Poupée - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pu.pe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| poupée/pu.pe/ | poupées/pu.pe/ |
poupée gc /pu.pe/
- Búp bê. Poupée de matière plastique — búp bê bằng nhựa Cette jeune fille est une vraie poupée — cô kia quả là một con púp pê
- Hình nộm tập bắn.
- Ngón tay quấn băng; vải băng ngón tay.
- Giá chiêu mẫu (ở hiệu may... ). de poupée — nhỏ bé, xinh xinh Jardin de poupée — vườn xinh xinh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “poupée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Búp Bê Tiếng Pháp
-
Búp Bê Bằng Tiếng Pháp - Glosbe
-
Búp-bê Bằng Tiếng Pháp - Glosbe
-
Búp Bê Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
"búp-bê" Tiếng Pháp Là Gì? - EnglishTestStore
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'con Búp Bê' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'búp-bê' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
50 Languages: Tiếng Việt - Tiếng Pháp | Đồ Vật (vật Thể) - Objets
-
Búp Bê Không Tình Yêu Bằng Tiếng Pháp - Video - Afamily
-
Từ điển Việt Pháp "búp-bê" - Là Gì?
-
Những Từ MƯỢN Trong Tiếng Pháp
-
CON BÚP BÊ PHÁP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Búp Bê Không Tình Yêu (Tiếng Pháp) - YouTube
-
Poupée De Cire, Poupée De Son – Wikipedia Tiếng Việt