Präpositionen: Giới Từ Trong Tiếng Đức - IECS
Có thể bạn quan tâm
- aufgrund, wegen: bởi vì
z.B: Aufgrund/Wegen der Hitze fiel der Unterricht aus. (Bài học bị hủy bởi vì quá nóng.)
- trotz, ungeachtet: mặc dù, bất kể
z.B: Das Flugzeug startete trotz/ungeachtet aller Warnungen. (Máy bay vẫn cất cánh bất kể mọi thông báo)
- anstelle,statt: thay vì
z.B: Anstelle eines Badeurlaubs machten sie Urlaub in den Bergen. (Thay vì kỳ nghỉ ở bãi biển, họ đã đi nghỉ ở vùng núi.)
Statt der Suppe brachte der Kellner mir einen Salat. (Thay vì súp, người phục vụ mang cho tôi một món salad.)
- beiderseits (ở cả hai bên), diesseits (ở bên này), jenseits (bên kia), abseits (xa), entlang (dọc), oberhalb (bên trên), unterhalb (bên dưới), außerhalb (bên ngoài), innerhalb (bên trong), längs (chiều dài)
z.B: Entlang/Diesseits des Flusses stehen Bäume. (Hàng cây dọc theo/ở bên này của dòng sông.)
- links (trái), rechts (phải), nördlich (phía bắc), östlich (phía đông), südlich (phía nam), westlich (phía tây), unweit (gần), weitab (xa)
z.B: Er wohnt östlich/unweit der Grenze. (Anh ấy sống ở phía đông/gần biên giới)
- während: trong khi
z.B: Sie lernten sich während der Konferenz kennen.
- anlässlich (nhân dịp), infolge (do, kết quả là)
z.B: Anlässlich seines 60. Geburtstages lud er Freunde aus der ganzen Welt ein. (Nhân dịp sinh nhật lần thứ 60 của mình, anh đã mời bạn bè từ khắp nơi trên thế giới.)
Infolge der steigenden Preise müssen wir genau überlegen, was wir kaufen. (Do giá cả tăng cao, chúng tôi phải suy nghĩ cẩn thận về những gì chúng tôi đang mua)
- abzüglich (trừ đi), zuzüglich (cộng thêm)
z.B: Der Preis versteht sich abzüglich des vereinbarten Rabatts, zuzüglich anfallender Transportkosten. (Giá trừ đi mức chiết khấu đã thỏa thuận, cộng với mọi chi phí vận chuyển phát sinh.)
- anhand: dựa trên
z.B: Anhand der Grafik erklärte sie die Entwicklung des Konzerns. (Dựa vào biểu đồ, họ giải thích sự phát triển của nhóm.)
- aufseiten: bên cạnh đó
z.B: Der Vorschlag stieß aufseiten der Opposition auf großen Widerstand. (Đề xuất đã gặp phải sự phản đối lớn của phe đối lập.)
- mithilfe, dank: giúp đỡ, cảm ơn
z.B: Mithilfe der Lesebrille kann Opa endlich wieder Zeitung lesen. (Với sự giúp đỡ của kính đọc sách, cuối cùng ông nội cũng có thể đọc lại tờ báo.)
- zugunsten (ủng hộ, có lợi), zuungunsten (bất lợi), zulasten (với chi phí)
z.B: Das Urteil fiel zugunsten/zuungunsten des Angeklagten aus. (Phán quyết có lợi/bất lợi cho bị cáo.)
Sämtliche anfallende Gebühren gehen zulasten des Käufers. (Tất cả các khoản phí được chi trả bởi người mua)
- um … willen: vì lợi ích
z.B: Um des lieben Friedens willen vertrugen sich die Nachbarn wieder. (Vì lợi ích hòa bình, những người hàng xóm lại hòa thuận với nhau.)
Từ khóa » Giới Từ Chỉ địa điểm Trong Tiếng đức
-
Präpositionen: Sơ Lược Về Giới Từ Trong Tiếng Đức (A1)
-
Giới Từ Chỉ Nơi Chốn Trong Tiếng Đức - Trường HALLO
-
Giới Từ Trong Tiếng Đức Và Cách Sử Dụng
-
Giới Từ Trong Tiếng Đức Và Cách Sử Dụng - DWN VIỆT NAM
-
[PDF] GIỚI TỪ CHỈ ĐỊA ĐIỂM TRONG TIẾNG ĐỨC VÀ TIẾNG VIỆT
-
Tổng Hợp đầy đủ Về Giới Từ Trong Tiếng Đức: Präposition (A2)
-
Học Từ Vựng Tiếng Đức Về Giới Từ Chỉ Nơi Chốn
-
Bài 20 Giới Từ Giới Từ... - Học Tiếng Đức Online Tại Nhà | Facebook
-
Cách Sử Dụng Giới Từ "Chỉ Thời Gian" Trong Tiếng Đức - Du Học AMEC
-
Phân Loại Giới Từ Trong Tiếng Đức: Học Cách Này Không Thể Không Nhớ!
-
Các Loại Giới Từ Trong Tiếng Đức
-
GIỚI TỪ PRÄPOSITION TRONG TIẾNG ĐỨC
-
Lektion 12 - Giới Từ Chỉ Vị Trí (Wechselpräpositionen) - YouTube
-
Đối Chiếu Giới Từ địa điểm Trong Tiếng Đức Vor (trước)/ Hinter (sau ...