Poupée Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Pháp - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
búp bê, búp-bê, giá chiêu mẫu là các bản dịch hàng đầu của "poupée" thành Tiếng Việt.
poupée noun feminine ngữ phápModèle représentant un humain, un humanoïde, un animal ou un caractère de fiction, en général fait de tissu ou de plastique.
+ Thêm bản dịch Thêm poupéeTừ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt
-
búp bê
nounDans une maison faite par les humains pour des poupées.
Con người làm ra nó cho búp bê của họ.
en.wiktionary.org -
búp-bê
Dans une maison faite par les humains pour des poupées.
Con người làm ra nó cho búp bê của họ.
FVDP-Vietnamese-French-Dictionary -
giá chiêu mẫu
giá chiêu mẫu (ở hiệu may ... )
FVDP-French-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hình nộm tập bắn
- ngón tay quấn băng
- púp pê
- vải băng ngón tay
- Búp bê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " poupée " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "poupée"
Bản dịch "poupée" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Búp Bê Trong Tiếng Pháp Là Gì
-
Búp Bê Bằng Tiếng Pháp - Glosbe
-
Búp Bê Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Poupée - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Pháp "búp-bê" - Là Gì?
-
Búp Bê – Wikipedia Tiếng Việt
-
'búp Bê' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'poupée' Là Gì?, Từ điển Pháp - Việt
-
50 Languages: Tiếng Việt - Tiếng Pháp | Đồ Vật (vật Thể) - Objets
-
BÚP BÊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
DOLL | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Búp Bê Trong Tiếng Anh Là Gì | Vượt-dố
-
Búp Bê Tiếng Anh Là Gì | Vượt-dố
-
Búp Bê: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
CON BÚP BÊ PHÁP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch