Pronunciation | English Letter O: Tất Tần Tật 8 Cách Phát âm Chữ "O ...
Có thể bạn quan tâm
Learn more live more (Jen)"Học thêm một ngôn ngữ, sống thêm một cuộc đời " (Vô danh) Để donate, bạn click vào đây.
Để nghe, tìm kiếm các giọng nói khác nhau, hãy viết từ, hoặc cụm từ và nhấn tìm kiếm:
Danh mục bài viết
- 1.Phát âm
- Phát âm cơ bản
- Phát âm nâng cao
- Tài liệu học phát âm
- 2.Chủ đề
- 3.Giao tiếp
- Giao tiếp cơ bản
- Giao tiếp nâng cao
- Idioms
- Tài liệu học giao tiếp
- Topics
- 4.Ngữ pháp
- Ngữ pháp cơ bản
- Ngữ pháp nâng cao
- Ngữ pháp thông dụng
- Tài liệu ngữ pháp
- Tất tần tật cơ bản
- 5.IELTS
- Luyện IELTS
- 7. Video
- 8.Chia sẻ
- 9.A&Q
- Dành cho học viên
- Khác
- Khoá học

Bạn muốn tìm hiểu phương pháp Coaching tiếng Anh phải không?
Donate

Mỗi ngày là một ngày vui. Website tienganhaz vẫn sẽ hỗ trợ các bạn học tập với những bài học thực sự.
Nếu bạn muốn đóng góp cho web bằng các hình thức khác nhau, hãy click
TiengAnhAZ.com @2015 - All Right Reserved. Designed by piodio 4.Ngữ phápNgữ pháp cơ bảnCách dùng từ chỉ lượng mang ý khẳng định hoặc phủ định
May 21, 2025 0 commentsPhân biệt: Here you are và Here you go
May 21, 2025 0 commentsTân ngữ trong tiếng Anh: Tân ngữ trực tiếp, tân ngữ gián...
April 29, 2025 0 comments 3.Giao tiếpGiao tiếp cơ bảnĐộng từ liên kết (Linking Verbs) và Động từ hành động (Action...
April 29, 2025 0 commentsComplement: Bổ ngữ trong tiếng Anh | Ngữ pháp căn bản
May 21, 2025 0 commentsCấu Trúc Câu Cơ Bản trong câu Tiếng Anh và Sự Tương...
April 29, 2025 0 comments Home 1.Phát âmPronunciation | English letter O: Tất tần tật 8 cách phát âm chữ “O” trong tiếng Anh 1.Phát âmPhát âm cơ bản Pronunciation | English letter O: Tất tần tật 8 cách phát âm chữ “O” trong tiếng Anh by tienganhaz.com March 29, 2020 by tienganhaz.com March 29, 2020 3.5KGiống như hầu hết những chữ khác trong tiếng Anh, chữ “O” được xem là một trong những chữ cái có đa dạng sự biến thể khi phát âm.
Bạn có bất ngờ khi biết rằng chữ “O” có tới 9 khả năng kết hợp với các chữ viết khác để tạo ra 8 âm trong tiếng Anh, bao gồm: /ɑː/, /əʊ/, /ʌ/, /u:/, /ʊ/, /ɔː/, /ɜ:/ và /ə/.
Vậy cụ thể 9 khả năng kết hợp ấy như thế nào? Chúng ta hãy bắt đầu ngay bây giờ nhé!
