Psychological - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌsɑɪ.kə.ˈlɑː.dʒɪ.kəl/
Tính từ
psychological /ˌsɑɪ.kə.ˈlɑː.dʒɪ.kəl/
- (Thuộc) Tâm lý. psychological war — chiến tranh tâm lý
Thành ngữ
- at the psychological: Vào lúc thích hợp về tâm lý; (đùa cợt) vào lúc thuận lợi nhất.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “psychological”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Dịch Từ Psychological
-
Psychology | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
PSYCHOLOGICAL | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của "psychological" Trong Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Psychology | Vietnamese Translation
-
Psychological | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
• Psychological, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Psychology - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
PSYCHOLOGICAL Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'psychology' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Psychological Test - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Psychological Là Gì, Nghĩa Của Từ Psychological | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Psychological Test Là Gì