có cồn, tài xế lái chiếc Cayenne tốc độ cao, đâm ngang hông xe buýt điện đang chở 18 hành khách.

Xem thêm Ước tính số tiền trả hàng tháng

So sánh xe (Bạn chỉ được phép chọn 4 xe cùng một lúc)

Xóa tất cả Thêm xe VS Thêm xe VS Thêm xe VS Thêm xe Xóa tất cả So sánh Thêm xe so sánh Hãng xe Chọn hãng xe
  • Aston Martin
  • Audi
  • Bentley
  • BMW
  • Ford
  • Honda
  • Hyundai
  • Isuzu
  • Jaguar
  • Jeep
  • Kia
  • Land Rover
  • Lexus
  • Maserati
  • Mazda
  • Mercedes
  • MG
  • Mini
  • Mitsubishi
  • Nissan
  • Peugeot
  • Porsche
  • Ram
  • Subaru
  • Suzuki
  • Toyota
  • VinFast
  • Volkswagen
  • Volvo
  • Hongqi
  • Wuling
  • Haval
  • Skoda
  • Haima
  • Lynk & Co
  • BYD
  • GAC
  • Aion
  • Omoda
  • Jaecoo
  • Geely
  • Dongfeng
Dòng xe Chọn dòng xe (Vios, Accent, Fadil...) Phiên bản Chọn phiên bản xe Thêm ×

Lọc nâng cao

Hãng xe

Aston Martin

Audi

Bentley

BMW

Ford

Honda

Hyundai

Isuzu

Jaguar

Jeep

Kia

Land Rover

Lexus

Maserati

Mazda

Mercedes

MG

Mini

Mitsubishi

Nissan

Peugeot

Porsche

Ram

Subaru

Suzuki

Toyota

VinFast

Volkswagen

Volvo

Hongqi

Wuling

Haval

Skoda

Haima

Lynk & Co

BYD

GAC

Aion

Omoda

Jaecoo

Geely

Dongfeng

Loại xe

Sedan

SUV

Crossover

MPV

Bán tải

Hatchback

Coupe

Station wagon

Convertible

Ôtô điện

Hybrid

Van

Phân khúc

Xe nhỏ cỡ A

Xe nhỏ hạng B

Xe nhỏ hạng B+/C-

Xe cỡ vừa hạng C

Xe cỡ trung hạng D

Xe cỡ trung hạng E

Bán tải cỡ trung

Bán tải cỡ lớn

MPV cỡ nhỏ

MPV cỡ trung

MPV cỡ lớn

Xe sang cỡ nhỏ

Xe sang cỡ trung

Xe sang cỡ lớn

MPV hạng sang

Siêu xe/Xe thể thao

Siêu sang cỡ lớn

SUV phổ thông cỡ lớn

Xe nhỏ cỡ A+/B-

Xe siêu nhỏ

Khoảng giá

Xuất xứ

Lắp ráp

Nhập khẩu

Sản xuất trong nước

Số chỗ

2

3

4

5

6

7

8

9

Nhiên liệu

Xăng

Diesel

Áp dụng

Từ khóa » Volvo Xc90 Porsche Cayenne Karşılaştırma