1. Chữ “O” thường được đọc là /ɑː/, đặc biệt khi nó đứng trước chữ “T”
| golf | /ɡɑːlf/ | (n) | môn đánh gôn |
| job | /dʒɑːb/ | (n) | nghề nghiệp |
| lottery | /ˈlɑːtəri/ | (n) | xổ số |
| pot | /pɑːt/ | (n) | cái nồi |
| rock | /rɑːk/ | (n) | loại nhạc rock |
| slot | /slɑːt/ | (n) | vị trí |
| hot | /hɑːt/ | (a) | nóng |
| honor | /ˈɑːnɪst/ | (a) | trung thực |
| online | /ˈɑːnlaɪn/ | (a) | trực tuyến |
2. Chữ “O” được đọc là /əʊ/
+ khi theo sau nó là các đuôi “ld, le, me, ne, pe, se, sy, te, ze, zy, w”
| hold | /həʊld/ | (v) | cầm, nắm |
| borrow | /’bɒrəʊ/ | (v) | mượn |
| grow | /grəʊ/ | (v) | phát triển |
| home | /həʊm/ | (n) | nhà |
| nose | /nəʊs/ | (n) | cái mũi |
| rainbow | /ˈreɪnbəʊ/ | (n) | cầu vồng |
| cold | /kəʊld/ | (a) | lạnh |
| cozy | /ˈkəʊzi/ | (a) | ấm áp |
| slow | /sləʊ/ | (a) | chậm |
+ khi nó đứng trước “ach, ad, at”
| boat | /bəʊt/ | (n) | cái thuyền |
| coat | /kəʊt/ | (n) | áo choàng |
| coach | /kəʊtʃ/ | (n) | huấn luyện viên |
| goat | /gəʊt/ | (n) | con dê |
| load | /ləʊd/ | (n) | tải lên |
| road | /rəʊd/ | (n) | con đường |
3. Chữ “O” được đọc là /ʌ/ khi nó đứng trước các chữ cái “m, n, th, v”
| come | /kʌm/ | (v) | đến |
| cover | /ˈkʌvər/ | (v) | phủ |
| love | /lʌv/ | (v) | yêu |
| month | /mʌnθ/ | (n) | tháng |
| ton | /tʌn/ | (n) | tấn |
| mother | /ˈmʌðər/ | (n) | mẹ |
| dove | /dʌv/ | (n) | chim bồ câu |
| some | /sʌm/ | (determiner) | một vài |
| none | /pro/ | (pro) | không một ai, không một vật gì |
4. Chữ “O” được đọc là /u:/ khi nó đứng trước “od, ol, on, ose, ot, se, ugh, ve”
| lose | /lu:z/ | (v) | mất |
| move | /mu:v/ | (v) | di chuyển |
| shoot | /ʃuːt/ | (v) | bắn |
| goose | /gu:s/ | (n) | ngỗng |
| moon | /muːn/ | (n) | mặt trăng |
| mood | /mu:d/ | (n) | tâm trạng |
| cool | /kuːl/ | (a) | mát mẻ |
| foolish | /’fu:liʃ/ | (a) | ngu ngốc |
| through | /θruː/ | (pre) | xuyên qua |
5. Chữ “O” được đọc là /ʊ/ nếu nó đứng trước các chữ “m, ok, ot, ould”
| cook | /kʊk/ | (v) | nấu ăn |
| look | /lʊk/ | (v) | xem |
| took | /tʊk/ | (v) | mang, lấy (quá khứ của take) |
| woman | /ˈwʊmən/ | (n) | người phụ nữ |
| foot | /fʊt/ | (n) | bàn chân |
| book | /bʊk/ | (n) | sách |
| could | /kʊd/ | (modal verb) | có thể |
| should | /ʃʊd/ | (modal verb) | nên |
6. Chữ “O” được đọc là /ɔː/ khi nó đứng trước “r”
| corn | /kɔ:n/ | (n) | ngô, bắp |
| horse | /hɔːs/ | (n) | con ngựa |
| fork | /fɔːk/ | (n) | cái dĩa |
| core | /kɔː/ | (n) | lõi |
| mortgage | /ˈmɔːrgɪdʒ/ | (n) | khoản vay thế chấp |
| port | /pɔːrt/ | (n) | cảng |
| born | /ʃɔːn/ | (a) | bẩm sinh |
| short | /ʃɔːt/ | (a) | ngắn |
| northern | /nɔːθən/ | (a) | phía bắc |
| more | /mɔː/ | (adv) | nhiều hơn |
7. Chữ “O” khi đứng trước “r, ur” còn có thể được đọc là /ɜ:/
| work | /wɜːrk/ | (v) | làm việc |
| worry | /ˈwɜːri/ | (v) | lo lắng |
| worship | /wɜːrʃɪp/ | (v) | tôn thờ |
| homework | /ˈhəʊmwɜːrk/ | (n) | bài tập về nhà |
| journey | /ˈdʒɜːrni/ | (n) | hành trình |
| world | /ˈwɜːld/ | (n) | thế giới |
| word | /ˈwɜːd/ | (n) | từ |
| worse | /ˈwɜːs/ | (a) | xấu, tệ hơn (so sánh hơn của bad) |
| worst | /ˈwɜːst/ | (a) | tệ nhất (so sánh hơn nhất của bad) |
8. Chữ “O” được đọc là /ə/ khi âm tiết chứa nó không mang trọng âm
| continue | /kən’tɪnju:/ | (v) | tiếp tục |
| ballot | /ˈbælət/ | (n) | phiếu bầu |
| freedom | /ˈfrɪdəm/ | (n) | sự tự do |
| method | /ˈmeθəd/ | (n) | phương pháp |
| period | /ˈpɪriəd/ | (n) | chu kỳ |
| parrot | /ˈpærət/ | (n) | con vẹt |
| complete | /kəm’pli:t/ | (a) | hoàn thành |
| correct | /kə’rekt/ | (a) | đúng |
| handsome | /ˈhænsəm/ | (a) | đẹp trai |
Trên đây là “tất tần tật” 9 tình huống – 8 cách đọc chữ “O” mà bạn có thể bắt gặp trong quá trình luyện đọc tiếng Anh. Hãy cố gắng tập trung ghi nhớ và phân biệt những quy tắc này một cách có hệ thống, và quan trọng hơn hết, đó chính là khẩu hình miệng khi đọc bởi đây là yếu tố hàng đầu quyết định đến cách phát âm của bạn có chuẩn hay không. Hãy chú trọng ngay từ những điều nhỏ nhất, nhanh thôi bạn sẽ thấy tiếng Anh trở nên dễ dàng và thú vị hơn!
