Pro | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: pro Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: pro Best translation match: | English | Vietnamese |
| pro | * danh từ, số nhiều pros - (viết tắt) của professionaln đấu thủ nhà nghề |
| English | Vietnamese |
| pro | chuyên ga ; chuyên nghiệp ; chơi ; dân chuyên nghiệp ; golf người ; tay chuyên nghiệp ; tên chuyên nghiệp lại ; tên chuyên nghiệp ; tên ; |
| pro | chuyên ga ; chuyên nghiệp ; chuyên ; chơi ; dân chuyên nghiệp ; golf người ; tay chuyên nghiệp ; tên chuyên nghiệp lại ; tên chuyên nghiệp ; tên ; |
| English | English |
| pro; professional | an athlete who plays for pay |
| English | Vietnamese |
| pro and con | * phó từ - thuận và chống, tán thành và phản đối * danh từ, (thường) số nhiều pros-and-cons /pros-and-cons/ - những lý luận thuận và chống, những lý luận tán thành và phản đối |
| pro rata | * phó từ - theo tỷ lệ |
| pro tem | * phó từ - trong lúc này, trong thời gian |
| pro tempore | * phó từ - trong lúc này, trong thời gian |
| pro-consul | * danh từ - phó lãnh sự |
| pro-rate | * ngoại động từ - chia theo tỷ lệ |
| quid pro quo | * danh từ - bật bồi thường; miếng trả lại - (từ hiếm,nghĩa hiếm) điều lầm lẫn, điều lẫn lộn |
| per pro | * danh từ - pp (ký thay, thay mặt cho) - vt của per procurationem (do sự giúp đỡ, do sự ủy nhiệm) |
| pro forma | * tính từ, adv - theo quy ước * danh từ - bản kê khai hàng gửi đến người mua (báo giá mà không bắt trả) |
| pro forma invoice | * danh từ - bảng kê khai hàng gửi đến người mua (báo giá mà không bắt trả) |
| pro-american | * tính từ - thân Mỹ; ủng hộ Mỹ * danh từ - người thân Mỹ; người ủng hộ Mỹ |
| pro-british | * tính từ - thân Anh * danh từ - người thân Anh |
| pro-communist | * tính từ - ủng hộ cộng sản; thân cộng * danh từ - người ủng hộ cộng sản; người thân cộng |
| pro-oestrus | * danh từ - thời kỳ trước động dục |
| pro-verb | * danh từ - hình thái động từ như do để khỏi lặp lại động từ |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Từ Pro Sang Tiếng Việt
-
Pro Là Gì? Những ý Nghĩa Của Từ Pro Mà Có Thể Bạn Chưa Biết
-
PRO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Pro Là Gì? Pro Có Những ý Nghĩa Nào? - Lafactoria Web
-
Pro Là Gì? Tại Sao Lại được Giới Trẻ ưa Thích Sử Dụng
-
Pro Là Gì - Viết Tắt Của Từ Nào Và ý Nghĩa Ra Sao Trong Tiếng Anh
-
Pro Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Pro Là Gì?
-
Pro Có Nghĩa Là Gì? Viết Tắt Của Từ Gì? Viết Tắt ... - Thánh Chiến 3D
-
Pro Là Gì, Nghĩa Của Từ Pro | Từ điển Anh - Việt
-
Pro Nghĩa La Gì Trên Facebook
-
Phần Mềm, Website Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Chuẩn Nhất
-
14 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Tốt Nhất 2022 - Macstore
-
Top 10 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Trên PC, Mobile