Pseudo - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsuː.ˌdoʊ/
Tiền tố
pseudo-
- Giả, giả tạo, không chân thật, giả mạo, không thành thật. pseudo-scientific garbage — một thứ khoa học giả tạo rác rưởi
- Tự phụ, kiêu căng, khoe khoang.
Đồng nghĩa
- pseud- (đứng ngay trước nguyên âm)
Từ liên hệ
- pseudo
- sudo
Tiếng Phần Lan
[sửa]Tiền tố
pseudo-
- Giả, giả tạo, không chân thật, giả mạo, không thành thật.
- Tự phụ, kiêu căng, khoe khoang.
Đồng nghĩa
giả- sala-, vale-
- näennäis-, muka-
- Mục từ tiếng Anh
- Tiền tố/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Phần Lan
- Tiền tố tiếng Anh
- Tiền tố tiếng Phần Lan
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Nghĩa Pseudo Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Pseudo- Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Pseudo - Từ điển Anh - Việt
-
Pseudo Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Pseudo Là Gì, Nghĩa Của Từ Pseudo | Từ điển Anh - Việt
-
Pseudo Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
PSEUDO Là Gì? -định Nghĩa PSEUDO
-
Nghĩa Của Từ Pseudo - Pseudo Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
" Pseudo Là Gì - Nghĩa Của Từ Pseudo
-
Từ điển Đức Việt "pseudo-" - Là Gì?
-
Pseudo Là Gì
-
" Pseudo Là Gì, Nghĩa Của Từ Pseudo, Pseudo Là ... - Mister
-
'pseudo-' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Pseudo Là Gì
-
Pseudo Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict