Pronunciation | Long Vowel Sound – Nguyên âm Dài /uː
Có thể bạn quan tâm
Learn more live more (Jen)"Học thêm một ngôn ngữ, sống thêm một cuộc đời " (Vô danh) Để donate, bạn click vào đây.
Để nghe, tìm kiếm các giọng nói khác nhau, hãy viết từ, hoặc cụm từ và nhấn tìm kiếm:
Danh mục bài viết
- 1.Phát âm
- Phát âm cơ bản
- Phát âm nâng cao
- Tài liệu học phát âm
- 2.Chủ đề
- 3.Giao tiếp
- Giao tiếp cơ bản
- Giao tiếp nâng cao
- Idioms
- Tài liệu học giao tiếp
- Topics
- 4.Ngữ pháp
- Ngữ pháp cơ bản
- Ngữ pháp nâng cao
- Ngữ pháp thông dụng
- Tài liệu ngữ pháp
- Tất tần tật cơ bản
- 5.IELTS
- Luyện IELTS
- 7. Video
- 8.Chia sẻ
- 9.A&Q
- Dành cho học viên
- Khác
- Khoá học

Bạn muốn tìm hiểu phương pháp Coaching tiếng Anh phải không?
Donate

Mỗi ngày là một ngày vui. Website tienganhaz vẫn sẽ hỗ trợ các bạn học tập với những bài học thực sự.
Nếu bạn muốn đóng góp cho web bằng các hình thức khác nhau, hãy click
TiengAnhAZ.com @2015 - All Right Reserved. Designed by piodio 4.Ngữ phápNgữ pháp cơ bảnCách dùng từ chỉ lượng mang ý khẳng định hoặc phủ định
May 21, 2025 0 commentsPhân biệt: Here you are và Here you go
May 21, 2025 0 commentsTân ngữ trong tiếng Anh: Tân ngữ trực tiếp, tân ngữ gián...
April 29, 2025 0 comments 3.Giao tiếpGiao tiếp cơ bảnĐộng từ liên kết (Linking Verbs) và Động từ hành động (Action...
April 29, 2025 0 commentsComplement: Bổ ngữ trong tiếng Anh | Ngữ pháp căn bản
May 21, 2025 0 commentsCấu Trúc Câu Cơ Bản trong câu Tiếng Anh và Sự Tương...
April 29, 2025 0 comments Home 1.Phát âmPronunciation | Long vowel sound – Nguyên âm dài /uː/ 1.Phát âmPhát âm cơ bản Pronunciation | Long vowel sound – Nguyên âm dài /uː/ by tienganhaz.com August 4, 2023 by tienganhaz.com August 4, 2023 3.9K Pronunciation | Long vowel sound – Nguyên âm dài /uː/Cách phát âm: mở tròn môi, nhỏ, lưỡi đưa về phía sau. (Lưỡi đưa về sau nhiều hơn so với khi phát âm /ʊ/)

long vowel sound u:
Ghi chú: Phát âm tương tự âm u trong tiếng Việt nhưng âm dài hơn, âm kéo dài và sâu hơn, do đó lưỡi có xu hướng ra phía sau hơn.
Một số ví dụ thực hành với Nguyên âm dài /u:/
- boot /buːt/ ủng, giày ống
- coot /kuːt/ chim sâm cầm
- choose /tʃuːz/ chọn
- you /juː/ bạn
- too /tuː/ cũng…
- shoe /ʃuː/ giầy
- blue /bluː/ màu xanh
- Luke /luːk/ (tên người)
- fool /fuːl/ ngớ ngẩn
- pool /puːl/ ao, bể bơi
- food /fuːd/ thức ăn
- glue /gluː/ keo dính
- hoop /huːp/ cái vòng
- two /tuː/ số hai
- who /huː/ ai (chỉ người)
- whose /huːz/ của ai (sở hữu)
- true /truː/ đúng sue /suː/ kiện
- chew /tʃuː/ nhai
- brew /bruː/ pha (trà), ủ (bia)
- eschew /ɪsˈtʃuː/ tránh làm, kiêng cữ
- cruise /kruːz/ đi chơi biển
- route /ruːt/ tuyến đường
- through /θruː/ thông suốt, xuyên suốt
Nhận biết các âm được phát âm là /uː/
1. “o” trong một số trường hợp nằm ở vị trí cuối cùng của chữ hay đi với phụ âm thường được phát âm là /uː/
- do /duː/ làm
- move /muːv/ cử động
- lose /luːz/ mất, đánh mất
- prove /pruːv/ chứng minh
- tomb /tuːm/ mộ, mồ
- remove /rɪ’muːv/ bỏ đi, làm mất đi
2. “u” trong một số trường hợp còn được phát âm là /uː/
- blue /bluː/ màu xanh lam
- brute /bruːt/ con vật, người thô bạo
- brutal /’bruːtl/ thô bạo, dã
- flute /fluːt/ ống sáo
- man lunar /ˈluːnə/ thuộc về mặt trăng
- salute /səˈluːt/ sự chào mừng
- lunacy /ˈluːnəsɪ/ sự điên rồ
- lunatic /ˈluːnətɪk/ người điên rồ
- lubricant /ˈluːbrɪkənt/ chất dầu mỡ
3. “oo” trong một số trường hợp còn được phát âm là /uː/
- cool /kuːl/ mát mẻ
- food fuːd/ đồ ăn, thực phẩm
- too /tuː/ cũng pool /puːl/ bể bơi
- goose /guːs/ con ngỗng
- soot /suːt/ nhọ nồi
- spoon /spuːn/ cái thìa
- tool /tuːl/ đồ dùng
- tooth /tuːθ/ cái răng
- sooth /suːθ/ sự thật
- soothe /suːð/ làm dịu, làm bớt đau
- booby /’buːbɪ/ người đần độn, khờ khạo
- booty /’buːtɪ/ chiến lợi phẩm
- bamboo /bæm’buː/ cây tre
- boohoo /bu’huː/ khóc huhu
- cuckoo /’kʊkuː/ con chim cu
- goodly /’guːglɪ/ (mắt) lồi, thao láo
- doomsday /’duːmzdeɪ/ ngày tận thế
4. “ou”trong một số trường hợp được phát âm là /uː/
- croup /kruːp/ bệnh đau cổ họng
- group /gruːp/ một nhóm, một đám
- troupe /truːp/ gánh hát
- douche /duːʃ/ vòi hoa sen
- wounded /’wuːndɪd/ bị thương
- croupier /’kruːpɪə/ người hồ lì (ở sọng bạc)
5. “ui” trong một số trường hợp được phát âm là /uː/
- bruise /bruːz/ vết thương, vết bầm
- bruit /bruːt/ tin đồn
- cruise /kruːz/ cuộc đi chơi trên biển
- cruiser /ˈkruːzə/ tuần dương hạm
- fruit /fruːt/ trái cây
- juice /dʒuːs/ nước cốt, nước trái cây
- recruit /rɪˈkruːt/ mộ binh, tuyển lính
Trường hợp ngoại lệ:
- fluid /ˈfluːɪd/ chất lỏng
- ruin /ˈruːɪn/ vết tích đổ nát, sự đổ nát
Pronunciation | Short vowel sound – Nguyên âm ngắn /ʊ/
next postPronunciation | Long vowel sound – Nguyên âm dài /ɜ:/
Leave a Comment Cancel Reply
Save my name, email, and website in this browser for the next time I comment.
The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.You may also like
Thứ Tự của Tính Từ trong Tiếng Anh...
April 29, 2025Phân loại từ trong tiếng Anh | Ngữ...
April 29, 2025Cấu trúc bài giới thiệu bản thân hoàn...
April 16, 2025Động từ khi chia ở thì quá khứ,...
May 4, 2025Từ vựng và câu tiếng Anh khi thưởng...
October 21, 2024Ví dụ tình huống hỏi đường, chỉ đường...
October 11, 2024Hỏi và chỉ đường bằng tiếng Anh: Từ...
October 11, 2024Nói về việc đi bộ, đi dạo bằng...
October 11, 2024Đi trên đường: những từ vựng và câu...
October 11, 2024How to do: Diễn đạt, mô tả quá...
October 11, 2024Donate

Không chỉ là Khẩu hình tiếng Anh
Click xem chi tiết
Today Idiom
-
Các Idioms về Dating phổ biến
March 2, 2024
Cách dùng từ chỉ lượng mang ý khẳng...
Phân biệt: Here you are và Here you...
Tân ngữ trong tiếng Anh: Tân ngữ trực...
Động từ liên kết (Linking Verbs) và Động...
Complement: Bổ ngữ trong tiếng Anh | Ngữ...
- 1
Topic 19: Cơ Thể Người (Body)
September 27, 2023 - 2
Topic 10: Thông Tin Cá Nhân (Personal Information)
April 10, 2025 - 3
Topic 9: Mô Tả Đồ Vật (Describing Things)
June 20, 2020 - 4
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề có phiên âm cho người mới bắt đầu
August 22, 2020 - 5
Topic 12: Quần Áo (Clothes)
June 20, 2020
Tìm hiểu Luyện khẩu hình tiếng Anh
Quote
Học thêm một ngoại ngữ, sống thêm một cuộc dời
error: Content is protected !!Read alsox
Topic | People: 35 từ vựng Tiếng Anh thông dụng về lễ tốt nghiệp – Graduation...
Gonna, give me, gotta, wanna, wansna
Pronunciation | English letter X: Học cách phát âm chuẩn chữ “X” trong tiếng Anh
Từ khóa » Các Từ Phát âm U Dài
-
Bài 10 - Long Vowel /u:/ (Nguyên âm Dài /u:/) » Phát âm Tiếng Anh Cơ ...
-
Bài 3 - Nguyên âm Dài /u:/ (Long Vowel /u:/) - Tienganh123
-
Bài 3 – Nguyên âm Dài /u:/ (Long Vowel /u:/) - Huy PTIT
-
Cách Phát âm /ʊ/ Và /u:/ | Học Tiếng Anh Trực Tuyến
-
Cách Phát âm Nguyên âm Dài /u:/ Trong Tiếng Anh
-
CÁCH PHÁT ÂM /u:/ Và /ʊ/ CÙNG CÁC DẤU HIỆU NHẬN BIẾT
-
10 Cách Phát Âm U Chuẩn Nhất Trong Tiếng Anh /ʊ/ Vs /u:/ - Bảng IPA
-
Nguyên âm Dài /u:/ Và Nguyên âm Ngắn /ʊ
-
Cách Phát âm Nguyên âm Dài U (/u:/) Trong Tiếng Anh - Alokiddy
-
Luyện Phát âm "u" Trong Tiếng Anh Chuẩn Bản Ngữ | ELSA Speak
-
8 Cách Phát âm Chữ U Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Nguyên âm: /ʊ/ Và /u:/
-
Bài 7 Nguyên âm Dài /uː/ [Phát âm Tiếng Anh Cơ Bản #1] - YouTube