Primer Oven - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | primer oven |
Thuật ngữ primer ovenBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ Phòng sấy sơn lót.Xem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Primer oven
| |
| Chủ đề | Chủ đề Kỹ thuật ô tô |
Định nghĩa - Khái niệm
Primer oven là gì?
Primer oven có nghĩa là Phòng sấy sơn lót
- Primer oven có nghĩa là Phòng sấy sơn lót.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô.
Phòng sấy sơn lót Tiếng Anh là gì?
Phòng sấy sơn lót Tiếng Anh có nghĩa là Primer oven.
Ý nghĩa - Giải thích
Primer oven nghĩa là Phòng sấy sơn lót..
Đây là cách dùng Primer oven. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kỹ thuật ô tô Primer oven là gì? (hay giải thích Phòng sấy sơn lót. nghĩa là gì?) . Định nghĩa Primer oven là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Primer oven / Phòng sấy sơn lót.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Buồng Sấy Sơn Tiếng Anh Là Gì
-
BUỒNG PHUN SƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BUỒNG SƠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "sơn Sấy" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "buồng Phun Sơn Di động" - Là Gì?
-
Lò Sấy - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Sơn - IELTS Vietop
-
Phòng Sấy Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Lò Sấy Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Lưu Trữ Sơn Tĩnh điện Tiếng Anh Là Gì
-
Sơn Tĩnh điện Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Sắt Sơn Tĩnh điện Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Tiếng Anh Về Nội Thất
-
Công Nghệ Sơn Tĩnh điện Là Gì Và Nguyên Lý Hoạt động Của Nó
-
Sơn Tĩnh điện Là Gì? Tất Cả Những Gì Bạn Cần Biết - DHA COATING
primer oven