Pronunciation - TH - Through, Weather, Lethal, Breath, Breathe - UCAN
Có thể bạn quan tâm
Từ khóa » Cách Phiên âm Breathed
-
7 Cách Phát âm Chữ D Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Cách Phát âm Breathed - Tiếng Anh - Forvo
-
Breathe - Wiktionary Tiếng Việt
-
Breathed Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
BREATHE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Ed Trong Tiếng Anh đơn Giản, Dễ Nhớ Nhất - TalkFirst
-
Quy Tắc & Cách Phát âm đuôi -ed Chuẩn, đơn Giản, Dễ Nhớ
-
Phát âm đuôi "ed" Chuẩn Không Cần Chỉnh! - Anh Ngữ Athena
-
Phân Biệt Breath Và Breathe | Chủ điểm Từ Vựng Tiếng Anh
-
CÁCH PHÁT ÂM –S / ES VÀ -ED - THPT Phú Tâm
-
Cách Phát âm /θ/ – /ð/ | Học Tiếng Anh Trực Tuyến
-
Cách đọc âm -s/-es Và âm Cuối -ed - Aroma