Praiseworthy Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ praiseworthy tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | praiseworthy (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ praiseworthyBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
praiseworthy tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ praiseworthy trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ praiseworthy tiếng Anh nghĩa là gì.
praiseworthy /preiz,wə:ði/* tính từ- đáng khen ngợi, đáng ca ngợi, đáng ca tụng, đáng tán tụng, đáng tán dương
Thuật ngữ liên quan tới praiseworthy
- glaziers tiếng Anh là gì?
- cupellation tiếng Anh là gì?
- long-headed tiếng Anh là gì?
- wolfram tiếng Anh là gì?
- prevaricates tiếng Anh là gì?
- debris tiếng Anh là gì?
- gutturality tiếng Anh là gì?
- booksellers tiếng Anh là gì?
- slalom tiếng Anh là gì?
- quintets tiếng Anh là gì?
- institutionalist tiếng Anh là gì?
- anticholeraic tiếng Anh là gì?
- duress tiếng Anh là gì?
- carotin tiếng Anh là gì?
- curvate tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của praiseworthy trong tiếng Anh
praiseworthy có nghĩa là: praiseworthy /preiz,wə:ði/* tính từ- đáng khen ngợi, đáng ca ngợi, đáng ca tụng, đáng tán tụng, đáng tán dương
Đây là cách dùng praiseworthy tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ praiseworthy tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
praiseworthy /preiz tiếng Anh là gì?wə:ði/* tính từ- đáng khen ngợi tiếng Anh là gì? đáng ca ngợi tiếng Anh là gì? đáng ca tụng tiếng Anh là gì? đáng tán tụng tiếng Anh là gì? đáng tán dương
Từ khóa » đáng Ca Ngợi Tiếng Anh Là Gì
-
"đáng Ca Ngợi" English Translation
-
đáng Ca Ngợi In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
ĐÁNG KHEN NGỢI In English Translation - Tr-ex
-
XỨNG ĐÁNG ĐƯỢC CA NGỢI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Meaning Of 'ca Ngợi' In Vietnamese - English
-
9 TÍNH TỪ KHEN NGỢI NGƯỜI MUỐN HỌC TIẾNG ANH HIỆU ...
-
Mẫu Câu Khen Ngợi Hay Nhất Trong Tiếng Anh - E
-
Ca Ngợi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Commendable Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
KHI MUỐN KHEN AI ĐÓ XINH ĐẸP BẰNG TIẾNG ANH
-
9 Cách Khen Ngợi Trong Tiếng Anh | EJOY ENGLISH
-
Tỉ Lệ Thuận Tiếng Anh Là Gì
praiseworthy (phát âm có thể chưa chuẩn)