English letter pronunciationPhát âm 0 comments 0 FacebookTwitterPinterestEmail previous postPronunciation | English letter N: Phát âm chuẩn chữ “N” như thế nào trong tiếng Anh?
next postPronunciation | English letter P: Phát âm chữ “P” trong tiếng Anh
Leave a Comment Cancel Reply
Save my name, email, and website in this browser for the next time I comment.
The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.You may also like
Thứ Tự của Tính Từ trong Tiếng Anh...
April 29, 2025Phân loại từ trong tiếng Anh | Ngữ...
April 29, 2025Cấu trúc bài giới thiệu bản thân hoàn...
April 16, 2025Động từ khi chia ở thì quá khứ,...
May 4, 2025Từ vựng và câu tiếng Anh khi thưởng...
October 21, 2024Ví dụ tình huống hỏi đường, chỉ đường...
October 11, 2024Hỏi và chỉ đường bằng tiếng Anh: Từ...
October 11, 2024Nói về việc đi bộ, đi dạo bằng...
October 11, 2024Đi trên đường: những từ vựng và câu...
October 11, 2024How to do: Diễn đạt, mô tả quá...
October 11, 2024Donate

Không chỉ là Khẩu hình tiếng Anh
Click xem chi tiết
Today Idiom
-
Các Idioms về Dating phổ biến
March 2, 2024
Cách dùng từ chỉ lượng mang ý khẳng...
Phân biệt: Here you are và Here you...
Tân ngữ trong tiếng Anh: Tân ngữ trực...
Động từ liên kết (Linking Verbs) và Động...
Complement: Bổ ngữ trong tiếng Anh | Ngữ...
- 1
Topic 19: Cơ Thể Người (Body)
September 27, 2023 - 2
Topic 10: Thông Tin Cá Nhân (Personal Information)
April 10, 2025 - 3
Topic 9: Mô Tả Đồ Vật (Describing Things)
June 20, 2020 - 4
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề có phiên âm cho người mới bắt đầu
August 22, 2020 - 5
Topic 12: Quần Áo (Clothes)
June 20, 2020
Tìm hiểu Luyện khẩu hình tiếng Anh
Quote
Học thêm một ngoại ngữ, sống thêm một cuộc dời
error: Content is protected !!Read alsox
[Daily idiom] Go Bananas – Phát Điên Lên
Pronunciation | English letter X: Học cách phát âm chuẩn chữ “X” trong tiếng Anh
Pronunciation | Consonant sound – Phụ âm /j/
Từ khóa » Cách Phát âm đuôi O
-
Tám Cách Phát âm Chữ O Từ 9 Kết Hợp Chữ Viết - VnExpress
-
Cách Phát âm Chữ O Trong Tiếng Anh Chuẩn Như Người Bản Xứ
-
Cách Phát âm Chữ O Trong Tiếng Anh
-
Cách Phát âm Chữ O Trong Tiếng Anh Chuẩn Nhất [2020]
-
Cách Phát âm /ɒ/ Và /ɔː/ | Học Tiếng Anh Trực Tuyến
-
Bài 21: Phát âm Tiếng Anh - Cách Phát âm /ɔː/ & /ɒ/ - Langmaster
-
Cách Phát âm Chữ O Trong Tiếng Việt đúng Như Thế Nào? - Monkey
-
Cách Phát âm Chữ O Trong Tiếng Anh Chính Xác Nhất - Bác Sĩ IELTS
-
Cách Phát âm Chữ: T, D, R, O, Oo, E, U Trong Tiếng Anh
-
Tập 5: Âm /ɒ/ & /ɔː/ [Phát âm Tiếng Anh Chuẩn #1] - YouTube
-
Quy Tắc Và Cách đọc đuôi “-S” “-ES” “-'S” - Paris English
-
Cách Phát âm ED, S, ES Chuẩn Theo Phương Pháp Người Bản Xứ
-
Nằm Lòng 3 Quy Tắc Phát âm S, ES Chuẩn Chỉnh Trong Tiếng Anh
-
2 Cách Phát âm Chữ W Trong Tiếng Anh - English Mr Ban