Progression | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: progression Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: progression Best translation match: | English | Vietnamese |
| progression | * danh từ - sự tiến tới; sự tiến bộ; sự tiến triển, sự phát triển - sự tiến hành - (toán học) cấp số =arithmetic progression+ cấp số cộng =geometric progression+ cấp số nhân |
| English | Vietnamese |
| progression | bước tiến ; cách ; diễn tiến ; phát triển ; sự phát triển ; sự tiến triển ; thay đổi ; theo diễn tiến ; tiến triển của ; tiến triển tự nhiên ; tiến triển ; tiến trình ; |
| progression | bước tiến ; cách ; diễn tiến ; phát triển ; sự phát triển ; sự tiến triển ; thay đổi ; theo diễn tiến ; tiến triển của ; tiến triển tự nhiên ; tiến triển ; tiến trình ; |
| English | English |
| progression; patterned advance | a series with a definite pattern of advance |
| progression; advance; progress | a movement forward |
| progression; advance; advancement; forward motion; onward motion; procession; progress | the act of moving forward (as toward a goal) |
| English | Vietnamese |
| progression | * danh từ - sự tiến tới; sự tiến bộ; sự tiến triển, sự phát triển - sự tiến hành - (toán học) cấp số =arithmetic progression+ cấp số cộng =geometric progression+ cấp số nhân |
| progressive | * tính từ - tiến lên, tiến tới =progressive motion+ sự chuyển động tiến lên - tiến bộ =progressive movement+ phong trào tiến bộ =progressive policy+ chính sách tiến bộ - luỹ tiến; tăng dần lên; tăng không ngừng, phát triển không ngừng =progressive taxation+ sự đánh thuế luỹ tiến - (ngôn ngữ học) tiến hành =progressive form+ thể tiến hành * danh từ - người tiến bộ - (Progressive) đảng viên đảng Cấp tiến |
| progressiveness | * danh từ - sự tiến lên, sự tiến tới - sự tiến bộ, tính tiến bộ - tính luỹ tiến; sự tăng dần lên, sự tăng không ngừng, sự phát triển không ngừng |
| arithmetic progression | - (Tech) cấp số cộng |
| geometric progression | - (Tech) cấp số nhân |
| disembodied technical progress | - (Econ) Tiến bộ kỹ thuật ngoại tại; Tiến bộ kỹ thuật tách rời. + Tiến bộ kỹ thuật đạt được mà không tốn kém tiền đầu tư, như một dạng lộc trời cho, hoàn toàn không phụ thuộc tích luỹ vốn hay bất kỳ biến nào khác trong hệ thống kinh tế. |
| embodied technical progress | - (Econ) Tiến bộ kỹ thuật nội hàm; Tiến bộ hàm chứa kỹ thuật. + Tiến bộ kỹ thuật mà không thể có được nếu không hàm chứa nguồn vốn mới. |
| technical progress | - (Econ) Tiến bộ kỹ thuật. + Một yếu tố trung tâm trong TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ cho phép sản xuất ra mức sản lượng cao hơn so với số lượng đầu vào lao động và vốn không đổi. |
| technological progress | - (Econ) Tiến bộ công nghệ. + Hầu hết các lý thuyết phát triển kinh tế nhấn mạnh sự cần thiết của tiến bộ kỹ thuật, và thường sự gia tăng trong tốc độ tiến bộ kỹ thuật có khi đòi hỏi sự tăng tốc. |
| work in progress | - (Econ) Sản phẩm đang gia công. + Phần sản phẩm vẫn chưa được hoàn thanh tại thời điểm cuối kỳ kế toán. |
| progressional | - xem progression |
| progressively | * phó từ - tăng lên; tăng dần dần từng nấc |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Cấp Số Cộng Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Cấp Số Cộng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cấp Số Cộng In English - Glosbe Dictionary
-
CẤP SỐ CỘNG - Translation In English
-
"cấp Số Cộng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cấp Số Cộng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "tổng Của Cấp Số Cộng" - Là Gì?
-
Meaning Of 'cấp Số' In Vietnamese - English
-
Tổng Quan Về Tổng Công Ty Bưu điện Việt Nam (vietnam Post)
-
Quyết định 1818/QĐ-UBND 2022 Kế Hoạch đào Tạo đội Ngũ Cán Bộ ...
-
Những Website Tin Tức Giúp Bạn Học Tốt Tiếng Anh - British Council
-
[PDF] Bảng Chú Giải Các Thuật Ngữ Và Tên Viết Tắt Cho Thông Báo Khẩn ...